1. Từ tượng hình và từ tượng thanh: Đặc điểm và chức năng
– Từ tượng hình là từ gợi tả hình ảnh, dáng vẻ của sự vật, chẳng hạn: gập ghềnh, khẳng khiu, lom khom…
– Từ tượng thanh là từ mô phỏng âm thanh trong thực tế, chẳng hạn: khúc khích, róc rách, tích tắc…
– Từ tượng hình và từ tượng thanh mang giá trị biểu cảm cao; có tác dụng gợi tả hình ảnh, dáng vẻ, âm thanh một cách sinh động và cụ thể; thường được sử dụng trong các sáng tác văn chương và lời ăn tiếng nói hằng ngày.
2. Từ ngữ toàn dân và từ ngữ địa phương: Đặc điểm và chức năng
– Từ ngữ toàn dân: Là từ ngữ được toàn dân biết, chấp nhận và sử dụng rộng rãi trong giao tiếp.
– Từ ngữ địa phương: Là từ ngữ chỉ được sử dụng ở một hoặc một số địa phương nhất định.
Ví dụ: thầy, u, má, bắp, chi, răng, rứa,…
– Trong các tác phẩm văn chương, điện ảnh, từ ngữ địa phương được dùng như một phương tiện tu tử với mục dịch tô đậm màu sắc địa phương và làm cho nhân vật trở nên chân thật hơn, sinh động hơn.
3. Trợ từ, thán từ: Đặc điểm và chức năng
a. Trợ từ:
– Trợ từ là những từ chuyên dùng để nhấn mạnh hoặc biểu thị thái độ đánh giá của người nói với người nghe hoặc với sự việc được nói đến trong câu.
Ví dụ: những, có, chính, đích, mỗi, ngay nhỉ, nhé, nha, nghen…
* Phân loại trợ từ:
- Trợ từ nhấn mạnh (những có, chính, mỗi, ngày…): thường đứng trước các từ ngữ cần được nhấn mạnh. Ví dụ: Má đưa cho tôi những mười tờ một trăm, bảo mua ngay một chồng vở mới → “Những” trong câu là trợ từ, có chức năng nhấn mạnh mức độ về lượng nhiều hơn mức cần có hay mong đợi.
- Trợ từ tình thái (tiểu từ tinh thái) (à, a, nhỉ, nhé, nha, nhen, nghen, đấy này…) thường đứng ở đầu và cuối câu, có tác dụng tạo kiểu câu nghi vấn, câu khiến, câu cảm thán hoặc thể hiện thái độ đánh giá, tình cảm của người nói. Ví dụ: Bác này lí luận hay nhỉ → “Nhỉ” trong câu là trợ từ tình thái, biểu thị ý mỉa mai, dùng ở cuối câu cảm thán.
b. Thán từ
– Thán từ là những từ dùng để bộc lộ tình cảm, cảm xúc của người nói hoặc dùng để gọi đáp.
* Phân loại thán từ:
- Thán từ bộc lộ tình cảm, cảm xúc (a, ả, ô, ôi, ối, chà…): dùng để bộc lộ các trạng thái tình cảm, cảm xúc (vui mừng, ngạc nhiên, đau đớn, sợ hãi…). Ví dụ: Nó cứ làm in như nó trách tôi; nó kêu ư ử, nhìn tôi, như muốn bảo tôi rằng: “A! Lão già tệ lắm! Tôi ăn ở với lão như thế mà lão xử với tôi như thế này à?”.
- Thán từ gọi đáp (ơi, dạ, vâng, ừ…). Ví dụ: – Dạ, bẩm đức ông, anh em chúng tôi xin bái tạ ơn người.
* Sử dụng thán từ:
– Thán từ thường đứng đầu câu và có khả năng tách ra tạo thành một câu đặc biệt. Khi sử dụng thán từ, người nói thường dùng kèm theo ngữ điệu, cử chỉ, nét mặt… tương ứng với tình cảm, cảm xúc mà thán từ biểu thị.
4. Phó từ: Đặc điểm và chức năng
– Phó từ là những từ chuyên đi kèm với động từ hoặc tính từ để bổ sung ý nghĩa về thời gian, mức độ, tần suất, cách thức, hoặc sự phủ định/khẳng định. Chúng thường đứng trước hoặc sau từ được bổ nghĩa, đóng vai trò hư từ (không gọi tên sự vật, hành động cụ thể) giúp câu văn chi tiết hơn.
– Đặc điểm và phân loại phó từ (Tiếng Việt):
+ Phó từ đứng trước động từ/tính từ: Dùng để giải thích rõ trạng thái, đặc điểm, hành động… của động từ hoặc tính từ mà nó đi kèm.
- Phó từ chỉ thời gian: đã, đang, sẽ, vừa, mới, sắp…
- Phó từ chỉ mức độ: rất, quá, khá, hơi…
- Phó từ chỉ sự tiếp diễn/tần suất: vẫn, cũng, thường…
- Phó từ phủ định: không, chẳng, chưa…
- Phó từ cầu khiến: hãy, đừng, chớ…
+ Phó từ đứng sau động từ/tính từ: Dùng để bổ sung thêm các nét nghĩa mới cho động từ, tính từ mà nó đi kèm.
- Phó từ chỉ mức độ: lắm, quá, thật, vô cùng…
- Phó từ chỉ kết quả/Phương hướng: được, xong, ra…
- Phó từ chỉ cách thức: nhanh, chậm (Ví dụ: “chạy nhanh”).
Ví dụ:
- Cô ấy rất (phó từ) đẹp (tính từ).
- Tôi đang (phó từ) ăn (động từ) cơm.
- Nó chạy nhanh (phó từ).
→ Phó từ giúp làm rõ nghĩa hành động hoặc tính chất, làm cho câu trở nên chính xác, sinh động.
5. Đảo ngữ: Đặc điểm và chức năng
– Đảo ngữ: Là biện pháp tu từ thay đổi vị trí các thành phần trong cụm từ, trong câu.
– Tác dụng: Nhấn mạnh ý nghĩa, làm cho sự diễn đạt thêm sinh động, gợi cảm và giàu âm hưởng.
* Lưu ý: Biện pháp đảo ngữ được sử dụng khi tác giả thay đổi trật tự thông thường của câu, đưa thành phần cần nhấn mạnh lên đầu câu. Qua đó, làm nổi bật đặc điểm/ấn tượng của sự vật, đồng thời khiến câu văn trở nên nhịp điệu và gợi cảm hơn.
6. Câu hỏi tu từ: đặc điểm và chức năng
– Câu hỏi tu từ: Là câu hỏi không nhằm mục đích tìm kiếm câu trả lời mà được sử dụng để nhấn mạnh nội dung người nói, người viết muốn gửi gắm.
– Tác dụng: Nhấn mạnh nội dung người nói, người viết muốn gửi gắm.
7. Biệt ngữ xã hội: Đặc điểm và chức năng
– Biệt ngữ xã hội là những từ ngữ được dùng hạn chế trong một nhóm người có chung một đặc điểm nào đó (nghề nghiệp, vị trí xã hội, tuổi tác…).
– Trong các tác phẩm văn chương, điện ảnh, biệt ngữ xã hội được dùng như một phương tiện tu từ với mục đích làm cho câu chuyện và nhân vật trở nên chân thật hơn.
8. Các biện pháp tu từ: Đặc điểm và chức năng
- Xem đầy đủ và chi tiết: Biện pháp tu từ: Đặc điểm và chức năng | Tuyển sinh vào lớp 10
9. Các thành phần biệt lập: Đặc điểm và chức năng
– Thành phần biệt lập là các thành phần trong câu không tham gia trực tiếp vào việc diễn đạt ý nghĩa chính, mà có tác dụng bổ sung, nhấn mạnh, bộc lộ cảm xúc, hoặc cung cấp thêm thông tin. Thông thường, chúng được tách ra bằng dấu phẩy, dấu gạch ngang hoặc dấu ngoặc đơn.
a. Thành phần phụ chú
– Thành phần phụ chú: Dùng để bổ sung một số chi tiết cho nội dung chính của câu, thường được tách biệt bằng dấu gạch ngang, dấu phẩy, dấu ngoặc đơn hoặc dấu hai chấm..
Ví dụ:
– Vũ Thị Thiết, người con gái quê ở Nam Xương, tính đã thùy mị nết na, lại thêm có tư dung tốt đẹp (Nguyễn Dữ)
– Lúc đi, đứa con gái đầu lòng của anh – và cũng là đứa con duy nhất của anh, chưa đầy một tuổi.
b. Thành phần gọi đáp
– Thành phần gọi đáp được dùng để gọi đáp, tạo lập hoặc duy trì quan hệ giao tiếp.
– Thành phần gọi – đáp thường đứng trước cấu trúc cú pháp của câu hoặc cuối câu, ngăn cách với nòng cốt câu bởi dấu phẩy, thường sử dụng các từ ngữ gọi đáp (này, ừ, dạ, vâng… hoặc các tên riêng).
Ví dụ:
– Này, rồi cũng phải nuôi lấy con lợn… mà ăn mừng đấy! (Kim Lân)
– Bác ơi, cho cháu hỏi chợ Đông Ba ở đâu?
– Vâng, mời bác và cô lên chơi.
* Lưu ý: Khi việc gọi – đáp được tách thành một câu riêng biệt thì đó không còn là thành phần biệt lập gọi đáp mà trở thành câu đặc biệt gọi – đáp.
Ví dụ: Vâng! Ông giáo dạy phải (Nam Cao)
c. Thành phần cảm thán
– Thành phần cảm thán được dùng để bộc lộ tâm lí đối với sự việc được nói đến trong câu (vui, buồn, mừng, giận, ngạc nhiên…)
– Thành phần cảm thán thường sử dụng các thán từ bộc lộ cảm xúc (ôi, chao ôi, ồ, trời ơi, hỡi ôi…) thường đứng trước cấu trúc ngữ pháp của câu.
Ví dụ: Ôi, quê mẹ nơi nào cũng đẹp.
* Lưu ý: Khi việc bộc lộ cảm xúc của người nói được tách thành một câu riêng thì đó không còn là thành phần biệt lập cảm thán mà trở thành câu đặc biệt.
Ví dụ:
Than ôi! Thời oanh liệt nay còn đâu?
(Thế Lữ)
d. Thành phần tình thái
– Thành phần tình thái được dùng để diễn tả, thể hiện thái độ, cách đánh giá của người nói đối với sự việc được nói đến trong câu.
Ví dụ:
Sương chùng chình qua ngõ
Hình như thu đã về.
(Hữu Thỉnh)
– Thành phần tình thái thường sử dụng các từ ngữ chỉ mức độ tin cậy của người nói với sự việc được nói (Có lẽ, có thể, hình như, dường như, có vẻ như, chắc, chắc hẳn, chắc là,…), hoặc những từ ngữ chỉ nguồn ý kiến của sự việc được nói trong câu (Theo tôi được biết, theo thông báo của đài…).
Ví dụ: Anh quay lại nhìn con vừa khe khẽ vừa lắc đầu cười. Có lẽ vì khổ tâm đến nỗi không khóc được, nên anh phải cười vậy thôi.
10. Phân loại câu theo mục đích nói
a. Câu kể (Câu trần thuật)
– Câu kể dùng để kể, miêu tả, thông báo, nhận định… Thường kết thúc bằng dấu chấm (.)
b. Câu hỏi (Câu nghi vấn)
– Câu hỏi dùng để hỏi. Sử dụng các từ nghi vấn (ai, gì, nào, tại sao, vì sao, bao giờ…). Kết thúc bằng dấu chấm hỏi (?)
c. Câu cảm
– Câu cảm dùng để biểu lộ cảm xúc của người nói (hoặc người viết). Sử dụng các từ ngữ cảm thán: ôi, chao, chao ôi, chà, trời… hoặc các từ chỉ mức độ của cảm xúc như: quá, lắm, thật… Thường kết thúc bằng dấu chấm than (!).
d. Câu khiến
– Câu khiến dùng để yêu cầu, đề nghị, ra lệnh…. Sử dụng những từ ngữ cầu khiến như: hãy, đừng, chớ, đi, nào, với,… Thường kết thúc bằng dấu chấm than (!).
e. Câu khẳng định
– Câu khẳng định dùng để khẳng định các hành động, trạng thái, tính chất, đối tượng, sự việc… trong câu. Thường không có phương tiện diễn đặt riêng. Có thể bắt gặp trong câu khẳng định những cấu trúc: không phải không, không thể không, không ai không…
g. Câu phủ định
– Câu phủ định dùng để phủ nhận các hành động, trạng thái, tính chất, đối tượng, sự việc… trong câu. Thường sử dụng các từ ngữ phủ định như: không, chẳng, không phải, chẳng phải, chả… Có thể bắt gặp trong câu phủ định những cấu trúc: làm gì…, mà…
11. Phân loại câu theo cấu trúc câu
a. Câu ghép
– Câu ghép là câu có hai cụm chủ ngữ – vị ngữ nòng cốt trở lên.
* Phân loại câu ghép:
a. Dựa vào quan hệ giữa các vế, có thể chia câu ghép thành hai loại: câu ghép đẳng lập (các vế có quan hệ đẳng lập, không phụ thuộc nhau) và câu ghép chính phụ (các vế có quan hệ phụ thuộc nhau).
– Câu ghép đẳng lập: giữa các vế câu có quan hệ bình đẳng nhau.
– Giữa các vế của câu ghép đẳng lập thường có quan hệ ý nghĩa:
- Liệt kê → Cô giáo giảng bài và học sinh chăm chú lắng nghe.
- Lựa chọn → Bạn làm hoặc mình làm.
- Tiếp nối → Trời tắt nắng rồi mây đen kéo đến.
- Đối chiếu → Phòng khách thì rộng còn phòng ngủ thì chật.
– Câu ghép chính phụ: giữa các vế câu có quan hệ chính phụ
– Giữa các vế của câu ghép chính phụ thường có quan hệ ý nghĩa:
- Nguyên nhân – kết quả → Vì trời mưa to nên đường bị ngập.
- Điều kiện/ giả thiết – kết quả → Nếu ngày mai thời tiết đẹp thì chúng tôi sẽ đi du lịch.
- Nhượng bộ – tương phản → Tuy trời mưa to nhưng nó vẫn đi học.
- Mục đích – sự kiện → Để trường lớp luôn sạch đẹp, chúng ta cần có ý thức giữ gìn vệ sinh chung.
b. Dựa vào phương tiện nối các vế, có thể chia câu ghép thành hai loại: câu ghép có từ ngữ liên kết và câu ghép không có từ ngữ liên kết (chỉ dùng dấu phẩy (,), dấu chấm phẩy (;), dấu hai chấm (:) để ngăn cách các vế).
– Câu ghép có từ ngữ liên kết. Ví dụ: Vì trời mưa to nên đường bị ngập. (Biểu thị quan hệ nguyên nhân – kết quả)
Lưu ý: Ngoài các kết từ (và, rồi, hay, còn,…), các cặp kết từ (vì … nên, nếu … thì, tuy … nhưng,…), từ ngữ liên kết còn có thể là các cặp từ ngữ hô ứng như càng … càng, vừa … vừa, mới … đã, bao nhiêu … bấy nhiêu, nào … ấy,…
– Câu ghép không có từ ngữ liên kết. Ví dụ: Cô giáo giảng bài, học sinh chăm chú lắng nghe. (Biểu thị quan hệ liệt kê). Khi cần sử dụng câu ghép, tuỳ vào quan hệ giữa các vế (đẳng lập/ chính phụ), tuỳ vào mối liên hệ ý nghĩa giữa các vế (liệt kê, lựa chọn, nguyên nhân – kết quả, mục đích – sự kiện,…) mà chúng ta lựa chọn kiểu câu ghép nào, từ đó, lựa chọn phương tiện nối các vế câu cho phù hợp.
b. Câu rút gọn và câu đặc biệt
– Câu rút gọn là loại câu bị lược bỏ một hoặc một vài thành phần nào đó và có thể khôi phục lại (các) thành phần bị rút gọn nhờ ngữ cảnh.
– Câu đặc biệt là loại câu không có cấu tạo theo mô hình chủ ngữ – vị ngữ mà chỉ có một nòng cốt đặc biệt. Loại câu này do một từ hoặc một cụm từ (trừ cụm chủ – vị) cấu tạo thành. Câu đặc biệt dùng để bộc lộ cảm xúc, gọi – đáp hoặc chỉ sự tồn tại của sự vật, hiện tượng, sự kiện,… Trong câu đặc biệt, có thể có thêm các thành phần phụ.
12. Biến đổi và mở rộng cấu trúc câu: đặc điểm và tác dụng
Trong thực tế, để đạt được hiệu quả giao tiếp cao, chúng ta có thể biến đối và mở rộng cấu trúc câu.
– Biến đổi cấu trúc câu có thể thực hiện bằng nhiều cách khác nhau như thay đổi trật tự các thành phần trong câu, tách câu, gộp câu, rút gọn câu,… nhằm đáp ứng các mục đích khác nhau (nhấn mạnh thông tin, cung cấp thêm thông tin, làm cho câu ngắn gọn hơn,..).
Ví dụ 1: Thay đổi trật tự các thành phần trong câu
(1a) Chúng tôi đã nghĩ đến những vấn đề này.
(1b) Những vấn đề này, chúng tôi đã nghĩ đến.
Trong ví dụ trên, bổ ngữ ở câu (1a) được đảo vị trí lên đầu câu ở câu (1b) với mục đích nhấn mạnh thông tin. Lưu ý: Khi thay đổi trật tự các thành phần trong câu, chức năng của các thành phần câu có thể thay đổi.
Ví dụ 2: Tách câu
(2a) Ôi, trời lạnh quá!
(2b) Ôi! Trời lạnh quá!
Trong ví dụ trên, nếu ở ngữ liệu (2a), “ôi” là thành phần cảm thán thì ở ngữ liệu (2b), thành phần này được tách ra tạo thành một câu độc lập để nhấn mạnh cảm xúc của người nói.
Mở rộng cấu trúc câu có thể thực hiện bằng cách thêm thành phần phụ, dùng cụm từ mở rộng thành phần câu nhằm cung cấp thêm thông tin về một khía cạnh nào đó.
Ví dụ 3: Thêm thành phần phụ
(3a) Nam không đến.
(3b) Hình như hôm nay, Nam không đến.
Trong ví dụ trên, so với câu (3a), câu (3b) có thêm một số thành phần phụ: trạng ngữ (hôm nay), thành phần tình thái (hình như) với mục đích bổ sung thông tin về thời gian, về cách đánh giá của người nói đối với sự việc được nói đến trong câu.
13. Lời đối thoại và độc thoại trong văn bản truyện
– Lời đối thoại trong văn bản truyện là lời thoại giữa các nhân vật, thể hiện nội dung giao tiếp của họ trong sự luân phiên (người nói và người nghe) đổi vai cho nhau.
– Lời độc thoại trong văn bản truyện là lời nhân vật tự nói với mình, thường dưới dạng lời nói thầm trong đầu (độc thoại nội tâm).
14. Cách dẫn trực tiếp, cách dẫn gián tiếp và việc sử dụng dấu câu
Trong giao tiếp, tuỳ vào tình huống cụ thể, ta có thể dẫn lại lời nói hay ý nghĩ của một người nào đó theo cách dẫn trực tiếp hoặc dẫn gián tiếp.
a. Cách dẫn trực tiếp
– Dẫn trực tiếp: là cách trích dẫn, nhắc lại nguyên văn lời nói hay ý nghĩ của người khác hoặc của chính người nói.
– Cách thức dẫn trực tiếp:
- Lời dẫn trực tiếp được đặt trong dấu ngoặc kép hoặc xuống dòng sau dấu gạch ngang.
- Lời dẫn trực tiếp có thể đứng trước, đứng giữa hoặc đứng sau lời người dẫn.
Ví dụ: Thành xem trăn trở, tự nhủ: “Phải chăng bức vẽ này chỉ cho ta chỗ bắt dế?”. (Bồ Tùng Linh, Dế chọi)
b. Cách dẫn gián tiếp
– Dẫn gián tiếp là thuật lại lời nói hay ý nghĩ của một người/ một nhân vật theo cách diễn đạt của mình. Phần dẫn gián tiếp thường dùng kèm các từ “rằng”, “là” …. và không được đặt trong ngoặc kép.
Ví dụ: Phần “chuyện kia do ai nói ra” trong câu “Nhưng nàng hỏi chuyện kia do ai nói ra, thì lại giấu không kể lời con nói;…” (Nguyễn Dữ, Chuyện người con gái Nam Xương) là lời nói của Vũ Nương được dẫn gián tiếp.
– Cách thức dẫn gián tiếp:
- Lời dẫn gián tiếp tuy không bắt buộc đúng từng từ nhưng phải bảo đảm đúng ý, đúng nội dung.
- Lời dẫn gián tiếp không đặt trong dấu ngoặc kép, có thể dùng từ rằng hoặc là đặt phía trước lời dẫn .
c. Cách chuyển lời dẫn trực tiếp thành lời dẫn gián tiếp
– Bỏ dấu hai chấm và dấu ngoặc kép (hoặc dấu gạch ngang)
– Thay đổi từ xưng hô cho thích hợp.
– Lược bỏ các tình thái từ (nếu có) và thay đổi từ chỉ thời gian cho thích hợp.
– Có thể thêm từ rằng hoặc là trước lời dẫn.
15. Điển tích, điển cố: Đặc điểm và tác dụng
– Điển tích, điển cố được hiểu là sự việc, câu chữ trong sách xưa, được dẫn lại một cách cô đúc trong tác phẩm văn học. Điển tích, điển cố thường được gọi chung là điển.
– Trong sáng tác văn chương, việc sử dụng điển tích, điển cố làm cho cách diễn đạt trở nên hàm súc, uyên bác, giàu sức biểu hiện, gián tiếp bộc lộ thái độ, cảm xúc của tác giả, đem lại hứng thú cho người đọc.
16. Liên kết câu và liên kết đoạn văn
– Các đoạn văn trong vb cũng như các câu trong đoạn văn phải liên kết chặt chẽ với nhau về nội dung và hình thức.
+ Về nội dung: Các đoạn văn phải phục vụ chủ đề chung của vb, các câu phải phục vụ chủ đề của đoạn văn (liên kết chủ đề). Các đv và các câu phải được sắp xếp theo 1 trình tự hợp lí (liên kết lô-gic)
+ Về hình thức: Các câu và các đoạn văn có thể được liên kết với nhau bằng 1 số biện pháp chính:
* Các phép liên kết thường gặp:
| TT | Các phép liên kết | Đặc điểm nhận diện | Ví dụ |
| 1 | Phép nối
| – Sử dụng ở câu sau các từ ngữ biểu thị quan hệ với câu trước. | – Nguyễn Trãi sẽ sống mãi trong trí nhớ và tình cảm của người Việt Nam ta. Và chúng ta phải làm cho tên tuổi và sự nghiệp Nguyễn Trãi rạng rỡ ra ngoài bờ cõi nước ta. → Phép nối: “Và” |
| 2 | Phép lặp | – Là cách dùng đi dùng lại một yếu tố ngôn ngữ (từ, câu,..) để tạo ra sự liên kết giữa những câu chứa chúng. | – Văn nghệ đã làm cho tâm hồn họ thực được sống. Lời gửi của văn nghệ là sự sống. → Phép lặp từ: “văn nghệ” |
| 3 | Phép thế | – Sử dụng ở câu đứng sau các từ ngữ có tác dụng thay thế từ ngữ đã có ở câu trước. | – Dân tộc ta có một lòng yêu nước nồng nàn. Đó là một truyền thống quý báu của ta. (Hồ Chí Minh) → Phép thế: “Đó” thế cho “lòng yêu nước nồng nàn” |
Phép liên tưởng | – Là cách sử dụng những từ ngữ chỉ những sự vật có thể nghĩ đến theo một định hướng nào đó, xuất phát từ những từ ngữ ban đầu. | – Sau một hồi trống thúc vang dội cả lòng tôi, mấy người học trò cũ đến sắp hàng dưới hiên rồi đi vào lớp. Cảm thấy mình chơ vơ là lúc này. (Tôi đi học, Thanh Tịnh)→ Các từ: “trống”, “học trò”, “lớp” gợi liên tưởng đến trường học. |
17. Các phương châm hội thoại
a. Phương châm về lượng
– Tuân thủ phương châm về lượng: Khi giao tiếp, cần nói cho có nội dung; nội dung của lời nói phải đáp ứng yêu cầu của cuộc giao tiếp, không thiếu, không thừa.
Ví dụ:
A: Cậu có biết đánh cầu không?
B: Biết chứ, thậm chí còn đánh giỏi nữa
A: Cậu học đánh cầu ở đâu vậy?
B: Dĩ nhiên là học đánh cầu ở ngoài sân chứ còn ở đâu.
b. Phương châm về chất
– Tuân thủ phương châm về chất: Trong giao tiếp nói những thông tin có bằng chứng xác thực.
Ví dụ:
– Con bò to bằng con trâu (đúng p/c về chất)
– Con bò to bằng con voi (sai p/c về lượng)
c. Phương châm quan hệ
– Tuân thủ phương châm quan hệ: Nói đúng đề tài tránh nói lạc đề.
Ví dụ:
Hỏi – Anh đi đâu đấy?
Trả lời – Tôi đi chơi (bơi) (đúng p/c quan hệ)
– Con mèo đen đã chết (sai p/c quan hệ)
– Trong các buổi họp mỗi người một ý cứ nói lan man không đâu vào đâu mất thì giờ vì chẳng ai coi trọng phương châm quan hệ.
– Các thành ngữ: “Trông đánh xuôi kèn thổi ngược”,“Chuyện ông chẳng bà chuộc ”.
* Lưu ý: Muốn biết một câu nói có tuân thủ phương châm quan hệ hay không cần biết thực sự người nói muốn nói điều gìqua câu đó.
d. Phương châm cách thức
– Tuân thủ phương châm cách thức: Nói ngắn gọn, rành mạch tránh nói mơ hồ.
– Nếu vi phạm dễ làm người ta hiểu sai.
Ví dụ: Con có ăn quả táo mẹ để trên bàn không?
2 cách hiểu:
1 – Con có thích ăn quả táo mà mẹ để trên bàn không?
2 – Con có ăn vụng quả táo mà mẹ để trên bàn không?
→ Cần chọn 1 trong 2 cách hiểu trên
e. Phương châm lịch sự
– Tuân thủ phương châm lịch sự: Cần tôn trọng, tế nhị trong giao tiếp.
Ví dụ:
Hỏi: – Anh làm ơn cho tôi hỏi đờng ra ga Hải Dương đi lối nào ?
Trả lời: – Bác đi đến ngã sáu, sau đó rẽ tay phải là tới đấy ạ (đúng p/c lịch sự)
→ Tới ngã sáu rẽ phải (chưa đúng p/c lịch sự)
– Lịch sự là một yêu cầu quan trong quan hệ giữa người với người trong cuộc sống nói chung và trong giao tiếp nói riêng thể hiện ở 2 phương diện chính :
- Khiêm tốn, không tự nhấn mạnh cái tôi quá mức.
- Đề cao, quan tâm đến người khác, không làm phương hại đến thể diện, đến lĩnh vực riêng tư của người khác hặc biết làm giảm nhẹ mức độ của những hành vi gây phương hại.
– Cách ăn nói trống không là biểu hiện bất nhã trong giao tiếp.
g. Các trường hợp không tuân thủ các phương châm hội thoại
– Người nói vô ý, thiếu văn hóa, vụng về trong giao tiếp.
– Người nói cố tình vi phạm một hoặc một vài phương châm hội thoại nào đó để:
- Ưu tiên cho một phương châm hội thoại khác hoặc một yêu cầu nào đó quan trọng hơn (thường vi phạm phương châm về chất để ưu tiên cho phương châm lịch sự).
- Gây chú ý cho người nghe hoặc hướng người nghe hiểu câu nói theo một hàm ý nào đó (thường vi phạm phương châm về lượng hoặc phương châm cách thức, phương châm quan hệ để tạo hàm ý)
18. Nghĩa tường minh và hàm ý
– Nghĩa tường minh: Là phần thông báo được diễn đạt trực tiếp bằng từ ngữ trong câu → Rõ ràng, trực tiếp, không cần suy luận.
– Hàm ý: Là phần thông báo tuy không được diễn đạt trực tiếp bằng từ ngữ trong câu nhưng có thể suy ra từ những từ ngữ ấy → Ẩn chứa, gián tiếp, cần suy luận để hiểu.
– Các điều kiện tồn tại của hàm ý: Có sự cộng tác của người nghe; người nghe có năng lực giải được hàm ý trong câu nói.
Ví dụ: Câu tục ngữ: “Có công mài sắt, có ngày nên kim”
- Nghĩa tường minh: Nếu bỏ công sức ra mài một thanh sắt thì có ngày sẽ có được một cây kim
- Hàm ý: Nếu kiên trì, nỗ lực vượt qua khó khăn, thử thách thì có ngày sẽ thành công.
19. Đoạn văn diễn dịch, quy nạp, song song, phối hợp.
– Đoạn văn là đơn vị tạo nên văn bản, thường do nhiều cân tạo thành, bắt đầu từ chữ viết hoa lùi vào đầu dòng, kết thúc bằng dấu ngắt đoạn. Câu chủ đề trong đoạn văn mang nội dung khái quát, thường đứng đầu hoặc cuối đoạn.
+ Đoạn văn diễn dịch: là đoạn văn có câu chủ đề mang ý khái quát đứng đầu đoạn; các câu còn lại triển khai cụ thể ý của cây chủ đề, bổ sung, làm rõ cho câu chủ đề.
+ Đoạn văn quy nạp: là đoạn văn được trình bày đi từ các ý nhỏ đến ý lớn, từ các ý chi tiết đến ý khái quát. Theo cách trình bày này, câu chủ đề nằm ở vị trí cuối đoạn.
+ Đoạn văn song song: là đoạn văn mà các câu triển khai nội dung song song nhau. Mỗi câu trong đoạn văn nêu một khía cạnh của chủ đề đoạn văn, làm rõ cho nội dung đoạn văn.
+ Đoạn văn phối hợp: là đoạn văn có câu chủ đề ở đầu đoạn và cuối đoạn.










