Đọc hiểu văn bản thông tin: NGHE TIẾNG HÀNH TINH THẦM THÌ – Ôn thi vào lớp 10

doc-hieu-van-ban-thong-tin-nghe-tieng-hanh-tinh-tham-thi

Đọc văn bản sau:

NGHE TIẾNG HÀNH TINH THẦM THÌ

Tất cả thanh âm của một hệ sinh thái, từ tiếng suối chảy róc rách đến tiếng ríu rít chim ca, hoà phối với nhau tạo thành một “khung cảnh âm thanh” (soundscape) độc nhất, như một thứ “vân tay” của môi trường sống đó ở một trạng thái nhất định. Thế nhưng, loài người đã mang đến sự tuyệt chủng và biến đổi khí hậu những sự ồn ã làm thay đổi cách thiên nhiên thầm thì.

doc-hieu-van-ban-thong-tin-nghe-tieng-hanh-tinh-tham-thi

Tiếng ồn từ tàu bè có thể ảnh hưởng đến việc giao tiếp của cá heo. Ảnh: Richard Steinberger/500px

Các nhà khoa học đã chia thế giới âm thanh thành hai nhóm. “Giao hưởng địa?” (geophony) gắn với các hoạt động tự nhiên như thác nước đổ hay tiếng ầm ầm của động đất. Còn lại là “giao hưởng sinh học” (biophony) được tạo ra bởi các sinh vật sống. Và rồi tiếng ồn của con người vang lên khắp quả đất, đến nỗi chúng ta đã phải gọi tên nhóm âm thanh thứ ba: “ồn ã nhân gian” (anthropophony).

Sự tĩnh lặng đáng lo của rừng già

Khi Eddie Game gắn một vài thiết bị ghi âm nhỏ bằng chiếc ví lên những thân cây ở Papua New Guinea, anh ấy đã ở sâu trong dãy núi Adelbert, cách con đường gần nhất khoảng ba ngày đi bộ băng rừng. Một loại máy sẽ ghi nhận siêu âm – âm thanh mà tai ta không thể nghe thấy; loại máy còn lại dành cho những âm thanh trong ngưỡng nghe của tai người. […]

Mặc dù rừng mưa nhiệt đới chị che phủ khoảng 6% bề mặt Trái Đất, chúng là nơi sinh sống của hơn một nửa sổ loài động thực vật. Trong khung giờ sôi động nhất, những cảnh rừng thật sự rung động bởi âm thanh: khi kêu, vượn hú, chim hót liu lo, côn trùng rả rích, ếch kêu ồm ộp, mèo rừng gầm gừ, và còn nào là dơi và các loài gặm nhấm, bò sát,… Sức sống của một hệ sinh thái rừng thường biểu hiện qua lượng tiếng ồn bên trong nó. Vì thế, âm thanh sinh học (bioacoustic) lâu nay đã được sử dụng trong nghiên cứu và bảo tồn.

“Có một tín hiệu rất rõ ràng mỗi khi một môi trường bị suy thoái, đó là nó trở nên yên tĩnh hơn” – tác giả Livie Campbell dẫn lời Game trong một bài viết trên trang OneZero hồi tháng 2-2020. Game, nhà khoa học phụ trách khu vực châu Á Thái Bình Dương thuộc Tổ chức The Nature Conservancy, cho biết đã đến 6 quốc gia và chứng kiến điều tương tự: sự biến mất của những điệp khúc lúc bình minh.

[…] Một dịp khác, khi so sánh mức độ đa dạng của khu rừng đã bị khai thác và chưa bị khai thác ở Borneo (Indonesia), nhóm của Game đã bố trí một mạng lưới các micro cách nhau khoảng 1 km trong cả hai loại rừng. Họ phát hiện một xu hướng đáng lo ngại: sự đồng hòa. “Trong những khu rừng không bị chặt phá, mỗi kilômet âm thanh nghe hoàn toàn khác nhau. Ở những nơi đã bị can thiệp, tất cả đều nghe có vẻ giống nhau” – Game giải thích. […]

Sự ồn ào nguy hiểm của đại dương

Rõ ràng chúng ta có thể nghe thấy khí hậu đang thay đổi. Nhưng buồn thay, những gì nghe được ở các đại dương lại là những ồn ào hỗn loạn có hại cho sinh vật. Ở Bắc Cực, lớp băng trên mặt biển đã giảm đáng kể do nhiệt độ tăng, tạo ra những vùng nước “lộ thiên” rộng lớn và tồn tại trong thời gian dài. Khi gió thổi qua vùng nước này, nó tạo ra hàng triệu bong bóng khi tí hon và những con sóng, hợp thành tiếng ồn xa lạ. Và hệ sinh thái tại đây “không tiến hoá để đối phó với sự xáo trộn như vậy”, theo nhà hải dương học Kate Stafford (Đại học Washington, Mỹ).

Các loài động vật như cá voi đầu cong (Balaena mysticetus) vốn sống ở những vùng nước tương đối yên tĩnh, nay lại phải đối mặt với nhiều tiếng ồn hơn do lượng băng biển – vốn là một lớp “cách âm” của thế giới dưới nước tránh khỏi những âm thanh ngoài môi trường – suy giảm, cũng như sự bùng nổ của tàu vận chuyển và thăm do dầu mỏ. “Tại một số thời điểm, khi tiếng ồn của máy khoan trở nên lớn hơn, tất cả chúng (cá voi) ngừng kêu, chúng chẳng buồn nói chuyện nữa” Stafford kể trên Wired.

Hệ sinh thái đại dương vốn đang đối mặt với ô nhiễm, hiện tượng axít hoá, và giới nghiên cứu lo ngại rằng tiếng ồn sẽ là “nhát dao cuối cùng” lên các loài có nguy cơ tuyệt chủng, theo tạp chí khoa học Nature.

Bức tranh có vẻ u ám, song tin tốt là chúng ta có thể cắt giảm “tiếng động nhân sinh” dễ dàng và nhanh chóng hơn so với việc giải quyết hiện tượng axit hoá đại dương hay ngành công nghiệp nhiên liệu hoá thạch, theo Nature.

Chẳng hạn, năm 2017 cảng Vancouver (Canada) bắt đầu chính sách chiết khấu cho những con tàu chạy… êm, khiến Canada trở thành quốc gia đầu tiên trên thế giới áp dụng sáng kiến khuyến khích tài chính để giảm tiếng ồn đại dương và khí thải. Tháng 11-2018, trong nghị quyết bảo tồn sức khoẻ đại dương, Liên Hiệp Quốc cũng ghi nhận “nhu cầu cấp thiết” về nghiên cứu và hợp tác để giải quyết các tác động của anthropophony.

(Theo Lê My, Tuổi trẻ cuối tuần, ngày 5/12/2020)

Thực hiện các yêu cầu:

Câu 1. Văn bản đề cập đến vấn đề gì?

Câu 2. Chỉ ra ba nhóm âm thanh được nói đến trong văn bản.

Câu 3. “Sự biến mất của những điệp khúc lúc bình minh” cho thấy điều gì đang diễn ra trong đời sống?

Câu 4. Vì sao tác giả cho rằng sự tĩnh lặng của rừng già là “đáng lo”?

Câu 5. Nhận xét về vai trò của các dữ liệu trong việc thể hiện thông tin chính của văn bản.

Câu 6. Xác định phương thức biểu đạt của đoạn văn: “Rõ ràng chúng ta có thể nghe thấy khí hậu đang thay đổi. Nhưng buồn thay, những gì nghe được ở các đại dương lại là những ồn ào hỗn loạn có hại cho sinh vật”.

Câu 7. Theo văn bản, tiếng ồn do con người gây ra ảnh hưởng như thế nào đến hệ sinh thái đại dương?

Câu 8. Em hiểu như thế nào về hình ảnh “tiếng động nhân sinh” trong văn bản?

Câu 9. Em có đồng tình với quan điểm: con người đang làm “biến dạng tiếng nói của Trái Đất” không? Vì sao?

Câu 10. Từ nội dung văn bản, hãy nêu 2 việc làm cụ thể giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của con người đến môi trường âm thanh tự nhiên.

* GỢI Ý TRẢ LỜI:

Câu 1. Văn bản đề cập đến vấn đề gì?

– Văn bản đề cập đến vấn đề sự biến đổi “khung cảnh âm thanh” của Trái Đất dưới tác động của con người, đặc biệt là ô nhiễm tiếng ồn (anthropophony) và những ảnh hưởng tiêu cực của nó đối với các hệ sinh thái tự nhiên (rừng, đại dương) cũng như đời sống sinh vật.

Câu 2. Chỉ ra ba nhóm âm thanh được nói đến trong văn bản.

– Ba nhóm âm thanh được nói đến trong văn bản là:

  • Giao hưởng địa lí (geophony) – âm thanh tự nhiên (suối, gió, động đất…).
  • Giao hưởng sinh học (biophony) – âm thanh do sinh vật tạo ra.
  • Tiếng ồn nhân sinh (con người) (anthropophony) – âm thanh do con người tạo ra.

Câu 3. “Sự biến mất của những điệp khúc lúc bình minh” cho thấy điều gì đang diễn ra trong đời sống?

“Sự biến mất của những điệp khúc lúc bình minh” cho thấy hệ sinh thái tự nhiên đang bị suy thoái nghiêm trọng, đa dạng sinh học giảm sút, nhiều loài sinh vật biến mất hoặc suy giảm số lượng, làm mất đi sự sống động vốn có của tự nhiên, khiến thiên nhiên trở nên im lặng bất thường. Đây là dấu hiệu cảnh báo về sự mất cân bằng môi trường sống do tác động của con người.

Câu 4. Vì sao tác giả cho rằng sự tĩnh lặng của rừng già là “đáng lo”?

– Tác giả cho rằng sự tĩnh lặng của rừng già là “đáng lo” vì đó không phải trạng thái bình thường của một hệ sinh thái khỏe mạnh. Trong tự nhiên, âm thanh phong phú là dấu hiệu của một hệ sinh thái khỏe mạnh; khi rừng trở nên yên tĩnh, điều đó chứng tỏ đa dạng sinh học suy giảm, nhiều loài biến mất hoặc đang có nguy cơ biến mất, môi trường bị tổn hại. Vì vậy, sự tĩnh lặng ấy chính là dấu hiệu cảnh báo hệ sinh thái đang suy thoái nghiêm trọng.

Câu 5. Nhận xét về vai trò của các dữ liệu trong việc thể hiện thông tin chính của văn bản.

– Các dữ liệu trong văn bản giữ vai trò rất quan trọng trong việc thể hiện thông tin chính. Chúng được đưa ra cụ thể, xác thực (số liệu, dẫn chứng nghiên cứu, ý kiến chuyên gia), giúp làm rõ thực trạng biến đổi âm thanh của các hệ sinh thái và tác động tiêu cực của con người. Nhờ đó, thông tin trở nên khách quan, đáng tin cậy và có sức thuyết phục cao, đồng thời góp phần cảnh báo mạnh mẽ về nguy cơ suy thoái môi trường.Vai trò của các dữ liệu:

Câu 6. Xác định phương thức biểu đạt của đoạn văn: “Rõ ràng chúng ta có thể nghe thấy khí hậu đang thay đổi. Nhưng buồn thay, những gì nghe được ở các đại dương lại là những ồn ào hỗn loạn có hại cho sinh vật”.

– Đoạn văn sử dụng phương thức biểu đạt chính là nghị luận (kết hợp với yếu tố thuyết minh).

–  Tác giả nêu nhận định và bày tỏ quan điểm về thực trạng biến đổi âm thanh của đại dương, qua đó nhấn mạnh tác hại của tiếng ồn đối với sinh vật.

Câu 7. Theo văn bản, tiếng ồn do con người gây ra ảnh hưởng như thế nào đến hệ sinh thái đại dương?

– Theo văn bản, tiếng ồn do con người gây ra đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái đại dương:

  • Làm xáo trộn môi trường sống tự nhiên của sinh vật biển.
  • Gây cản trở giao tiếp giữa các loài (như cá voi phải ngừng kêu khi tiếng ồn quá lớn).
  • Khiến sinh vật khó thích nghi, bị stress, suy giảm khả năng sinh tồn.
  • Góp phần đẩy nhiều loài đến nguy cơ tuyệt chủng, trở thành “nhát dao cuối cùng” đối với hệ sinh thái vốn đã bị tổn hại.

→ Làm mất cân bằng hệ sinh thái biển.

Câu 8. Em hiểu như thế nào về hình ảnh “tiếng động nhân sinh” trong văn bản?

“Tiếng động nhân sinh” là cách nói ẩn dụ chỉ những âm thanh do con người tạo ra (tàu thuyền, máy móc, công nghiệp, giao thông…)

– Cụm từ này nhấn mạnh rằng âm thanh của con người đã trở thành một dạng “ô nhiễm”, gây xáo trộn môi trường tự nhiên, làm mất đi sự hài hòa vốn có của hệ sinh thái và đe doạ đời sống của nhiều loài sinh vật.

Câu 9. Em có đồng tình với quan điểm: con người đang làm “biến dạng tiếng nói của Trái Đất” không? Vì sao?

– Có thể trả lời theo hướng đồng tình: Em đồng tình vì: Con người gây ra ô nhiễm tiếng ồn, biến đổi khí hậu, phá hủy môi trường sống. Những tác động này làm thay đổi “khung cảnh âm thanh” tự nhiên, khiến Trái Đất mất đi sự hài hòa vốn có.

→ Điều đó cho thấy con người đang làm “biến dạng tiếng nói của Trái Đất”.

Câu 10. Từ nội dung văn bản, hãy nêu 2 việc làm cụ thể giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của con người đến môi trường âm thanh tự nhiên.

– Hai việc làm cụ thể:

  1. Giảm tiếng ồn từ hoạt động giao thông và công nghiệp (sử dụng công nghệ ít ồn, quy định âm thanh).
  2. Bảo vệ môi trường tự nhiên (trồng rừng, hạn chế khai thác, bảo tồn đa dạng sinh học).

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang