Đề thi vào lớp 10 môn Ngữ văn Huế năm 2026 (Có đáp án)
* Đề thi:I. ĐỌC HIỂU (4,0 điểm) Đọc bài thơ sau: Nói với con về bà ngoại (Tuyết Nga) Con sẽ như giọt nắng Giọt nắng tìm kim Con sẽ như chú mèo nhỏ cuối vườn Con sẽ như … “Bà yêu con không”, “con sẽ là gì” Dù con sinh ra bà đã không còn nữa (Thơ cho tuổi thơ, Vũ Nho, NXB Hội Nhà văn, 2017, tr. 191-192) Thực hiện các yêu cầu sau: Câu 1 (0,75 điểm): Xác định đề tài của bài thơ. Câu 2 (0,75 điểm): Trong bài thơ, con được so sánh với những gì? Câu 3 (1,0 điểm): Dù con sinh ra bà đã không còn nữa Em hiểu như thế nào về hai dòng thơ trên? Câu 4 (1,0 điểm): Chỉ ra và nêu tác dụng của một biện pháp tu từ có trong các dòng thơ sau: Giọt nắng tìm kim Câu 5 (0,5 điểm): Em đánh giá như thế nào về nhan đề bài thơ? II. VIẾT (6,0 điểm) Câu 1 (2,0 điểm): Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 300 chữ) phân tích tình cảm của người mẹ trong bài thơ Nói với con về bà ngoại ở phần Đọc hiểu. Câu 2 (4,0 điểm): Thói quen trì hoãn bình thường chỉ là tật xấu nhưng nếu nghiêm trọng thì sẽ trở thành “bệnh”. Em có đồng ý với nhận định trên không? Vì sao? Hãy viết bài văn nghị luận để thể hiện quan điểm của mình về vấn đề trên. |
* Đáp án:I. ĐỌC HIỂU: Câu 1. (0,5 điểm) – Đề tài của bài thơ là: tình cảm gia đình. Câu 2. (0,5 điểm) – Trong bài thơ, con được so sánh với:
Câu 3. (1,0 điểm) – Nội dung hai câu thơ: câu thơ cho thấy dù người bà đã mất trước khi cháu ra đời nhưng tình yêu thương của bà vẫn luôn hiện hữu. Tình cảm ấy được gửi gắm qua những điều đẹp đẽ của quê hương, tuổi thơ và qua lời kể của mẹ. Hai dòng thơ thể hiện tình bà cháu thiêng liêng, sâu nặng. Câu 4. (1,0 điểm) HS có thể lựa chọn biện pháp tu từ điệp ngữ hoặc nhân hoá và phân tích tác dụng. Sau đây là gợi ý: – Biện pháp tu từ: điệp ngữ “giọt nắng”. → Tác dụng:
– Biện pháp tu từ: Nhân hóa → Tác dụng:
– Biện pháp tu từ: Ẩn dụ → Tác dụng:
Câu 5. (1,0 điểm) – Ý nghĩa nhan đề: Nhan đề “Nói với con về bà ngoại” rất hay, giản dị và giàu ý nghĩa.
II. VIẾT Câu 1. (2,0 điểm) – Yêu cầu hình thức: Viết đúng hình thức một đoạn văn (không xuống dòng), dung lượng khoảng 300 chữ. Diễn đạt mạch lạc, không mắc lỗi chính tả, ngữ pháp. – Yêu cầu nội dung: Phân tích tình cảm của người mẹ trong bài thơ. 1. Mở đoạn: – Giới thiệu tác giả Tuyết Nga, bài thơ “Nói với con về bà ngoại” và khái quát tình cảm của người mẹ: đó là sự hòa quyện giữa tình mẫu tử bao la dành cho con và nỗi nhớ thương, lòng biết ơn sâu sắc dành cho người mẹ đã khuất (bà ngoại). 2. Thân đoạn: * Phân tích nội dung chủ đề: – Người mẹ vẽ ra tuổi thơ đẹp đẽ bên bà ngoại cho con. Người mẹ muốn truyền cho con cảm giác ấm áp của tình thân gia đình: Mẹ tưởng tượng ra những hình ảnh ngộ nghĩnh, đáng yêu của con khi ở bên bà → Qua lăng kính của mẹ, con hiện lên thật trong trẻo, hồn nhiên (như giọt nắng, chú mèo nhỏ, chú cún còi). Mẹ thấu hiểu những thắc mắc ngây thơ của con (“đôi mắt thỏ nâu suốt ngày hỏi mẹ”). – Người mẹ bộc lộ nỗi nhớ thương và lòng biết ơn sâu sắc đối với bà ngoại:
→ Người mẹ cảm nhận tình yêu của bà vẫn luôn chở che, nâng đỡ các thế hệ sau. Thể hiện nỗi nhớ, lòng biết ơn và sự kính yêu đối với bà ngoại. – Người mẹ gửi gắm tình yêu thương dành cho con:
→ Dù bà không còn, mẹ vẫn cảm nhận được tình yêu của bà hiện diện khắp nơi. Mẹ đóng vai trò là “cầu nối” để truyền tải tình yêu của bà đến với con. Mẹ khẳng định với con rằng những gì tốt đẹp nhất (hoa trái, đàn ong, ông trăng, và cả chính người mẹ cùng những câu hát) đều là di sản tình yêu bà để lại. * Nghệ thuật thể hiện: – Thể thơ tự do linh hoạt, giọng điệu tâm tình, thủ thỉ, ấm áp. – Sử dụng thành công các biện pháp tu từ như so sánh, nhân hóa, điệp ngữ tạo nên những hình ảnh thơ giàu sức gợi. 3. Kết đoạn: – Khẳng định lại vẻ đẹp tâm hồn của người mẹ. – Bài thơ để lại bài học sâu sắc về sự trân trọng tình cảm gia đình, sự gắn kết giữa các thế hệ. Câu 2. (4,0 điểm) – Yêu cầu hình thức: Đảm bảo cấu trúc bài văn nghị luận (Mở bài, Thân bài, Kết bài). Lập luận chặt chẽ, lí lẽ thuyết phục, dẫn chứng xác đáng. – Yêu cầu nội dung: I. Mở bài: – Dẫn dắt vào vấn đề: Trong nhịp sống hiện đại, nhiều người trẻ mắc phải thói quen trì hoãn. – Nêu quan điểm cá nhân: Đồng ý với nhận định: “Thói quen trì hoãn bình thường chỉ là tật xấu nhưng nếu nghiêm trọng thì sẽ trở thành ‘bệnh’.” II. Thân bài: 1. Giải thích vấn đề: – “Trì hoãn” là thái độ chậm trễ, né tránh hoặc để công việc sang thời điểm khác dù biết cần phải hoàn thành. – “Tật xấu” là thói quen chưa tốt nhưng vẫn có thể thay đổi. – “Bệnh” ở đây không chỉ là bệnh về thể chất mà là cách nói ẩn dụ chỉ trạng thái trì hoãn nghiêm trọng khiến con người mất kiểm soát bản thân ảnh hưởng lớn đến học tập, công việc và cuộc sống. → Nhận định muốn nhấn mạnh: Cảnh báo về mức độ nguy hiểm của sự trì hoãn: nếu không sửa chữa, thói quen trì hoãn sẽ dần trở nên nguy hiểm và khó khắc phục. 2. Bàn luận, chứng minh * Vì sao không nên trì hoãn? – Khi là “tật xấu”: Trì hoãn khiến ta lãng phí thời gian, làm việc theo kiểu “nước đến chân mới nhảy”, dẫn đến chất lượng công việc không cao, tạo tâm lý căng thẳng, mệt mỏi tạm thời. – Khi trì hoãn trở thành thói quen lâu dài con người khó kiểm soát hành động của bản thân, luôn sống trong trạng thái chần chừ, né tránh. – Khi trở thành “bệnh” (hậu quả nghiêm trọng):
– Người mắc “bệnh trì hoãn” sẽ mang tâm lý: Biết việc cần làm nhưng vẫn không làm và luôn cảm thấy hối hận nhưng khó thay đổi. – “Bệnh trì hoãn” âm thầm phá hủy sự tự tin, ý chí, cơ hội thành công của con người. * Dẫn chứng: Học sinh lấy ví dụ thực tế về việc học sinh trì hoãn làm bài tập dẫn đến kết quả kém; hoặc những người thành công luôn có tính kỷ luật cao, làm việc ngay lập tức (như tỷ phú Elon Musk, Bill Gates…). * Nguyên nhân của thói quen trì hoãn:
* Hậu quả: – Công việc chồng chất, áp lực tăng cao. Kết quả học tập và làm việc giảm sút, mất nhiều cơ hội trong cuộc sống. – Hình thành lối sống thiếu trách nhiệm, dễ rơi vào căng thẳng, mệt mỏi. – Làm giảm hiệu quả công việc tập thể, ảnh hưởng đến những người xung quanh. – Gây ra lối sống chậm chạp, thiếu tích cực. 3. Giải pháp khắc phục – Rèn luyện tính kỉ luật.
– Hạn chế phụ thuộc vào điện thoại, mạng xã hội. – Luyện tập thói quen: làm ngay, đúng giờ, đúng kế hoạch. – Gia đình cần nhắc nhở, động viên con em. – Nhà trường cần giáo dục học sinh về tinh thần trách nhiệm và quản lí thời gian. Tạo môi trường học tập tích cực, chủ động. (HS lấy dẫn chứng minh hoạ phù hợp) 4. Mở rộng, phản biện: – Tuy nhiên, cần phân biệt giữa “trì hoãn” (lười biếng) với việc “tạm dừng” để suy nghĩ thấu đáo, chuẩn bị kỹ lưỡng hơn trước khi quyết định một việc quan trọng. – Phê phán những người sống lười biếng, luôn trì hoãn công việc. – Con người cần biết nghỉ ngơi hợp lí nhưng không được biến nó thành cái cớ để trì hoãn. 5. Bài học nhận thức và hành động: – Nhận thức: Thời gian là vàng bạc, trôi qua không thể lấy lại. Trì hoãn là kẻ cắp thời gian. – Hành động: Lập kế hoạch làm việc/học tập rõ ràng; chia nhỏ mục tiêu để thực hiện; rèn luyện tính kỷ luật; áp dụng nguyên tắc “làm ngay lập tức” với những việc tốn ít thời gian; hạn chế sử dụng điện thoại khi đang làm việc. III. Kết bài: – Khẳng định lại tính đúng đắn của nhận định. – Liên hệ bản thân: Tự hứa sẽ rèn luyện tác phong nhanh nhẹn, dứt khoát, nói không với “căn bệnh” trì hoãn. |
