DÀN BÀI CHI TIẾT PHÂN TÍCH VÀ ĐÁNH GIÁ TRUYỆN CHUYỆN NGƯỜI CON GÁI NAM XƯƠNG – NGUYỄN DỮ
I. MỞ BÀI:
– Giới thiệu tác giả, tác phẩm:
- Nguyễn Dữ là nhà văn tiêu biểu của văn học trung đại Việt Nam, sống vào khoảng thế kỉ XVI. Ông nổi tiếng với tác phẩm Truyền kì mạn lục – tập truyện viết bằng chữ Hán, trong đó có nhiều câu chuyện kết hợp giữa yếu tố hiện thực và kì ảo để phản ánh cuộc sống, con người và thể hiện những suy ngẫm sâu sắc về xã hội.
- Chuyện người con gái Nam Xương là một trong những truyện tiêu biểu của Truyền kì mạn lục, có nguồn gốc từ truyện dân gian Vợ chàng Trương. Tác phẩm thuộc thể loại truyện truyền kì, kể về cuộc đời và bi kịch của Vũ Nương, một người phụ nữ có nhiều phẩm chất tốt đẹp nhưng phải chịu kết cục đau đớn bởi chiến tranh, lễ giáo phong kiến và sự hồ đồ, gia trưởng của người chồng.
– Nhận xét khái quát về tác phẩm: Bằng nghệ thuật xây dựng tình huống truyện độc đáo, xây dựng nhân vật tinh tế, kết hợp hài hòa giữa yếu tố hiện thực và kì ảo, Chuyện người con gái Nam Xương đã khắc họa đậm nét vẻ đẹp nhân cách, nhân phẩm và số phận đáng thương của người phụ nữ trong xã hội phong kiến, qua đó thể hiện niềm yêu thương, trân trọng con người, sự cảm thông sâu sắc đối với số phận người phụ nữ và thái độ phê phán xã hội phong kiến bất công của Nguyễn Dữ.
II. THÂN BÀI:
1. LUẬN ĐIỂM 1: Phân tích, đánh giá ý nghĩa nội dung, chủ đề
Trước hết, nội dung và chủ đề của tác phẩm được thể hiện sâu sắc qua hình tượng Vũ Nương – một người phụ nữ hội tụ nhiều phẩm chất tốt đẹp nhưng lại phải chịu một số phận đầy oan khuất, qua đó làm nổi bật những giá trị nhân văn sâu sắc của tác phẩm.
a. Hình tượng nhân vật Vũ Nương
* Hoàn cảnh, xuất thân:
- Vũ Nương là người con gái quê ở Nam Xương, xuất thân trong một gia đình bình dân.
- Nàng kết duyên với Trương Sinh, con hà hào phú – người có tính đa nghi, gia trưởng.
- Cuộc hôn nhân có sự chênh lệch về hoàn cảnh và tính cách, dự báo những bất ổn trong cuộc sống gia đình.
* Vẻ đẹp phẩm chất của Vũ Nương:
+ Vũ Nương là người vợ thủy chung, giàu tình nghĩa:
- Biết tính chồng hay ghen tuông, nàng hết sức giữ gìn khuôn phép, vì thế chưa khi nào vợ chồng bất hào.
- Khi chồng đi lính, Vũ Nương luôn nhớ thương, mong ngóng chồng trở về.
- Không màng danh lợi, chỉ mong chồng được bình an (nêu bằng chưng)
- Khi chồng trở về, nàng luôn giữ gìn khuôn phép, hết lòng vun vén hạnh phúc gia đình.
→ Điều đó cho thấy vẻ đẹp của một người phụ nữ thủy chung, son sắt, giàu tình nghĩa.
+ Vũ Nương là một người con dâu hiếu thảo:
- Khi Trương Sinh đi lính, Vũ Nương một mình chăm sóc mẹ chồng.
- Khi mẹ chồng đau yếu, nàng hết lòng chạy chữa thuốc thang, chăm sóc, tìm lời nhẹ nhàng khuyên nhủ.
- Khi bà mất, nàng thương xót, lo liệu việc ma chay, tế lễ chu đáo như mẹ ruột.
→ Vũ Nương không chỉ là người vợ thủy chung mà còn là người con dâu hiếu thảo, giàu đức hi sinh.
+ Vũ Nương là một người mẹ đảm đang, tận tụy, yêu thương con sâu sắc:
- Khi chồng vắng nhà, nàng một mình sinh con và chăm sóc con.
- Để con vơi bớt nỗi nhớ cha, nàng chỉ vào bóng mình trên tường và nói đó là cha Đản.
→ Chi tiết này thể hiện tình yêu thương con sâu sắc, đồng thời vô tình trở thành nguyên nhân trực tiếp dẫn đến bi kịch của nàng.
+ Vũ Nương là người phụ nữ coi trọng danh dự, nhân phẩm:
- Khi bị chồng nghi oan, Vũ Nương hết lời giải bày. Nàng nhắc đến tình nghĩa vợ chồng, mong chồng hiểu rõ sự trong sạch của mình.
- Khi không thể tự bảo vệ danh dự, nàng tìm đến cái chết để chứng minh sự trong sạch.
→ Bi kịch của Vũ Nương càng làm nổi bật khát vọng được sống trong tình yêu thương, được tôn trọng và được bảo vệ danh dự.
* Số phận bi đát của Vũ Nương
– Vũ Nương bị tước đoạt quyền sống và quyền được hạnh phúc:
- Bị chồng nghi oan, nàng hết lời phân giải nhưng Trương Sinh không lắng nghe.
- Vũ Nương không có cơ hội tự bảo vệ mình trước sự hồ đồ của chồng.
- Nàng phải lựa chọn cái chết để bảo toàn danh dự.
- Cái chết của Vũ Nương cho thấy sự bất công nghiệt ngã đối với người phụ nữ trong xã hội phong kiến.
– Bi kịch của một con người dù trong sạch vẫn không thể tự quyết định số phận:
- Vũ Nương có đầy đủ phẩm chất tốt đẹp nhưng vẫn không thể giữ được hạnh phúc.
- Nàng không chỉ mất chồng mà còn mất quyền được sống bên con, bên gia đình.
- Khi trở lại thế giới bên kia, nàng vẫn không thể trở về cuộc sống trần thế.
→ Bi kịch của Vũ Nương mang ý nghĩa cá nhân nhưng đồng thời có tính đại diện cho số phận của nhiều người phụ nữ trong xã hội phong kiến.
* Ý nghĩa hình tượng nhân vật Vũ Nương:
– Vũ Nương là hình tượng tiêu biểu cho:
- Vẻ đẹp của người phụ nữ Việt Nam: đẹp người đẹp nết, đảm đang, thủy chung, hiếu thảo, giàu tình yêu thương và trọng danh dự.
- Số phận đau khổ, bất hạnh của người phụ nữ trong xã hội phong kiến.
- Khát vọng chính đáng về tình yêu, hạnh phúc gia đình, quyền được tôn trọng và quyền được sống.
→ Qua nhân vật Vũ Nương, Nguyễn Dữ vừa ca ngợi vẻ đẹp của người phụ nữ, vừa xót thương cho số phận của họ.
b. Tình cảm, thái độ, tư tưởng của tác giả và thông điệp của tác phẩm
Qua vẻ đẹp phẩm chất và bi kịch của Vũ Nương, Nguyễn Dữ không chỉ kể lại một câu chuyện về một người phụ nữ bất hạnh mà còn bộc lộ tình cảm, thái độ và những suy ngẫm sâu sắc về con người, xã hội và khát vọng hạnh phúc của con người.
– Tình cảm của Nguyễn Dữ:
- Yêu thương, trân trọng vẻ đẹp của người phụ nữ.
- Cảm thông, xót thương trước số phận của Vũ Nương: Nhà văn dành nhiều chi tiết để khắc họa nỗi oan, nỗi đau và khát vọng được minh oan của nàng. Cái chết của Vũ Nương tạo nên cảm giác đau đớn, bất công. Việc để nàng được minh oan ở cuối truyện cho thấy nhà văn luôn hướng tới việc phục hồi danh dự cho người phụ nữ.
- Trân trọng khát vọng hạnh phúc của con người: Hạnh phúc gia đình của Vũ Nương rất bình dị: Vợ chồng hòa thuận; mẹ con yêu thương; gia đình đoàn tụ. Nhưng chính hạnh phúc bình dị ấy lại trở thành điều nàng không thể có được.
– Thái độ của Nguyễn Dữ đối với xã hội đương thời:
- Phê phán xã hội phong kiến bất công: Phê phán chế độ nam quyền đã khiến người phụ nữ bị lệ thuộc. Phê phán tư tưởng coi nhẹ quyền sống, quyền được hạnh phúc của người phụ nữ. Phê phán thói gia trưởng, độc đoán và sự hồ đồ của Trương Sinh.
- Phê phán chiến tranh phong kiến: Chiến tranh khiến gia đình phải chia lìa. Trương Sinh phải xa nhà. Vũ Nương phải một mình nuôi con, chăm sóc mẹ chồng. Chính hoàn cảnh chiến tranh góp phần tạo nên khoảng cách và hiểu lầm giữa vợ chồng → Chiến tranh không chỉ gây mất mát về vật chất mà còn gieo bi kịch vào đời sống tinh thần của con người.
– Tư tưởng của tác giả: Qua tác phẩm, Nguyễn Dữ thể hiện những tư tưởng sâu sắc:
- Ca ngợi vẻ đẹp và phẩm giá của người phụ nữ.
- Đề cao tình nghĩa gia đình, tình vợ chồng, tình mẫu tử.
- Khẳng định quyền được sống, được yêu thương, được tôn trọng và được hưởng hạnh phúc của con người.
- Lên án xã hội phong kiến nam quyền, bất công đã đẩy con người, đặc biệt là người phụ nữ, vào những bi kịch đau đớn.
- Bày tỏ niềm thương cảm trước những số phận nhỏ bé bị chà đạp.
→ Đây chính là chiều sâu nhân đạo, nhân văn của tác phẩm.
– Thông điệp của tác phẩm:
- Hạnh phúc gia đình cần được xây dựng trên niềm tin, sự thấu hiểu và tôn trọng lẫn nhau.
- Không nên để định kiến, ghen tuông và sự hồ đồ hủy hoại những mối quan hệ tốt đẹp.
- Cần biết trân trọng, bảo vệ phẩm giá và quyền được hạnh phúc của mỗi con người.
- Trong mọi hoàn cảnh, con người cần biết lắng nghe, đối thoại và thấu hiểu thay vì vội vàng phán xét.
- Xã hội cần hướng tới những giá trị công bằng, nhân ái và tôn trọng con người.
* Liên hệ ý nghĩa hôm nay:
- Những vấn đề Nguyễn Dữ đặt ra vẫn có ý nghĩa trong cuộc sống hiện đại.
- Con người hôm nay càng cần đề cao: Sự bình đẳng, tôn trọng lẫn nhau, biết tin tưởng, học cách đối thoại, sống có trách nhiệm trong gia đình.
* Đánh giá ý nghĩa nội dung, chủ đề: Chuyện người con gái Nam Xương không chỉ là câu chuyện về nỗi oan của một người phụ nữ mà còn là tiếng nói nhân văn mạnh mẽ của Nguyễn Dữ trước những bất công đã chà đạp quyền sống và quyền hạnh phúc của con người. Qua đó, tác phẩm vừa ca ngợi vẻ đẹp của người phụ nữ, vừa phê phán xã hội phong kiến và khẳng định những giá trị nhân bản bền vững.
2. LUẬN ĐIỂM 2: Phân tích, đánh giá đặc sắc nghệ thuật và hiệu quả thẩm mĩ của chúng trong việc thể hiện nội dung, chủ đề
Không chỉ thành công ở nội dung giàu giá trị nhân văn, Chuyện người con gái Nam Xương còn hấp dẫn bởi nghệ thuật xây dựng truyện đặc sắc, khẳng định tài năng kể chuyện bậc thầy của Nguyễn Dữ.
– Ý nghĩa nhan đề:
- “Người con gái Nam Xương” chỉ Vũ Nương – một người phụ nữ cụ thể.
- Cách gọi nhân vật bằng “người con gái” vừa gần gũi vừa gợi sự nhỏ bé, mong manh của một con người trong xã hội.
→ Ý nghĩa:Nhan đề hướng sự chú ý của người đọc vào số phận và cuộc đời của một người phụ nữ. Qua câu chuyện của một người, nhà văn phản ánh số phận chung của nhiều người phụ nữ trong xã hội phong kiến.
– Cốt truyện và kết cấu:
+ Cốt truyện: Cốt truyện có nhiều biến cố, tạo sức hấp dẫn. Các sự kiện liên kết chặt chẽ, đặc biệt là “cái bóng” trở thành mắt xích quan trọng kết nối đầu – giữa – cuối truyện. Bi kịch được đẩy lên cao rồi được giải quyết bằng yếu tố kì ảo. Qua đó làm nổi bật: Vẻ đẹp của Vũ Nương, nỗi oan và bi kịch của nàng, sự bất công của xã hội, khát vọng được minh oan và hạnh phúc.
+ Kết cấu:
- Phần đầu truyện, tác giả xây dựng hình ảnh Vũ Nương và cuộc sống gia đình.
- Phần giữa: đẩy nhân vật vào bi kịch.
- Phần cuối: mở ra khả năng minh oan và giải thoát bằng yếu tố kì ảo nhưng vẫn để lại sự mất mát.
- Đặc biệt ở kết thúc: Vũ Nương được minh oan nhưng không thể trở về cuộc sống trần thế. Vì thế, kết thúc vừa có màu sắc có hậu, vừa chứa đựng nỗi đau và sự day dứt → Nhà văn không để bi kịch được xóa bỏ hoàn toàn mà nhấn mạnh sự thật: Có những mất mát khi xảy ra rồi thì không thể nào bù đắp được.
– Cách dẫn dắt câu chuyện:
- Chủ yếu kể theo trình tự diễn biến của cuộc đời nhân vật. Có sự đan xen giữa: Hiện tại và quá khứ; Hiện thực và kì ảo. Các sự kiện được dẫn dắt tự nhiên nhưng liên tục tạo ra những bước ngoặt. Cách dẫn dắt ấy giúp câu chuyện dễ theo dõi, tạo sự hồi hộp, bất ngờ, từng bước đẩy bi kịch của Vũ Nương lên cao, tiúp người đọc nhận ra nguyên nhân sâu xa của bi kịch.
– Tình huống truyện:
- Tình huống trung tâm: Vũ Nương dùng chiếc bóng của mình để dỗ dành con, nhưng chính chiếc bóng ấy lại khiến Trương Sinh hiểu lầm rằng vợ có người đàn ông khác.
- Tình huống có tính nghịch lí: Một hành động xuất phát từ tình yêu thương con lại trở thành nguyên nhân gây ra bi kịch gia đình. Một hình ảnh vốn vô tri – cái bóng – lại trở thành nguyên nhân khiến một con người sống trong sạch phải chết oan.
→ Vai trò:
- Tạo nút thắt và bước ngoặt của truyện.
- Làm bộc lộ tính cách: Vũ Nương: yêu thương con, thủy chung, hiếu thảo, trọng danh dự. Trương Sinh: đa nghi, hồ đồ, gia trưởng.
- Làm nổi bật bi kịch của Vũ Nương.
- Góp phần thể hiện thái độ phê phán xã hội phong kiến và giá trị nhân đạo của tác phẩm.
– Nghệ thuật xây dựng nhân vật:
- Nhân vật được khắc họa toàn diện từ ngoại hình lẫn tính cách, phẩm chất, tâm hồn. Nhân vật mang tính điển hình: Vũ Nương đại diện cho thân phận bé nhỏ, khổ đâu của người phụ nữ trong xã hội phong kiến. Trương SInh đại diện cho xã hội nam quyền bất công, tàn bạo.
– Ý nghĩa chi tiết nghệ thuật “cái bóng”:
- Là nguyên nhân gián tiếp của bi kịch.
- Là biểu tượng cho: Sự mong manh của hạnh phúc; khoảng cách giữa sự thật và hiểu lầm; nỗi cô đơn của Vũ Nương; khát vọng về hình bóng người chồng trong gia đình; trách nhiệm của người mẹ đối với con thơ.
- Tạo kết cấu liên kết chặt chẽ cho truyện.
→ Đánh giá: Một chi tiết rất nhỏ nhưng có sức chứa lớn về nội dung và nghệ thuật, khiến bi kịch của Vũ Nương trở nên vừa bất ngờ, vừa đau đớn và ám ảnh.
– Nghệ thuật kết hợp yếu tố hiện thực và kì ảo:
- Tạo màu sắc đặc trưng của thể loại truyền kì.
- Làm câu chuyện hấp dẫn, giàu sức tưởng tượng.
- Thể hiện ước mơ công lí của nhân dân: Người tốt cuối cùng phải được minh oan. Người trong sạch phải được trả lại danh dự.
- Đồng thời làm nổi bật nghịch lí: Vũ Nương có thể được minh oan nhưng không thể trở về cuộc sống trần thế.
→ Yếu tố kì ảo vì thế không làm giảm giá trị hiện thực, mà ngược lại còn làm nổi bật hơn nỗi đau và khát vọng công lí của con người.
– Ngôn ngữ của các nhân vật:
+ Nhân vật Vũ Nương:
- Lời nói với mẹ chồng: lễ phép, tình cảm.
- Lời nói với chồng: chân thành, nhẫn nhịn, tha thiết.
- Lời than trước khi chết: đau đớn, tuyệt vọng nhưng vẫn thể hiện khát vọng bảo toàn danh dự.
→ Qua ngôn ngữ, Vũ Nương hiện lên là người giàu tình cảm, thủy chung và trọng danh dự.
+ Nhân vật Trương Sinh:
- Mang sắc thái quyết đoán, nóng nảy.
- Bộc lộ sự hồ đồ, ghen tuông và gia trưởng.
+ Nhân vật bé Đản
- Hồn nhiên, ngây thơ.
- Nhưng chính sự ngây thơ ấy lại tạo nên hiểu lầm nghiệt ngã.
→ Cách sử dụng ngôn ngữ phù hợp với đặc điểm từng nhân vật, góp phần làm câu chuyện tự nhiên và chân thực.
– Ngôn ngữ và giọng điệu:
- Mang đặc trưng của văn xuôi trung đại. Kết hợp kể chuyện với miêu tả, bình luận. Có khi trang trọng, cổ kính; có khi giàu cảm xúc.
- Giọng điệu: Có lúc trầm lắng, xót xa, đầy cảm thông. Có lúc căng thẳng, kịch tính. Có lúc mang màu sắc huyền ảo. Đặc biệt, phần cuối có giọng điệu vừa có hậu vừa day dứt.
→ Tác dụng:
- Tạo không khí phù hợp với từng diễn biến.
- Dẫn dắt cảm xúc người đọc.
- Làm nổi bật nỗi đau của nhân vật.
- Thể hiện thái độ yêu thương, trân trọng và cảm thông của tác giả.
→ Đánh giá chung: Với nghệ thuật kể chuyện đặc sắc, khả năng xây dựng tình huống và nhân vật tinh tế, cùng sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa hiện thực và kì ảo, Nguyễn Dữ đã tạo nên một câu chuyện giàu sức hấp dẫn nhưng cũng thấm đẫm giá trị nhân văn. Đằng sau câu chuyện về một người phụ nữ Nam Xương là tiếng nói thương cảm sâu sắc đối với con người và lời phê phán mạnh mẽ đối với những thế lực đã chà đạp lên quyền sống, quyền hạnh phúc của con người.
III. KẾT BÀI:
– Khẳng định giá trị nội dung và nghệ thuật: Với nội dung giàu ý nghĩa nhân văn cùng nghệ thuật kể chuyện đặc sắc, qua tác phẩm, nhà văn Nguyễn Dữ đã ca ngợi vẻ đẹp của Vũ Nương, thể hiện niềm cảm thương sâu sắc cho số phận người phụ nữ, lên tiếng phê phán xã hội phong kiến bất công, chế độ nam quyền và chiến tranh; đồng thời đề cao tình yêu thương, sự tin tưởng, quyền sống và quyền hạnh phúc của con người.
– Khẳng định tác động đối với người đọc:
- Gợi suy ngẫm về: Hạnh phúc gia đình. Sự tin tưởng và thấu hiểu. Số phận con người trong xã hội.
- Nuôi dưỡng lòng yêu thương và sự đồng cảm.
- Bồi đắp ý thức trân trọng phẩm giá con người.
- Nhắc nhở mỗi người không nên vội vàng phán xét.
- Giúp người đọc hôm nay hiểu sâu sắc hơn giá trị của công bằng, bình đẳng, yêu thương và trách nhiệm.
→ Cách kết bài 1: Với nội dung giàu giá trị nhân văn và nghệ thuật kể chuyện đặc sắc, Chuyện người con gái Nam Xương không chỉ khắc họa vẻ đẹp, nỗi oan và bi kịch của Vũ Nương mà còn thể hiện niềm thương cảm sâu sắc của Nguyễn Dữ trước số phận người phụ nữ trong xã hội phong kiến. Qua đó, tác phẩm đề cao tình yêu thương, sự tin tưởng, thấu hiểu và quyền được sống, được hạnh phúc của con người. Bi kịch của Vũ Nương nhắc nhở mỗi chúng ta không nên vội vàng phán xét người khác, mà cần biết lắng nghe, sẻ chia và đặt mình vào hoàn cảnh của họ. Từ đó, tác phẩm góp phần nuôi dưỡng lòng yêu thương, sự đồng cảm, bồi đắp ý thức trân trọng phẩm giá con người và giúp mỗi người thêm hiểu, thêm quý những giá trị công bằng, bình đẳng, yêu thương và trách nhiệm trong cuộc sống. Chính những giá trị nhân văn sâu sắc ấy đã giúp Chuyện người con gái Nam Xương vượt qua giới hạn của thời gian để tiếp tục lay động trái tim và suy ngẫm của nhiều thế hệ bạn đọc.
→ Cách kết bài 1: Với nội dung giàu ý nghĩa nhân văn cùng nghệ thuật kể chuyện đặc sắc, Chuyện người con gái Nam Xương không những thể hiện cái nhìn sâu sắc, đầy nhân văn của Nguyễn Dữ về con người và xã hội mà còn để lại nhiều dư âm trong lòng người đọc. Qua bi kịch của Vũ Nương, tác phẩm gợi cho người đọc những suy ngẫm sâu sắc về hạnh phúc gia đình, về sự thấu hiểu, niềm tin và quyền được sống, được yêu thương, được tôn trọng của mỗi con người. Từ đó, tác phẩm nuôi dưỡng lòng yêu thương, sự đồng cảm, nhắc nhở con người biết trân trọng những giá trị tốt đẹp và không vội vàng phán xét người khác. Dù ra đời từ nhiều thế kỉ trước, Chuyện người con gái Nam Xương vẫn giữ nguyên sức lay động bởi những vấn đề mà tác phẩm đặt ra vẫn có ý nghĩa sâu sắc đối với con người hôm nay và mai sau.
DÀN BÀI 2:
- Mở bài:
– Nguyễn Dữ (chưa rõ năm sinh năm mất) là một danh sĩ sống vào nửa đầu thế kỉ XVI. Ông học rộng tài cao nhưng chỉ làm quan một năm rồi cáo về, sống ẩn dật ở vùng núi Thanh Hóa. Chuyện người con gái Nam Xương (Truyện còn có tên khác là Nam Xương nữ tử truyện hay Nam Xương nữ tử lục), là thiên truyện thứ 16 trong 20 thiên truyện được chép lại trong tác phẩm Truyền kỳ mạn lục. Qua câu chuyện về cuộc đời và số phận bi thương của nhân vật Vũ Nương, tác phẩm khẳng định vẻ đẹp tâm hồn truyền thống của người phụ nữ Việt Nam; đồng thời bày tỏ niềm cảm thương của tác giả cho số phận bi kịch của họ, lên án tố cáo các lễ giáo phong kiến vô nhân đạo, các hủ tục hà khắc trong chế độ phong kiến đương thời.
- Thân bài:
1. Nhân vật Vũ Nương.
a. Vũ Nương mang vẻ đẹp chuẩn mực của người phụ nữ đương thời:
– Một người phụ nữ đẹp người, đẹp nết: Ngay từ đầu tác phẩm, Nguyễn Dữ đã giới thiệu Vũ Nương là người con gái “tính đã thùy mị, nết na, lại thêm tư dung tốt đẹp”. Nàng không chỉ có vẻ đẹp ngoại hình mà còn sở hữu những phẩm chất đáng quý: dịu dàng, nết na, khéo léo và biết giữ gìn khuôn phép.
– Một người vợ thủy chung, son sắt: Trong cuộc sống vợ chồng, Vũ Nương luôn giữ gìn khuôn phép, không để vợ chồng phải đến thất hòa, hết lòng vun vén cho hạnh phúc gia đình. Khi tiễn chồng ra trận, nàng không mong chồng lập công danh, chỉ mong chồng “bình yên trở về”, cho thấy nàng coi trọng tình nghĩa vợ chồng hơn vinh hoa, phú quý. Những năm tháng chồng xa nhà, nàng vẫn một lòng thương nhớ, giữ trọn sự thủy chung, son sắt.
– Một người mẹ đảm đang, tận tụy: Khi Trương Sinh đi lính, Vũ Nương một mình sinh con, chăm sóc và nuôi dạy bé Đản. Vì thương con còn nhỏ thiếu thốn tình cảm của cha, nàng thường chỉ vào cái bóng của mình trên vách và bảo đó là cha Đản. Hành động tưởng như đơn giản ấy thể hiện tình yêu thương con sâu sắc và sự khéo léo, tận tụy của một người mẹ.
– Một người con dâu hiếu thảo: Trong thời gian chồng vắng nhà, Vũ Nương hết lòng chăm sóc mẹ chồng. Khi bà đau yếu, nàng thuốc thang, lễ bái thần Phật, lấy lời ngọt ngào khuyên lơn; khi bà qua đời, nàng thương xót, lo liệu việc ma chay chu đáo như đối với cha mẹ ruột. Qua đó, Vũ Nương hiện lên là người con dâu hiếu thảo, giàu tình nghĩa và biết sống trọn đạo lí.
b. Số phận đầy khổ đau, bất hạnh và bi kịch cuộc đời của Vũ Nương.
– Cuộc đời gắn với nhiều bất hạnh: Vũ Nương là người phụ nữ đẹp người, đẹp nết, thủy chung, hiếu thảo, hết lòng vun vén cho gia đình nhưng lại không được hưởng một cuộc sống bình yên, hạnh phúc.
– Hạnh phúc gia đình bị chiến tranh chia cắt: Chồng nàng phải đi lính, để lại nàng một mình vừa nuôi con nhỏ, vừa chăm sóc mẹ già. Chiến tranh khiến vợ chồng xa cách, gia đình thiếu vắng người chồng, người cha.
– Bị chồng nghi oan: Khi Trương Sinh trở về, chỉ vì lời nói ngây thơ của bé Đản về “người cha” thường xuất hiện vào ban đêm, chàng đã nghi ngờ Vũ Nương thất tiết. Dù nàng hết lời phân trần, Trương Sinh vẫn không tin, thậm chí còn mắng nhiếc, đánh đuổi nàng.
– Rơi vào bi kịch không thể tự bảo vệ mình: Vũ Nương là người trong sạch nhưng không có cơ hội được lắng nghe và giải thích. Nàng đau đớn vì phẩm giá bị chà đạp, tình nghĩa vợ chồng bị phủ nhận, hạnh phúc gia đình tan vỡ.
Tìm đến cái chết để chứng minh sự trong sạch: Bị dồn đến bước đường cùng, Vũ Nương gieo mình xuống sông Hoàng Giang. Cái chết là sự phản kháng cuối cùng nhằm bảo vệ danh dự và phẩm giá của nàng.
– Được minh oan nhưng vẫn không thể trở về: Sau khi chết, Vũ Nương được cứu sống ở thủy cung và cuối cùng được giải oan. Tuy nhiên, nàng chỉ có thể hiện về trong chốc lát rồi biến mất, không thể trở lại cuộc sống trần thế, không thể đoàn tụ với chồng con.
→ Số phận của Vũ Nương là một chuỗi bi kịch: có phẩm chất tốt đẹp nhưng không được bảo vệ, có khát vọng hạnh phúc nhưng không được hưởng hạnh phúc, được minh oan nhưng không thể trở về. Qua đó, Nguyễn Dữ thể hiện niềm xót thương sâu sắc đối với người phụ nữ và tố cáo xã hội phong kiến bất công đã chà đạp lên quyền sống, quyền được yêu thương và quyền hạnh phúc của con người.
* Nguyên nhân của nỗi oan khuất và cái chết bi thảm của Vũ Nương:
- Cuộc hôn nhân không bình đẳng, chiến tranh phi nghĩa.
- Lời nói hồn nhiên, ngây ngô của đứa trẻ con.
- Tính đa nghi, ghen tuông mù quáng của Trương Sinh.
- Lễ giáo cực đoan, hà khắc của chế độ phong kiến.
→ Ý nghĩa:
- Tố cáo chiến tranh, xã hội phong kiến trọng quyền uy người đàn ông và kẻ giàu.
- Bênh vực và bày tỏ niềm cảm thương của tác giả với người phụ nữ.
2. Nhân vật Trương Sinh.
– Là người không có học thức, đa nghi và vũ phu.
– Cách xử sự của Trương Sinh khi nghe lời bé Đản nói thể hiện sự hồ đồ, độc đoán. Hành động đó chính sự ghen tuông mù quáng của Trương Sinh là một nguyên nhân dẫn đến cái chết oan nghiệt của Vũ Nương.
→ Qua việc miêu tả nhân vật Trương Sinh, tác giả phê phán sự ghen tuông mù quáng, bày tỏ sự cảm thông và ngợi ca người phụ nữ đức hạnh mà phải chịu nhiều đau khổ, bất hạnh.
3. Ý nghĩa những yếu tố kì ảo.
– Những yếu tố kì ảo trong tác phẩm:
- Chuyện Phan Lang nằm mộng thả rùa.
- Cuộc gặp gỡ giữa Phan Lang và Vũ Nương dưới thủy cung.
- Vũ Nương hiện về giữa uy nghi.
→ Là những yếu tố hoang đường nhưng vẫn rất thực và gần gũi.
– Ý nghĩa:
- Hoàn chỉnh nét đẹp của Vũ Nương.
- Tạo nên một kết thúc có hậu.
- Không giảm tính bi kịch của tác phẩm, mà tăng giá trị tố cáo và niềm thương cảm của tác giả đối với số phận bi thảm của người phụ nữ.
* Nhận xét về tư tưởng và thông điệp tác phẩm:
– Với cách xây dựng tình huống truyện độc đáo, đặc biệt là chi tiết chiếc bóng, sử dụng nhiều hình ảnh ước lệ và yếu tố kỳ ảo, tác giả đã khắc họa đậm nét cuộc đời và số phận đầy bi thương của nhân vật Vũ Nương, một cô gái nết na, thùy mị, một người vợ hiền đức nhưng phải nhận một cái chết bi thảm.
– Tác phẩm không chỉ thành công về mặt nghệ thuật như: nghệ thuật xây dựng tình huống truyện, nhân vật độc đáo; cốt truyện sáng tạo; sử dụng tốt các yếu tố trữ tình; đối thoại của nhân vật… mà còn mang giá trị, ý nghĩa sâu sắc:
- Phản ánh hiện thực xã hội phong kiến đương thời với nhiều sự bất công (trọng nam khinh nữ, phân hóa giàu nghèo, chiến tranh phi nghĩa,…).
- Khắc họa rõ nét bức tranh về cuộc đời – số phận của người phụ nữ thời kì đó, đặc biệt là người phụ nữ trong xã hội phong kiến. Thể hiện sự trân trọng của nhà văn đối với những ước mơ chính đáng, khát vọng cao đẹp như: khát vọng được hạnh phúc, ước mơ về sự công bằng trong xã hội,….
- Thể hiện niềm xót thương, cảm thông sâu sắc của tác giả đối với số phận của người phụ nữ thông qua nhân vật Vũ Nương.
- Lên án, phê phán, tố cáo xã hội phong kiến đã chà đạp lên quyền sống của con người.
- Khẳng định những phẩm chất tốt đẹp của người phụ nữ thông qua nhân vật Vũ Nương.
→ Qua hình tượng nhận vậy Vũ Nương, tác phẩm phản ánh hiện thực xã hội phong kiến bất công với chế độ nam quyền, chà đạp số phận người phụ nữ; bày tỏ niềm cảm thông, ca ngợi những phẩm chất tốt đẹp của người phụ nữ Việt Nam thông qua nhân vật Vũ Nương: thùy mị, nết na, luôn giữ gìn khuôn phép, hết mực thủy chung với chồng; đồng thời bày tỏ niềm cảm thương của tác giả đối với số phận oan nghiệt của người phụ nữ.
– Đặc sắc nhất ở tác phẩm chính là tình huống truyện độc đáo, đẩy câu chuyện lên cao trào. Cái bóng chính là sự hiểu lầm dẫn tới cái chết oan của Vũ Nương, nhưng cũng chính cái bóng đã giải oan cho nàng. Nghệ thuật xây dựng nhân vật là một điểm nhấn, bút pháp miêu tả nội tâm phong phú, mạch truyện đặc sắc, hợp lý. Thông qua tác phẩm, ta cảm nhận được số phận bất hạnh của Vũ Nương đồng thời phản ánh bi kịch của người phụ nữ sống trong xã hội phong kiến mục nát.
- Kết bài:
Qua câu chuyện về cuộc đời và cái chết thương tâm của Vũ Nương, Chuyện người con gái Nam Xương thể hiện niềm cảm thương đối với số phận oan nghiệt của người phụ nữ Việt Nam dưới chế độ phong kiến đồng thời khẳng định vẻ đẹp truyền thống của họ. Thông qua cuộc đời của nhân vật Vũ Nương, tác giả nói về cuộc đời của rất nhiều người phụ nữ khác trong xã hội phong kiến. Vũ Nương chính là đại diện cho những người phụ nữ “hồng nhan bạc mệnh” của xã hội thời bấy giờ.
Bài phân tích chi tiết:
Phân tích chi tiết văn bản Chuyện người con gái Nam Xương (trích Truyền kì mạn lục của Nguyễn Dữ)
- Mở bài:
Nguyễn Dữ là người học rộng, tài cao nhưng chỉ làm quan một năm rồi cáo về, sống ẩn dật ở vùng núi Thanh Hoá. Đó là cách phản kháng của nhiều tri thức tâm huyết đương thời. Chuyện người con gái Nam là truyện thứ 16 trong số 20 truyện nằm trong tác phẩm nổi tiếng nhất của Nguyễn Dữ “ kỳ mạn Truyện có nguồn gốc từ một truyện cổ dân gian trong kho tàng cổ tích Việt Nam “Vợ chàng Trương”. Qua câu chuyện về cuộc đời và cái chết thương tâm của Vũ Nương, thiên truyện Chuyện người con gái Nam Xương thể hiện niềm thương cảm đối vói số phận oan nghiệt, đồng thời ca ngợi vẻ đẹp truyền thống của những phụ nữ Việt Nam dưới chế độ phong kiến.
- Thân bài:
1. Nhân vật Vũ Nương
a. Vẻ đẹp hình thức và phẩm hạnh của nhân vật Vũ Nương
Vũ Thị Thiết (thường gọi là Vũ Nương) là người phụ nữ nhan sắc, đức hạnh. Chồng nàng là Trương Sinh phải đi lính sau khi cưới ít lâu. Nàng ở nhà, một mình vừa nuôi con nhỏ vừa chăm sóc mẹ chồng đau ốm rồi làm ma chu đáo khi bà mất. Trương Sinh trở về, nghe lòi con, nghi vợ thất tiết nên đánh đuổi đi. Vũ Nương uất ức gieo mình xuống sông Hoàng Giang tự vẫn, được thần Rùa Linh Phi và các tiên nữ cứu. Sau đó Trương Sinh mới biết vợ bị oan. ít lâu sau, Vũ Nương gặp Phan Lang, người cùng làng chết đuối được Linh Phi cứu. Khi Phan Lang trở về, Vũ Nương nhờ gửi chiếc hoa vàng nhắn chàng Trương lập đàn giải oan cho nàng. Trương Sinh nghe theo, Vũ Nương ẩn hiện giữa dòng, nói vọng vào bờ lời tạ từ rồi biến mất.
Vũ Nương là người phụ nữ đẹp người, đẹp nết
Ngay từ đầu, nàng đã được giới thiệu là “tính đã thuỷ mị, nết na, lai thêm tư dung tốt đẹp”. Chàng Trương cũng bởi mến cái dung hạnh ấy, nên mới xin vói mẹ trăm lạng vàng cưới về. Một người phụ nữ như thế tất sẽ được hạnh phúc, ấm êm bên gia đình cuộc mình.
Vũ Nương là người vợ hiền thủy chung
Nàng là người hiểu chuyện, trong cuộc sống vợ chồng bình thường, nàng luôn giữ gìn khuôn phép nên dù chồng nàng đa nghi, đối với vợ phòng ngừa quá sức nhưng gia đình chưa từng phải bất hòa.
Hạnh phúc chưa được bao lâu, biên giới binh đao nổi lên. Chiến tranh đã khiến vợ chồng phải ly biệt. Khi tiễn chồng đi, Vũ Nương rót chén rượu đầy, dặn dò chồng những lời tình nghĩa đằm thắm. Nàng “chẳng dám mong” vinh hiển mà chỉ cầu cho chồng “khi về mang theo được hai chữ bình yên, thế là đủ. Vũ Nương cũng thông cảm cho những nỗi gian lao, vất vả mà chồng sẽ phải chịu đựng. Và xúc động nhất là những lời tâm tình về nỗi nhớ nhung, trông chờ khắc khoải của nàng khi xa chồng. Những lời văn từng nhịp, từng nhịp ngẫu như nhịp đập trái tim nàng – trái tim của người vợ trẻ khát khao yêu thương đang thổn thức lo âu cho chồng. Những lời đó thấm vào lòng người, khiến ai ai cũng xúc động ứa hai hàng lệ.
Rồi đến khi xa chồng, nàng càng chứng tỏ và bộc lộ nhiều phẩm chất đáng quý. Trước hết, nàng là người vợ hết mực chung thuỷ với chồng. Nỗi buồn nhớ chồng vò võ, kéo dài qua năm tháng. Mỗi khi thấy “bướm lượn đầy vườn” – cảnh vui mùa xuân hay “mây che kín núi” – cảnh buồn mùa đông, nàng lại chặn “nỗi buồn góc bể chân trời nhớ người đi xa”.
Vũ Nương là một người mẹ tận tụy, đảm đang
Không chỉ là người vợ mẫu mực, nàng còn là người mẹ hiền, hết lòng nuôi dạy, chăm sóc, bù đắp cho đứa con trai nhỏ sự thiếu vắng tình cha.
Những ngày không có Trương Sinh ở nhà, Vũ Nương đảm đang hết mọi công việc, vừa thuốc thang cho mẹ già, vừa nuôi nấng con nhỏ. Thương con thiếu vắng tình cha, những hôm con khóc, nàng chỉ lên chiếc bóng của mình ở trên tường nói rằng đó là cha để con bót phần cô quạnh.
Vũ Nương là một con dâu hiếu thảo, nghĩa tình
Vũ Nương còn bộc lộ đức tính hiếu thảo của người con dâu, tận tình chăm sóc me chồng già yếu, ốm đau. Nàng lo chạy chữa thuốc thang cho mẹ qua khỏi, thành tâm lễ bái thần phật, bởi yếu tố tâm linh đối với người xưa là rất quan trọng. Nàng lúc nào cũng dịu dàng, “lấy lời ngọt ngào khôn khéo, khuyên lơn” Thế nhưng, sức người không chống nổi mệnh trời. Người mẹ vì quá mong nhớ con, sức khoẻ ngày càng suy kiệt. Trước khi về cõi vĩnh hằng, bà gửi những lời hết sức thiết tha. Lời trăng trối cuối cùng của bà mẹ chồng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với công lao của Vũ Nương đối với gia đình: “Xanh kia quyết chẳng phụ con, cũng như con đã chẳng phụ mẹ”. Thông thường, nhất là trong xã hội cũ, mối quan hệ mẹ chồng – con dâu là mối quan hệ căng thẳng, phức tạp. Nhưng trước người con dâu hết mực hiền thảo như Vũ Nương thì bà mẹ Trương Sinh không thể không yêu mến. Khi bà mất, “Vũ Nương đã thương xót, phàm ma chay tế lễ đều lo liệu như đối với cha mẹ đẻ mình”.
Có thể nói, cuộc đời Vũ Nương tuy ngắn ngủi nhưng nàng đã làm tròn bổn phận của người phụ nữ: một người vợ thủy chung, một người mẹ thương con, một người dâu hiếu thảo. Ở bất kỳ một cương vị nào, nàng cũng làm rất hoàn hảo.
b. Bi kịch cuộc đời Vũ Nương
Vũ Nương bị chồng nghi oan
Cứ tưởng một người sống tận tâm như thế sẽ được báo đáp. Nào ngờ, khi Trương Sinh từ biên ải trở về, mọi công sức của Vũ Nương đã bị phủ nhận sạch sành sanh. Trương sinh từ trước đến giờ vốn tính đa nghi, với vợ lại phòng ngừa quá mức. Thời gian xa cách khoét sâu khoảng cách vợ chồng. Bởi thế, chỉ cần nghe lời nói vu vơ của bé Đản, không cần suy xét, Trương Sinh đã cho rằng Vũ Nương ở nhà không giữ trọn trinh tiết, sỉ mắng, đánh đập thậm tệ rồi quyết đuổi nàng đi.
Khi bị chồng nghi oan, nàng đã tìm mọi cách để xoá bỏ ngờ vực trọng lòng Trương Sinh. Ở lời nói đầu tiên, nàng nói đến thân phận mình, tình nghĩa vợ chồng và khẳng đinh tấm lòng chung thuỷ trong trắng của mình. Cầu xin chổng đừng nghi oan, nghĩa là nàng đã cố gắng hàn gắn, cứu vãn hạnh phúc gia đình đang có nguy cơ tan vỡ. Ở lời nói thứ hai trong tâm trạng “bất đắc Vũ Nương bày tỏ nỗi thất vọng khi không hiểu vì sao bị đối xử tàn nhẫn, bất công, không có quyền tự bảo vệ mình, thậm chí không có quyền được bảo vệ bằng những lời biện bạch, thanh minh của hàng xóm láng giềng. Người phụ nữ của gia đình đã mất đi hạnh phúc gia đình, “thú vui nghi gia nghi thất”. Tình cảm đơn chiếc thuỷ chung nàng dành cho chồng đã bị phủ nhận không thương tiếc. Giờ đây “bình rơi trâm gãy, mây tạnh mưa tan, sen rũ trong ao, liễu tàn trước gió, khóc tuyết bông hoa rụng cuống, kêu xuân cái én, nước thẳm buồn xa”, cả nỗi nhớ chờ chồng mà hoá đá trước đây cũng không còn. Vậy thì cuộc đời còn gì ý nghĩa nữa đối vói người vợ trẻ khao khát yêu thương ấy?
Cái chết thương tâm của Vũ Nương
Chẳng còn gì cả, chỉ có nỗi thất vọng tốt cùng, đau đớn ê chề bởi cuộc hôn nhân đã không còn cách nào hàn gắn nổi, mà nàng thì phải chịu oan khuất tày trời. Bị dồn đến bước đường cùng, sau mọi cố gắng không thành, Vũ Nương chỉ còn biết mượn dòng nước Hoàng Giang để rửa nỗi oan nhục. Nàng đã tắm gội chay sạch mong dòng nước mát làm dịu đi tức giận trong lòng, khiến nàng suy nghĩ tỉnh táo hơn để không hành động bồng bột. Nhưng nàng vẫn không thay đổi quyết định ban đầu, bởi chẳng còn con đường nào khác cho người phụ nữ bất hạnh này. Lời than của nàng trước trời cao sông thẳm là lời nguyện xin thần sông chứng giám cho nỗi oan khuất cũng như đức hạnh của nàng. Hành động trầm mình là hành động quyết liệt cuối cùng, chất chứa nỗi tuyệt vọng đắng cay nhưng cũng đi theo sự chỉ đạo của lý trí.
Cuộc sống của Vũ Nương dưới thủy cung
Người tốt hàm oan khiến cho đất trời động lòng thương cảm. Vũ Nương đã được các tiên nữ cứu, nàng sống dưới thủy cung và được đối xử tình nghĩa. Nàng hết sức cảm kích ơn cứu mạng của Linh Phi và các tiên nữ cung nước. Nhưng nàng vẫn không nguôi nỗi nhớ cuộc sống trần thế – cuộc sống nghiệt ngã đã đẩy nàng đến cái chết. Vũ Nương vẫn là người vợ yêu chồng, người mẹ thương con, vẫn nặng lòng nhung nhớ quê hương, mồ cha mẹ. đồng thời vẫn khao khát được trả lại danh dự. Bởi vậy mà nàng đã hiện về khi Trương Sinh lập đàn giải oan. Thế nhưng “cảm ơn đức của Linh Phi, đã thề sống chết cũng không bỏ”, Vũ Nương không quay trở về trần gian nữa.
c. Lí giải nguyên nhân cái chết Vũ Nương
Vũ Nương là một người phụ nữ xinh đẹp, nết na, hiền thục lai đảm đang, tháo vát, thờ kính mẹ chồng rất mực hiếu thảo, mộ lòng thủy chung với chồng, hết lòng vun đắp cho hạnh phúc gia đình. Nàng là người phụ nữ hoàn hảo, lý tưởng của mọi gia đình, là khuôn vàng thước ngọc của mọi người phụ nữ. Người như nàng xứng đáng được hưởng hạnh phúc trọn vẹn. Vậy mà, cuối cùng, nàng lai phải chết một cách oan uổng, đau đớn.
Có nhiều duyên cớ khiến cho một người phụ nữ đức hạnh như Vũ Nương không thể sống mà phải chết một cách oan uổng.
Trước hết là do lời nổi ngây thơ của bé Đản. Đêm đêm, ngồi buồn dưới ngọn đèn khuya, Vũ Nương thường “trỏ bóng mình mà bảo là cha Đản”. Vậy nên Đản mới ngộ nhận đó là cha mình, khi người cha thật trở về thì không chịu nhận và còn vô tình đưa ra những thông tin khiến mẹ bị oan.
Lời nói ngây thơ của đứa trẻ làm đau lòng chàng khi mẹ vừa mất: “Ô hay! Thế ra ông cũng là cha tôi ư? Ông lại biết nói, chứ không như cha tôi trước kia, chỉ nín thinh”. Trương Sinh gạn hỏi đứa bé lại đưa thêm những thông tin gay cấn, đáng nghi: “Có một người đàn ông đêm nào cũng đến” (hành động lén lút che mắt thiên hạ), “mẹ Đản đi cũng đi, mẹ Đản ngồi cũng ngồi” (hai người rất quấn quýt nhau), “chẳng bao giờ bế Đản cả” (người này không muốn sự có mặt của đứa bé). Những lời nổi thật thà của con đã làm thổi bùng lên ngon lửa ghen tuông trong lòng Trương Sinh.
Thế nhưng, nguyên nhân chính là do Trương Sinh là một người chồng đa nghi, hay ghen tuông mù quáng, tính tình hồ đồ. Ngay từ đầu, Trương Sinh đã được giới thiệu “là người đa nghi, đối với vợ phòng ngừa quá mức”. Đó chính là mầm mống của bi kịch sau này khi có biến cố xảy ra. Biến cố đó là việc Trương Sinh phải đi lính xa nhà, khi về mẹ đã mất. Mang tâm trạng buồn khổ, chàng bế đứa con lên ba đi thăm mộ mẹ. Đứa nhỏ lại quấy khóc không chịu nhận cha.
Cách cư xử hồ đồ, thái độ phũ phàng, thô bao của Trương Sinh đã khiến cho sự việc lún sâu vào bế tắc. Là kẻ không có học, lại bị ghen tuông làm cho mờ mắt, Trương Sinh không đủ bình tĩnh, sáng suốt để phân tích những điều phi lý trong lời nói con trẻ. Con người độc đoán ấy đã vội vàng kết luận, “đinh ninh là vợ hư“. Chàng bỏ ngoài tai tất cả những lời biện bạch, thanh minh, thậm chí là van xin của vợ. Khi Vũ Nương hỏi ai nói thì lại giấu không kể lời con. Ngay cả những lời bênh vực của họ hàng, làng xóm cũng không thể cởi bỏ oan khuất cho Vũ Nương. Trương Sinh đã bỏ qua tất cả những cơ hội để cứu vãn tấn thảm kịch, chỉ biết la lên cho hả giận. Trương Sinh lúc ấy khống còn nghĩ đến tình nghĩa vơ chồng, cũng chẳng quan tâm đến công lao to lớn của Vũ Nương đối với gia đình, nhất là gia đình nhà chồng. Từ đây, có thể thấy Trương Sinh là sản phẩm của chế đố nam quyền bất công, thiếu lòng tin và thiếu tình thương, ngay cả với người thân yêu nhất.
Mặt khác, do cuộc hôn nhân giữa Vũ Nương và Trương Sinh vốn không bình đẳng, Vũ Nương chỉ là “ nhà kẻ khó”, còn Trương Sinh là “con nhà hào phú”. Thái độ tàn tệ, rẻ rúng của Trương Sinh đối với Vũ Nương đã phần nào thể hiện quyền thế của người giàu đối với người nghèo trong một xã hội mà đồng tiền đã bắt đầu làm đen bạc thói đòi.
Một nguyên nhân khác, đó là do lễ giáo phong kiến hà khắc, bất công, người phụ nữ không có quyền được nói, không có quyền được bảo vệ mình. Trong lễ giáo ấy, chữ trinh là chữ quan trọng hàng đầu. Người phụ nữ khi đã bị mang tiếng thất tiết với chồng thì sẽ bị cả xã hội hắt hủi, chỉ còn một con đường chết để tư giải thoát.
Cuộc chiến tranh phong kiến phi nghĩa gây nên cảnh sinh ly và cũng góp phần dẫn đến cảnh tử biệt. Nếu không có chiến tranh, Trương Sinh không phải đi lính thì Vũ Nương đã không phải chịu nỗi oan tày trời dẫn đến cái chết thương tâm như vậy.
Ở bản thân Vũ Nương, nàng quá đề cao lòng tự trọng, trước oan tình đã nóng vội, thiếu bản lĩnh đấu tranh, sớm chọn lấy cái chết để thoát khỏi những đau khổ. Nàng vốn trong sạch và điều đó được mọi người minh chứng. Lời lẽ cay nghiệt và thái độ hồ đồ của Trương Sinh là vô cớ. Nếu Vũ Nương biết kìm cự, trấn an mình, tìm kiếm nguyên nhân khiến Trương Sinh nghi ngờ thì nàng đã không phải chết oan uổng đến như vậy.
Bi kịch của Vũ Nương là một lời tố cáo xã hỏi phong kiến xem trong quyền uy của kẻ giàu có và của người đàn ông trong gia đình, đồng thời bày tỏ niềm cảm thương của tác giả đối với số phận oan nghiệt của người phu nữ. Người phụ nữ đức hanh ở đây không những không được bênh vực, chở che mà lại còn bị đối xử một cách bất công, vô lý; chỉ vì lời nói thơ ngây của đứa trẻ và vì sự hồ đồ, vũ phu của anh chồng hay ghen tuông mà đến nỗi phải kết liễu cuộc đòi mình.
2. Nghệ thuật xây dựng truyện
“Chuyên người con gái Nam Xương” xây dựng tình huống truyện độc đáo, đặc biệt là chi tiết “chiếc bóng trên tường”. Đây là sự khái quát hóa tấm lòng, sự ngộ nhận và sự hiểu lầm của từng nhân vật. Hình ảnh này hoàn thiện thêm vẻ đẹp, nhân cách của Vũ Nương, đồng thời cũng thể hiện rõ nét hơn số phận bi kịch của Vũ Nương nói riêng và người phụ nữ Việt Nam nói chung.
Nghệ thuật dựng truyện, dẫn dắt tình huống truyện hợp lý. Chi tiết “chiếc bóng” là đầu mối câu chuyện lại chỉ xuất hiện một lần duy nhất ở cuối truyện, tạo sư bất ngờ, bàng hoàng cho người đọc và tăng tính bi kịch cho câu chuyện. Tác giả có nhiều sự sáng tạo so với cốt truyện cổ tích chàng Trương bằng cách sắp xếp thêm bớt chi tiết một cách độc đáo.
Nhân vật được xây dựng qua lời nói và hành động. Các lời trần thuật và đối thoại của nhân vật sử dung nhiều hình ảnh ước lệ nhưng vẫn khắc hoạ đậm nét và chân thật nội tâm nhân vật. Sử dụng yếu tố truyền kì (kì ảo) làm nổi bật giá trị nhân đạo của tác phẩm. Yếu tố kỳ ảo, hoang đường làm câu chuyện vừa thực vừa mơ, vừa có hậu vừa không có hậu, làm hoàn chỉnh vẻ đẹp của Vũ Nương. Kết hợp các phương thức tự sư xen lẫn biểu cảm (trữ tình) làm nên một áng văn xuôi tự sự còn sống mãi với thời gian.
Các chi tiết kỳ ảo trong “Chuyện người con gái nam Xương” góp phần hoàn thiện tính cách nhân vật, thúc đẩy tình huống truyện phát triển. Các yếu tố này được đưa vào xen kẻ với những yếu tố thực về địa danh, về thời điểm lịch sử, những chi tiết thực về trang phục của các mỹ nhân, về tình cảnh nhà Vũ Nương không người chăm sóc sau khi nàng mất… Cách thức này làm cho thế giới kỳ ảo lung linh, mơ hồ trở nên gắn với cuộc đời thực, làm tăng độ tin cậy, khiến người đọc không cảm thấy ngỡ ngàng.
Cách kết thúc li kỳ làm nên đặc trưng của thể loại truyện truyền kỳ; hoàn chỉnh thêm nét đẹp vốn cổ của Vũ Nương: nặng tình, nặng nghĩa, quan tâm đến chồng con, phần mộ tổ tiên, khao khát được phục hồi danh dự; tạo nên một kết thúc phần nào có hâu cho câu chuyện. Tình tiết li kỳ còn thể hiện sự bất lực của con người trước cuộc sống, cần có sức mạnh siêu nhiên để tương trợ. Kẻ thiện lương được cứu vớt, minh oan thể hiện về ước mơ, về lẽ công bằng ở cõi đời của nhân dân ta.
Chi tiết kỳ ảo đồng thời cũng không làm mất đi tính bi kịch của câu chuyện. Vũ Nương trở về mà vẫn xa cách ở giữa dòng bởi nàng và chồng con vẫn âm dương chia lìa đôi ngả, hạnh phúc đã vĩnh viễn rời xa. Tác giả đưa người đọc vào giấc chiêm bao rồi lại kéo chúng ta sực tỉnh giấc mơ – giấc mơ về những người phụ nữ đức hạnh vẹn toàn. Sương khói giải oan tan đi, chỉ còn một sự thực cay đắng: nỗi oan của người phụ nữ không một đàn tràng nào giải nổi. Sự ân hận muộn màng của người chồng, đàn cầu siêu của tôn giáo đều không cứu vãn được người phụ nữ. Đây là giấc mơ mà cũng là lời cảnh tỉnh của tác giả. Nó để lại dư vị ngậm ngùi trong lòng người đọc và là bài học thấm thìa về giữ gìn hạnh phúc gia đình.
- Kết bài:
Chuyện người con gái nam Xương phản ánh hiện thực xã hội phong kiến bất công vói chế độ nam quyền, chà đạp số phận người phụ nữ (Đại diện là nhân vật Trương Sinh); phản ánh số phận con người chủ yếu qua số phận phụ nữ: chịu nhiều oan khuất và bế tắc và tố cáo bộ mặt xã hội phong kiến bất nhận, tàn bạo với những cuộc chiến tranh phi nghĩa làm cho cuộc sống của người dân càng rơi vào bế tắc. Qua đó, tác phẩm ca ngợi những phẩm chất tốt đẹp của người phụ nữ Việt Nam.
Các bạn có thể xem thêm bài viết cùng chủ đề:
- Phân tích nhân vật Vũ Nương trong “Chuyện người con gái Nam Xương” của Nguyễn Dữ
- Qua chi tiết “chiếc bóng” trong tác phẩm Chuyện người con gái Nam Xương của Nguyễn Dữ chứng mình: Chi tiết nhỏ làm nên nhà văn lớn

