Câu khẳng định
1. Khái niệm
– Câu khẳng định là kiểu câu dùng để thông báo, xác nhận sự tồn tại của sự vật, hiện tượng, con người hoặc khẳng định một sự việc, hành động, trạng thái nào đó có xảy ra trong thực tế.
– Về hình thức, câu khẳng định thường không chứa các từ ngữ mang nghĩa phủ định. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, câu khẳng định được thể hiện dưới hình thức “phủ định của phủ định”, tức là lặp hai lần từ ngữ mang nghĩa phủ định, ví dụ: “Tháng Tám, hồng ngọc đỏ, hồng hạc vàng, không ai không từng ăn trong tết Trung thu…” (Băng Sơn).
– Ngoài ra, câu khẳng định còn có thể được tạo thành khi từ ngữ phủ định đứng sau các từ phiếm chỉ như ai, gì, nào, đâu,…, làm cho ý nghĩa của câu mang tính khẳng định. Ví dụ: “Ai mà không yêu quê hương mình.”
2. Đặc điểm
- Không có các phương tiện biểu thị ý nghĩa phủ định.
- Thể hiện sự xác nhận, khẳng định một thông tin, sự việc hoặc trạng thái.
- Nội dung câu mang ý nghĩa khẳng định, thừa nhận sự tồn tại hoặc diễn ra của đối tượng, hiện tượng được nói đến.
3. Cách sử dụng
Câu khẳng định được dùng để:
- Xác nhận sự tồn tại của một đối tượng, sự vật hoặc hiện tượng. Ví dụ: Trong vườn có rất nhiều hoa đẹp.
- Khẳng định một hành động, trạng thái hoặc sự việc có xảy ra. Ví dụ: Lan đang học bài rất chăm chỉ.
- Cung cấp, thông báo thông tin cho người nghe, người đọc. Ví dụ: Ngày mai lớp em tổ chức tham quan.
- Bày tỏ nhận định, đánh giá hoặc ý kiến của người nói. Ví dụ: Đây là một cuốn sách rất bổ ích.
Ví dụ phân biệt:
- Câu khẳng định: Tôi đã hoàn thành bài tập.
- Câu phủ định: Tôi chưa hoàn thành bài tập.

