I. Mở bài:
– Giới thiệu Chinh phụ ngâm: Là tác phẩm nổi tiếng của Đặng Trần Côn, sáng tác bằng chữ Hán. Bản diễn Nôm theo thể song thất lục bát thường được gắn với tên tuổi Đoàn Thị Điểm. Tác phẩm là tiếng nói cảm thương sâu sắc đối với người phụ nữ có chồng ra trận, đồng thời thể hiện khát vọng hạnh phúc, đoàn tụ.
– Giới thiệu đoạn trích “Buổi tiễn đưa”: Nằm ở phần đầu tác phẩm. Đoạn trích tái hiện chân thực và sinh động tâm trạng lưu luyến, đau xót, ngẩn ngơ của người chinh phụ trong buổi chia ly của người chinh phụ trong buổi chia tay tiễn chồng lên đường và nỗi cô đơn, tuyệt vọng của người chinh phụ khi trở về với cuộc sống hiu quạnh.
II. Thân bài:
1. Ba khổ thơ đầu: Tâm trạng lưu luyến, đau xót, ngẩn ngơ của người chinh phụ trong buổi chia ly
– Khổ thơ thứ nhất: Nỗi bàng hoàng, lưu luyến trước khoảnh khắc chia tay
“Tiếng nhạc ngựa lần chen tiếng trống,
Giáp mặt rồi phút bỗng chia tay.
Hà lương chia rẽ đường này,
Bên đường trông bóng cờ bay ngùi ngùi.”
+ “Tiếng nhạc ngựa”, “tiếng trống”: Gợi không khí khẩn trương, dồn dập của đoàn quân lên đường. Những âm thanh ấy như thúc giục, báo hiệu giờ phút chia tay đã đến.
+ “Giáp mặt rồi phút bỗng chia tay”: Nghệ thuật đối lập giữa “giáp mặt” và “chia tay”. Cuộc gặp gỡ vừa diễn ra đã lập tức phải chia lìa. Từ “bỗng” diễn tả sự đột ngột, phũ phàng của cảnh chia ly.
+ “Hà lương chia rẽ đường này”: “Hà lương” trở thành dấu mốc của cuộc chia biệt. Con đường từ đây không còn là con đường chung của đôi vợ chồng mà trở thành ranh giới chia đôi hai người.
+ “Bên đường trông bóng cờ bay ngùi ngùi”: Người chinh phụ đứng lại nhìn theo bóng cờ. “Ngùi ngùi” diễn tả nỗi buồn thấm sâu, lưu luyến không muốn rời. Hình ảnh “bóng cờ” cho thấy người chồng đang xa dần khỏi tầm mắt.
→ Khổ thơ mở đầu khắc họa nỗi bàng hoàng, lưu luyến và đau xót của người chinh phụ trước cuộc chia tay quá đột ngột.
– Khổ thơ thứ hai: Nỗi đau đớn khi người chinh phu ngày càng xa khuất
“Quân trước đã gần ngoài doanh Liễu,
Kị sau còn khuất nẻo Tràng Dương.
Quân đưa chàng ruổi lên đường,
Liễu dương biết thiếp đoạn trường này chăng?”
+ Không gian chia ly được mở rộng qua: “doanh Liễu”, “nẻo Tràng Dương”, “quân trước”, “kị sau”: Hình ảnh đoàn quân liên tục chuyển động cho thấy người chinh phu ngày càng xa.
+ “Quân đưa chàng ruổi lên đường”: Người chồng bị cuốn theo bước đi của đoàn quân. Người vợ không thể níu giữ, chỉ có thể đứng lại nhìn theo.
+ “Liễu dương biết thiếp đoạn trường này chăng?”: Câu hỏi tu từ bộc lộ trực tiếp nỗi đau. “Đoạn trường” gợi nỗi đau đớn đến tận cùng. Người chinh phụ gửi nỗi lòng vào cảnh vật vì không tìm được người sẻ chia.
→ Từ lưu luyến, nỗi đau đã trở nên da diết, thấm sâu vào tâm hồn người chinh phụ.
– Khổ thơ thứ ba: Tâm trạng ngẩn ngơ, cô đơn khi chỉ còn biết dõi theo bóng chồng:
“Tiếng địch thổi nghe chừng đồng vọng,
Hàng cờ bay trông bóng phất phơ.
Dấu chàng theo lớp mây đưa,
Thiếp nhìn rặng núi ngẩn ngơ nỗi nhà.”
+ “Tiếng địch”, “hàng cờ”, “bóng phất phơ”: Những dấu hiệu cuối cùng của đoàn quân đang xa dần. Âm thanh và hình ảnh đều trở nên mơ hồ, xa vắng.
+ “Dấu chàng theo lớp mây đưa”: Bóng dáng người chồng ngày càng khuất xa. Hình ảnh “lớp mây” gợi khoảng cách ngày càng mênh mông.
+ “Thiếp nhìn rặng núi ngẩn ngơ nỗi nhà”: “Ngẩn ngơ” là trạng thái hụt hẫng, bơ vơ, mất phương hướng. Người chinh phụ từ nhìn bóng chồng chuyển sang nhìn rặng núi. “Nỗi nhà” vừa là nỗi nhớ chồng, vừa là nỗi trống vắng của mái ấm.
→ Nếu khổ thơ thứ nhất là lưu luyến, khổ thứ hai là đau xót thì khổ thứ ba đã đẩy tâm trạng đến trạng thái ngẩn ngơ, cô độc.
* Nhận xét: Ba khổ thơ đầu tạo thành một quá trình tăng tiến của tâm trạng: Chia tay đột ngột → lưu luyến → đau xót → dõi theo → ngẩn ngơ, hụt hẫng. Khoảng cách giữa người chinh phu và người chinh phụ càng lớn thì nỗi đau của người ở lại càng sâu sắc. Ba khổ thơ sau: Nỗi cô đơn, tuyệt vọng của người chinh phụ khi trở về với cuộc sống hiu quạnh.
– Khổ thơ thứ tư: Cảm nhận sâu sắc sự chia cách và cuộc sống cô đơn
“Chàng thì đi cõi xa mưa gió,
Thiếp thì về buồng cũ chiếu chăn.
Đoái trông theo đã cách ngăn,
Tuôn màu mây biếc trải ngần núi xanh.”
+ Kết cấu đối “Chàng thì đi” ><“Thiếp thì về”: Hai con người từ đây thuộc về hai không gian khác biệt.
+ “Cõi xa mưa gió”: Gợi không gian xa xôi, gian khổ của người chinh phu.
+ “Buồng cũ chiếu chăn”: Không gian vốn gắn với hạnh phúc vợ chồng. Nay chỉ còn lại người vợ → gợi sự lạnh lẽo, trống vắng.
+ “Đoái trông theo đã cách ngăn”: Người chinh phụ vẫn ngoái nhìn nhưng đã ý thức rõ sự cách xa.
+ “Mây biếc”, “núi xanh”: Thiên nhiên mở rộng thành những lớp ngăn cách. Cảnh vật càng mênh mông, nỗi cô đơn càng sâu sắc.
→ Người chinh phụ bắt đầu đối diện với hiện thực: người chồng đã thực sự rời xa, còn mình phải trở về căn phòng vắng.
– Khổ thơ thứ năm: Nỗi nhớ trong tuyệt vọng vì không thể nhìn thấy nhau
“Chốn Hàm Kinh chàng còn ngoảnh lại,
Bến Tiêu Tương thiếp hãy trông sang.
Khói Tiêu Tương cách Hàm Dương,
Cây Hàm Dương cách Tiêu Tương mấy trùng.”
+ “Chàng còn ngoảnh lại” – “thiếp hãy trông sang”: Hai người vẫn hướng về nhau. Cho thấy tình cảm vẫn sâu nặng dù đã chia xa.
+ “Khói Tiêu Tương cách Hàm Dương”/“Cây Hàm Dương cách Tiêu Tương mấy trùng”: Các địa danh được lặp lại, đảo chiều: Tạo cảm giác khoảng cách được nhân lên nhiều lần. Không gian chia cách trở nên rộng lớn, trùng điệp.
→ Tình yêu vẫn còn nhưng khoảng cách không thể vượt qua. Nỗi nhớ vì thế chuyển dần thành cảm giác bất lực, tuyệt vọng.
– Khổ thơ thứ sáu: Nỗi tuyệt vọng đạt đến đỉnh điểm và sự đồng điệu trong nỗi sầu
“Cùng trông lại mà cùng chẳng thấy,
Thấy xanh xanh những mấy ngàn dâu.
Ngàn dâu xanh ngắt một màu,
Lòng chàng ý thiếp ai sầu hơn ai?”
+ “Cùng trông lại”: Hai người cùng hướng về nhau. Tình cảm có sự đồng điệu. Nhưng “cùng chẳng thấy”: Nghịch lí đau đớn của cảnh chia ly. Cùng nhớ, cùng mong nhưng không thể gặp nhau.
+ “Mấy ngàn dâu”, “ngàn dâu xanh ngắt một màu”: Không gian được mở rộng đến vô tận. “Ngàn dâu” trở thành biểu tượng của khoảng cách. Màu “xanh ngắt” phủ kín không gian, đồng thời phủ kín tâm trạng.
+ Câu hỏi kết: “Lòng chàng ý thiếp ai sầu hơn ai?”: Không nhằm tìm câu trả lời. Khẳng định nỗi sầu của cả hai đều sâu sắc. Nỗi đau của người đi và người ở hòa làm một.
→ Nỗi cô đơn đạt tới cực điểm, nhưng trong tận cùng của đau khổ vẫn có sự đồng điệu của hai tâm hồn yêu thương nhau.
* Nhận xét:
– Nội dung: Ba khổ thơ sau tạo thành quá trình: Trở về → đối diện với căn phòng vắng → ý thức về khoảng cách → nhớ thương trong bất lực → tuyệt vọng → đồng điệu trong nỗi sầu. Nếu ba khổ đầu là nỗi đau trong khoảnh khắc tiễn đưa, thì ba khổ sau là nỗi cô đơn kéo dài sau cuộc chia ly.
– Nghệ thuật: Đoạn thơ được tổ chức theo kết cấu tâm trạng tăng tiến. Sáu khổ thơ tạo thành một đường vận động cảm xúc rõ nét: Tiễn đưa → lưu luyến → đau xót → ngẩn ngơ → cô đơn → bất lực → tuyệt vọng → đồng điệu trong nỗi sầu. Đồng thời có sự vận động:
- Từ cảnh đến tình: âm thanh, bóng cờ, mây, núi, ngàn dâu → nỗi lòng.
- Từ gần đến xa: Hà lương → doanh Liễu, Tràng Dương → mây núi → Hàm Dương, Tiêu Tương → ngàn dâu.
- Từ hiện thực đến biểu tượng: cuộc tiễn đưa cụ thể → khoảng cách vô tận của tình yêu trong chiến tranh.
→ Cách tổ chức kết cấu này khiến nỗi sầu không đứng yên mà liên tục dâng lên, mở rộng từ một cuộc chia tay cụ thể thành bi kịch chia lìa có ý nghĩa nhân văn sâu sắc.
III. Kết bài:
– Khẳng định giá trị nội dung: Đoạn trích thể hiện sâu sắc nỗi đau chia ly, cô đơn và tuyệt vọng của người chinh phụ. Đồng thời cho thấy tình yêu, nỗi nhớ và sự gắn bó bền chặt của đôi vợ chồng.
– Khẳng định giá trị nhân văn: Cảm thương số phận người phụ nữ. Trân trọng tình yêu và hạnh phúc gia đình. Qua bi kịch chia lìa, thể hiện khát vọng đoàn tụ và cuộc sống hòa bình.
– Thông điệp: Hạnh phúc gia đình và sự sum họp là những giá trị quý giá; con người cần biết trân trọng tình yêu, tình thân và hướng tới một cuộc sống hòa bình, nơi những người yêu thương không phải chịu cảnh chia lìa.



