Phân tích truyện ngắn Giang của Bảo Ninh – Giá trị nhân văn và tình người trong chiến tranh

phan-tich-truyen-ngan-giang-cua-bao-ninh

Phân tích truyện ngắn Giang của Bảo Ninh

* Dàn bài chi tiết:

I. Mở bài:

– Giới thiệu tác giả Bảo Ninh: Bảo Ninh là cây bút tiêu biểu của văn học Việt Nam thời hậu chiến, nổi bật với những tác phẩm viết về chiến tranh từ góc nhìn đời sống nội tâm con người, giàu chất nhân văn và suy tư.

– Giới thiệu truyện ngắn Giang: Giang là một truyện ngắn đặc sắc của Bảo Ninh, kể về một cuộc gặp gỡ tình cờ giữa người lính tân binh và cô thiếu nữ tên Giang trong bối cảnh chiến tranh khốc liệt.

– Nêu vấn đề nghị luận: Qua lối kể chuyện nhẹ nhàng, giàu cảm xúc, truyện ngắn Giang đã làm nổi bật vẻ đẹp của tình người, những rung động trong trẻo và những mất mát âm thầm mà chiến tranh để lại trong ký ức con người.

II. Thân bài:

1. Nội dung chính của truyện ngắn

– Truyện được kể theo dòng hồi tưởng của nhân vật “tôi” – một người lính tân binh của tiểu đoàn 5 trong những năm tháng chiến tranh.

– Trong một lần trở về đơn vị qua Lương Sơn, nhân vật “tôi” bị ngã xe và tình cờ gặp cô gái tên Giang bên giếng nước. Giang ân cần giúp anh xâu dép, rửa chân và mời về nhà ăn cơm.

– Tại đây, bố của Giang – một sĩ quan trung tá – trở về. Để “giải nguy” cho anh lính trẻ, Giang nói dối và giới thiệu anh là bạn. Người bố vui vẻ, ân cần, còn cho mượn xe đạp để hai người cùng đi.

– Trên đường về đơn vị, “tôi” chở Giang, cả hai trò chuyện thân tình rồi chia tay trong lưu luyến.

– Hai ngày sau, “tôi” gặp lại bố Giang trong đơn vị. Ông nhắc đến Giang và hẹn gửi bức ảnh cô nhờ chuyển, nhưng sau đó ông đã hy sinh ngoài mặt trận.

– Nhân vật “tôi” không còn cơ hội gặp lại Giang, nhưng kỉ niệm về cuộc gặp gỡ ngắn ngủi ấy trở thành mảng ký ức không thể phai mờ trong suốt cuộc đời người lính.

2. Ý nghĩa nội dung chủ đề

– Truyện ngắn Giang của Bảo Ninh trước hết là một khúc ca lặng lẽ ca ngợi vẻ đẹp của tình người ấm áp, nhân hậu, nghĩa tình trong bối cảnh chiến tranh khốc liệt. Không đặt con người trong những tình huống chiến đấu gay gắt hay những chiến công oanh liệt, nhà văn lựa chọn khắc họa chiến tranh từ góc nhìn đời sống thường ngày, nơi những con người bình dị vẫn âm thầm trao cho nhau sự quan tâm, yêu thương và che chở. Chính trong hoàn cảnh bom đạn, chết chóc luôn rình rập ấy, những cử chỉ ân cần, những hành động xuất phát từ lòng tốt tự nhiên của con người lại càng trở nên đáng quý và giàu sức lay động.

– Cuộc gặp gỡ ngắn ngủi nhưng đầy ân tình giữa nhân vật “tôi” và Giang là minh chứng rõ nét cho vẻ đẹp ấy. Giữa chiến tranh, con người vẫn giữ được sự hồn nhiên, trong trẻo và lòng yêu thương chân thành. Từ việc xâu dép, rửa chân, mời cơm đến hành động nói dối để “giải nguy” cho anh lính trẻ, Giang hiện lên như hiện thân của lòng nhân hậu, của sự quan tâm vô điều kiện dành cho người khác. Những hành động tưởng chừng rất nhỏ bé, đời thường ấy lại có sức sưởi ấm tâm hồn con người giữa hoàn cảnh khắc nghiệt, cho thấy chiến tranh không thể hủy diệt hoàn toàn vẻ đẹp nhân bản trong con người.

– Không chỉ dừng lại ở việc khắc họa tình người, truyện còn làm nổi bật những rung động đầu đời mong manh nhưng có ý nghĩa tinh thần sâu sắc. Những cảm xúc bối rối, hồi hộp, lưu luyến giữa “tôi” và Giang không được gọi tên thành tình yêu, cũng không được thổ lộ bằng lời, nhưng chính sự im lặng ấy lại khiến rung động trở nên trong trẻo và bền bỉ. Trong bối cảnh chiến tranh đầy mất mát và bất trắc, những rung động ấy trở thành điểm tựa tinh thần, giúp con người tạm quên đi nỗi sợ hãi, tiếp thêm sức mạnh để vượt qua đau thương. Qua đó, Bảo Ninh khẳng định: đời sống tình cảm, những cảm xúc nhân văn vẫn là nguồn sống quan trọng của con người, ngay cả trong những thời khắc tăm tối nhất.

– Bên cạnh việc ngợi ca vẻ đẹp tình người, Giang đồng thời thể hiện nỗi đau thầm lặng mà chiến tranh để lại. Đó là sự chia lìa, hy sinh và dang dở không thể hàn gắn. Cái chết của bố Giang – người sĩ quan trung tá – được kể lại một cách ngắn gọn, không bi lụy, nhưng lại mang sức ám ảnh sâu xa. Chiến tranh không chỉ cướp đi sinh mạng con người, mà còn tước đoạt những cuộc gặp gỡ, những lời hẹn ước chưa kịp thực hiện, để lại trong lòng người ở lại những khoảng trống vĩnh viễn không thể bù đắp.

– Từ đó, truyện nhấn mạnh giá trị của ký ức – những kỷ niệm đẹp giúp con người vượt qua thời gian và nỗi mất mát. Dù không còn cơ hội gặp lại Giang, dù ba mươi năm đã trôi qua, ký ức về cuộc gặp gỡ ngắn ngủi ấy vẫn sống động trong tâm trí nhân vật “tôi”. Ký ức không chỉ là sự hoài niệm, mà còn là nơi lưu giữ những giá trị tinh thần bền vững, giúp con người gìn giữ niềm tin, lòng nhân ái và ý nghĩa của sự sống sau chiến tranh. Qua đó, Bảo Ninh khẳng định: có những điều chiến tranh không thể xóa nhòa, đó là tình người và những ký ức đẹp đẽ gắn liền với nó.

3. Phân tích đặc sắc nghệ thuật

– Truyện được kể theo ngôi kể thứ nhất. Điểm nhìn quan trọng nhất là điểm nhìn của nhân vật tôi (anh lính tân binh). Việc lựa chọn điểm nhìn này đã giúp người đọc theo dõi câu chuyện với góc nhìn của người trong cuộc. Chính vì vậy, chúng ta có cơ hội cảm nhận rõ nét, chân thực, toàn vẹn những cuộc gặp gỡ trong chiến tranh để lại nhiều dư vị, cảm xúc sâu sắc trong lòng người. Cách kể như vậy có tác dụng gợi lên trong độc giả những suy nghĩ về tình người hồn hậu, ấm áp, yêu thương trong hoàn cảnh chiến tranh; những mất mát, đau thương mà cuộc chiến để lại cho con người; cả những rung động dẫu chỉ thoảng qua nhưng lãng mạn, khó quên của hai nhân vật Giang và tôi.

– Xây dựng nhân vật qua ngoại hình, lời nói, hành động và nội tâm phức tạp:

+ Nhân vật Giang hiện lên qua các chi tiết miêu tả, qua nhiều điểm nhìn từ các nhân vật trong truyện. Có thể thấy Giang là một cô gái có đời sống nội tâm phong phú, giàu rung động, giàu yêu thương, nhân hậu; một cô gái chu đáo, đảm đang nhưng sống cô đơn, chịu nhiều mất mát do chiến tranh.

+ Nhân vật tôi – người kể chuyện hiện lên là anh lính tân binh hóm hỉnh, nhanh nhẹn, cũng khá nhạy cảm, dễ rung động trước tình người. So với nhân vật Giang thì nhân vật “tôi” được tác giả đi sâu khai thác thế giới nội tâm. Trước cử chỉ ân cần, chu đáo, tinh tế và khéo léo của Giang múc nước rửa chân cho anh, “tôi” chỉ biết đứng sững người để cảm nhận cái “ân tình hồn nhiên” ấy. Khi trò chuyện với bố của Giang tại nhà cô, anh tân binh không còn vẻ đùa vui, tếu táo mà tỏ ra nghiêm túc, có chút gì đó e ngại khi đối mặt với bố Giang vốn đang là một chỉ huy đầy nghiêm nghị. Trên đường trở về đơn vị, chở Giang trên chiếc xe đạp mượn của bố cô, lại là lần đầu đèo con gái, “tôi” không tránh khỏi nỗi hồi hộp, bối rối. Tuy nhiên, những rung động với người con gái đã khiến anh tân binh dường như quên hết mệt mỏi, đạp xe mải miết mà không thấy mệt. Rồi chia tay, anh cứ nhìn theo mãi bóng dáng của Giang và nuối tiếc vì không nói được điều gì, không kịp ngỏ một lời nào với cô… Cuộc sống nơi chiến trường ác liệt vẫn tạo cơ hội cho “tôi” được gặp lại bố của Giang một lần nữa, tuy nhiên đó là lần gặp cuối cùng, bởi sau đó ông đã hy sinh ngoài mặt trận.

+ Cuối truyện là 2 đoạn văn sử dụng ngôn ngữ trữ tình ngoại đề, vừa là là lời nhân vật “tôi” tự bộc bạch, vừa là lời tôi nói với độc giả, trực tiếp chuyển tải suy tư, triết lí về chiến tranh, ký ức và tình người. Nhân vật “tôi” bộc lộ những suy ngẫm về những mất mát, đau thương của chiến tranh, vừa nhấn mạnh cảm xúc lưu luyến, không bao giờ quên cuộc gặp gỡ với Giang dù 30 năm đã trôi qua và thời gian muốn xoá nhoà mọi thứ.

Ngôn ngữ gần gũi với giọng văn tự nhiên, nhẹ nhàng; sử dụng ngôn ngữ trữ tình ngoại đề ở hai đoạn văn cuối tác phẩm, vừa là lời tôi nói với tôi, vừa là lời tôi nói với độc giả để chuyển tải tư tưởng một cách trực tiếp giàu tính triết lí.

Lối kể chuyện chân thật, tỉ mỉ, giàu cảm xúc: Bảo Ninh lựa chọn cách kể chuyện chậm rãi, tự nhiên, bám sát dòng hồi tưởng của nhân vật “tôi”, nhờ đó câu chuyện hiện lên như một mảnh ký ức sống động hơn là một cốt truyện được sắp đặt. Các chi tiết đời thường như bước chân trượt ngã, giếng nước, bữa cơm giản dị, chiếc xe đạp… được miêu tả tỉ mỉ nhưng không vụn vặt, góp phần khắc họa rõ nét không khí chiến tranh xen lẫn đời sống sinh hoạt bình dị của con người. Giọng kể trầm lắng, giàu chất trữ tình giúp cảm xúc thấm dần vào người đọc, làm nổi bật vẻ đẹp của tình người và những rung động trong sáng, mong manh giữa bom đạn chiến tranh.
III. Kết bài:

– Khẳng định ý nghĩa, giá trị của truyện ngắn: tác phẩm là một truyện ngắn giàu chất nhân văn, thể hiện sâu sắc vẻ đẹp tình người trong chiến tranh.

– Nêu cảm nghĩ, tác động của tác phẩm với bản thân: Truyện để lại dư âm lắng đọng, nhắc nhở mỗi người biết trân trọng tình người, trân quý những kỷ niệm đẹp và ký ức không thể thay thế trong cuộc đời.

Bài văn tham khảo:

Bài văn 1:

Phân tích và cảm nhận truyện ngắn Giang của Bảo Ninh

Trong nền văn học Việt Nam thời hậu chiến, Bảo Ninh là một trong những cây bút tiêu biểu, để lại dấu ấn sâu đậm nhờ những trang viết giàu suy tư, nhân văn, đi sâu khám phá thế giới nội tâm con người sau chiến tranh. Không miêu tả chiến tranh bằng những chiến công hào hùng hay khí thế sử thi rực lửa, Bảo Ninh thường tiếp cận chiến tranh từ những góc khuất đời sống, từ những ký ức nhỏ bé nhưng ám ảnh, từ những mất mát âm thầm mà sâu sắc. Truyện ngắn Giang là một tác phẩm như thế. Qua câu chuyện về một cuộc gặp gỡ tình cờ giữa người lính tân binh và cô thiếu nữ tên Giang trong bối cảnh chiến tranh khốc liệt, Bảo Ninh đã khắc họa vẻ đẹp của tình người, những rung động trong trẻo và những vết thương tinh thần không bao giờ lành hẳn trong ký ức con người.

Truyện ngắn Giang được kể theo dòng hồi tưởng của nhân vật “tôi” – một người lính tân binh thuộc tiểu đoàn 5 trong những năm tháng chiến tranh. Trong một lần trở về đơn vị qua vùng Lương Sơn, “tôi” nhảy xuống xe và không may trượt ngã. Chính tại khoảnh khắc tưởng như rất bình thường ấy, anh lính trẻ đã tình cờ gặp cô thiếu nữ tên Giang bên giếng nước. Giang không chỉ giúp anh xâu lại dép, rửa chân mà còn ân cần mời anh về nhà ăn cơm. Những cử chỉ giản dị, chân thành ấy đã mở đầu cho một cuộc gặp gỡ ngắn ngủi nhưng đầy ấm áp giữa hai con người trẻ tuổi trong bối cảnh chiến tranh đầy bất trắc.

Tại nhà Giang, bố cô – một sĩ quan trung tá – trở về. Trước tình huống bất ngờ ấy, Giang đã nhanh trí “giải nguy” cho anh lính tân binh bằng cách nói dối và giới thiệu anh là bạn của mình. Người bố không những không nghi ngờ mà còn tỏ ra vui vẻ, ân cần, dặn dò chu đáo và cho mượn chiếc xe đạp để hai người cùng đi. Sau bữa cơm giản dị, “tôi” chở Giang về gần đơn vị. Trên con đường ngắn ấy, cả hai vừa đi vừa trò chuyện thân tình, trong lòng dâng lên những rung động khó gọi tên. Cuộc chia tay diễn ra trong lưu luyến, bối rối, khi cả hai đều chưa kịp nói ra điều gì thật lòng.

Hai ngày sau, “tôi” bất ngờ gặp lại bố của Giang trong đơn vị. Lần gặp này, người sĩ quan trung tá không còn vẻ nghiêm nghị ban đầu mà tỏ ra vui mừng, nhắc đến Giang và hẹn dịp khác sẽ đưa cho anh bức ảnh mà Giang nhờ chuyển. Thế nhưng, lời hẹn ấy không bao giờ thành hiện thực, bởi sau đó, ông đã hy sinh ngoài mặt trận. Nhân vật “tôi” không còn cơ hội gặp lại Giang. Cuộc gặp gỡ ngắn ngủi năm nào dần lùi xa theo thời gian, nhưng ký ức về Giang vẫn trở thành một mảng hồi ức không thể phai mờ trong suốt cuộc đời người lính.

Thông qua câu chuyện giản dị ấy, truyện ngắn Giang trước hết đã ca ngợi vẻ đẹp của tình người ấm áp, nhân hậu, nghĩa tình trong bối cảnh chiến tranh khốc liệt. Giữa bom đạn, chết chóc và chia ly, con người vẫn có thể dành cho nhau những cử chỉ ân cần, những hành động xuất phát từ lòng thương yêu chân thành. Sự quan tâm tự nhiên của Giang dành cho người lính trẻ – từ việc xâu dép, rửa chân đến mời cơm, nói dối để “che chở” cho anh – không mang màu sắc lãng mạn phô trương mà rất đời thường, hồn nhiên và trong trẻo. Chính những điều tưởng như nhỏ bé ấy lại trở thành điểm tựa tinh thần, giúp con người vượt qua nỗi sợ hãi và khắc nghiệt của chiến tranh.

Cuộc gặp gỡ giữa “tôi” và Giang còn cho thấy những rung động đầu đời mong manh nhưng giàu sức nâng đỡ tinh thần. Đó không phải là một tình yêu được thổ lộ hay hứa hẹn, mà chỉ là những cảm xúc thoảng qua, những bối rối, hồi hộp, nuối tiếc khi chia tay. Tuy nhiên, chính sự không trọn vẹn ấy lại khiến ký ức trở nên day dứt, ám ảnh và bền bỉ theo thời gian. Trong chiến tranh, những rung động ấy càng trở nên quý giá, bởi chúng khẳng định con người vẫn còn nguyên vẹn đời sống cảm xúc, vẫn biết yêu thương và khao khát hạnh phúc giữa cái chết luôn rình rập.

Bên cạnh vẻ đẹp của tình người, truyện ngắn Giang còn gợi lên nỗi đau thầm lặng mà chiến tranh để lại: sự chia lìa, hy sinh và dang dở. Cái chết của bố Giang – người sĩ quan trung tá – không được miêu tả trực tiếp bằng bi kịch lớn lao, mà chỉ hiện lên qua một chi tiết ngắn gọn, lặng lẽ. Thế nhưng, chính sự lặng lẽ ấy lại khiến nỗi đau trở nên sâu sắc hơn. Chiến tranh không chỉ cướp đi sinh mạng con người, mà còn cắt đứt những mối liên hệ, những lời hẹn chưa kịp thực hiện, để lại những khoảng trống không thể lấp đầy trong ký ức người ở lại. Ký ức về Giang vì thế không chỉ là kỷ niệm đẹp, mà còn là dấu vết của một thời mất mát không thể nguôi ngoai.

Về phương diện nghệ thuật, Giang gây ấn tượng trước hết bởi việc lựa chọn ngôi kể thứ nhất, với điểm nhìn trần thuật là nhân vật “tôi” – người lính tân binh. Cách kể này giúp câu chuyện được tái hiện từ góc nhìn của người trong cuộc, tạo cảm giác chân thực, gần gũi. Người đọc không chỉ theo dõi các sự kiện mà còn được dẫn dắt vào thế giới nội tâm của nhân vật, cảm nhận rõ những rung động, bối rối, nuối tiếc và suy tư của anh. Nhờ đó, câu chuyện chiến tranh hiện lên không khô cứng hay sử thi hóa, mà thấm đẫm chất đời và cảm xúc con người.

Nhân vật Giang được xây dựng qua những chi tiết miêu tả tinh tế, hiện lên là một cô gái có đời sống nội tâm phong phú, giàu yêu thương và nhân hậu. Giang chu đáo, đảm đang, tinh tế trong từng cử chỉ, nhưng cũng là một con người cô đơn, chịu nhiều mất mát do chiến tranh. Sự im lặng, kín đáo của Giang khiến nhân vật này càng trở nên ám ảnh, bởi những cảm xúc sâu kín không được nói ra lại càng bền chặt trong ký ức người khác.

Nhân vật “tôi” – người kể chuyện – hiện lên là một anh lính tân binh hóm hỉnh, nhanh nhẹn nhưng cũng rất nhạy cảm. Trước cử chỉ ân cần của Giang, anh chỉ biết “đứng sững người” để cảm nhận “ân tình hồn nhiên” ấy. Khi đối diện với bố Giang, anh trở nên nghiêm túc, e ngại; khi chở Giang trên chiếc xe đạp, anh hồi hộp, bối rối nhưng cũng đầy hạnh phúc. Những biến chuyển tinh tế trong nội tâm nhân vật được Bảo Ninh khắc họa nhẹ nhàng, tự nhiên, góp phần làm nổi bật chiều sâu tâm lý con người trong chiến tranh.

Đặc biệt, hai đoạn văn cuối truyện sử dụng ngôn ngữ trữ tình ngoại đề, vừa là lời tự bộc bạch của nhân vật “tôi”, vừa như lời gửi gắm trực tiếp tới độc giả. Những suy ngẫm về chiến tranh, ký ức và tình người được thể hiện một cách giản dị mà giàu tính triết lí, nhấn mạnh rằng thời gian có thể làm phai mờ nhiều thứ, nhưng có những kỷ niệm thì không bao giờ mất đi.

Ngôn ngữ của truyện gần gũi, giọng văn nhẹ nhàng, trầm lắng, giàu chất trữ tình. Lối kể chuyện chân thật, tỉ mỉ, giàu cảm xúc giúp câu chuyện hiện lên như một mảnh ký ức sống động hơn là một cốt truyện được sắp đặt. Những chi tiết đời thường như giếng nước, bữa cơm, chiếc xe đạp… không chỉ tạo nên không khí sinh hoạt bình dị mà còn làm nổi bật sự đối lập giữa đời sống con người và chiến tranh khốc liệt.

“Giang” là câu chuyện đầy ắp tình người, thông qua đó niềm tin tưởng tuyệt đối và tình thương yêu sâu sắc của đồng bào trong những ngày kháng chiến trường kì gian khổ nhưng huy hoàng của dân tộc. Qua Giang, Bảo Ninh không chỉ kể lại một câu chuyện đã qua, mà còn gìn giữ cho chúng ta một mảnh hồn người – mong manh nhưng bền bỉ – giữa những tàn phá khốc liệt của chiến tranh. Thời gian sẽ phủ bụi, xóa nhòa đi tất cả nhưng không thể xóa đi kí ức; những mất mát, éo le, đau khổ, những vết thương không phương hàn gắn của chiến tranh sẽ luôn như ngọn lửa âm ỉ, thường trực trong tâm trí của con người.

Bài văn 2:

Phân tích và cảm nhận truyện ngắn Giang của Bảo Ninh

Bảo Ninh là cây viết xuất hiện trên văn đàn một cách nhẹ nhàng, không ồn ào, dữ dội nhưng ngày càng chinh phục được trái tim của độc giả. Ông từng chia sẻ mình “biết nhiều câu chuyện đương thời ở Việt Nam, nhưng không viết”, nhà văn chỉ tập trung viết về quá khứ chiến trường và cái quá khứ xa hơn của nó ở Hà Nội mà ông vẫn gọi là “thành phố quê hương thứ hai của tôi”. Bằng những trải nghiệm, vốn kí ức giàu có và quý giá về chiến tranh, Bảo Ninh đã cho ra đời những tác phẩm có giá trị nhân văn sâu sắc. Một trong số những truyện ngắn thành công về cả nội dung và nghệ thuật của tác giả là Giang – câu chuyện kể về cuộc gặp gỡ “thoảng nhanh nhưng không tắt lịm” của những con người trong chiến tranh.

Truyện ngắn là tác phẩm tự sự cỡ nhỏ, nội dung “bao trùm hầu hết các phương diện của đời sống: đời tư, thế sự hay sử thi, nhưng cái độc đáo của nó là ngắn. Truyện ngắn được viết ra để tiếp thu liền một mạch, đọc một hơi không nghỉ” (Từ điển thuật ngữ văn học). Cũng như các thể loại tự sự khác, những nét độc đáo của truyện ngắn có thể khai thác là: tình huống truyện, nghệ thuật miêu tả nhân vật, ngôi kể, điểm nhìn,… Đó cũng chính là những đặc sắc trong các sáng tác truyện ngắn của Bảo Ninh, được thể hiện khá đầy đủ trong truyện ngắn “Giang”.

Truyện ngắn “Giang” viết về đề tài chiến tranh – không nằm ngoài đối tượng mà Bảo Ninh luôn hướng tới, song ông tự ý thức sâu sắc trong việc thay đổi cách viết bởi trước ông đã có rất nhiều tên tuổi nổi bật, thành danh như Nguyễn Minh Châu, Lê Minh Khuê,… Tác phẩm viết về thời kì chiến tranh với hoài niệm, suy ngẫm của một người trong cuộc bước ra khỏi cuộc chiến, nhìn từ một góc độ khác: góc độ cá nhân, thân phận con người. Là một người lính, cũng là một thanh niên xung phong, Bảo Ninh đã giữ lại cho mình những kí ức đẹp đẽ trong những năm tháng máu lửa, và trong chuỗi kí ức đó có hình bóng của một cô gái, một “bóng hồng” để thương để nhớ trong tâm trí ông: Giang, Phạm Nhật Giang.

“Giang” là câu chuyện về cuộc gặp gỡ tình cờ nhưng rất mực tình cảm, duyên dáng giữa cô gái Hà Nội Nhật Giang và anh bộ đội “Hùng” – cái tên Hùng được “phịa vội ra” mà cho đến mãi mãi về sau, anh cũng không có cơ hội để “cải chính”. Năm ấy, khi “tôi” – chàng lính trẻ vừa tròn mười bảy vừa được kết nạp vào một tiểu đoàn tân binh đóng quân ở Bãi Nai, vì đạt điểm cao nhất đội môn thiện xạ mà được chỉ huy cho phép hai ngày nghỉ. Song, “tôi” trở về nhà nhưng cũng nóng lòng trở lại tiểu đoàn, mười hai giờ trưa đã tức tốc chạy ra bến xe Kim Mã để bắt xe cho kịp. Sự vội vã, nôn nao ấy đã đem lại cho anh cuộc gặp gỡ định mệnh, gây biết bao thổn thức, nhớ thương. Những ngày giáp Tết, khi trời mưa rất mỏng cũng chưa tối hẳn, khi Giang đang đi gánh nước và “tôi” cũng đến giếng để “rửa ráy qua loa tí chút và xâu lại dép”. Giang giúp anh múc nước: “không xối cho tôi tự gột mà cúi mình xuống một tay nghiêng gầu nước dội nhè nhẹ, một tay cô cọ bùn đất ở ngón chân, bàn chân và bắp chân tôi”, lại “cọ kĩ cho tôi đôi dép đúc”. Hành động ân cần, chu đáo và tinh tế ấy đã khiến “tôi” sững sờ đến bất động, chàng trai mới lớn đã thực sự biết rung động. Giang mới “tôi” đến nhà, dọn cơm mời anh dùng bữa, bữa cơm trong “túp lều nhỏ, mái gianh vách đất” chỉ có “chiếc giường đơn, ngọn đèn hoa kì trên chõng tre, chiếc xe đạp Phượng Hoàng” – đơn sơ nhưng cũng ấm áp tình người. Bố của Giang – cũng là trung tá quân đội, xuất hiện với sắc mặt nghiêm nghị, nhìn chằm chằm hỏi chuyện, sau nét mặt dịu hơn, lại mỉm cười, động viên “tôi” và cho phép Giang lấy xe đạp đưa “tôi” về đơn vị. Cuộc gặp gỡ giữa “tôi” và bố Giang cũng diễn ra chóng vánh, nhưng cũng đủ để độc giả hình dung về người bố mẫu mực, đàng hoàng nhưng cũng rất đỗi tình cảm. Trong hoàn cảnh chiến tranh, cách xử sự của Giang và bố là hoàn toàn phù hợp. Như vậy, đằng sau cuộc gặp gỡ vội vã ấy là câu chuyện đầy ắp tình người, niềm tin tưởng tuyệt đối và tình thương yêu sâu sắc của đồng bào trong những ngày kháng chiến trường kì gian khổ nhưng huy hoàng của dân tộc.

Tác phẩm cũng phần nào thể hiện được những nỗi đau, những mất mát mà chiến tranh đã gây nên với con người. Tối ấy, “tôi” đèo Giang về Bãi Nai, anh chìm vào lời nói của Giang mà quên bẵng đi phải kiếm câu chuyện gì đó về mình để nói. Khi Giang đề nghị Tết vào đơn vị chơi với mình, anh chỉ biết thở một hơi thật dài rồi trầm ngâm suốt đoạn đường. Lúc chia tay, “tôi” nhìn bóng dáng Giang mờ dần trong màn đêm tĩnh lặng, hai người tạm biệt nhau mà những gì về Giang anh biết chỉ có tên phố Khâm Thiên, ngõ Chợ. Hai ngày sau, tiểu đoàn của “tôi” nhổ neo rời Bãi Nai hành quân lên Thường Tín, bất ngờ anh gặp lại bố của Giang, ông chính là tham mưu trưởng của chiến dịch lần này. Gặp lại người bạn của con, ông vô cùng ngạc nhiên và mừng rỡ. Ông còn bảo Giang muốn tặng anh một bức ảnh nhưng quên mang theo, để lần sau ông đem đến. Nhưng, chiến tranh khốc liệt, chẳng có một “lần sau” nào nữa, ông đã hi sinh trong trận chiến năm ấy. Nỗi đau mất cha, chỗ dựa duy nhất, vững chãi của cô gái mới lớn, có lẽ chẳng ngôn từ nào có thể diễn tả. Cũng sau lần đó, “tôi” không còn gặp lại Giang nữa – cuộc gặp gỡ lần đầu cũng là lần cuối.

“Chiến tranh, đời lính, tuổi trẻ, mọi sự là như thế, chỉ thế thôi, thoảng nhanh. Thoảng nhanh nhưng không tắt lịm,…”. Hai đoạn văn cuối cùng của tác phẩm là suy ngẫm của tác giả về chiến tranh: thời gian sẽ phủ bụi, xóa nhòa đi tất cả nhưng không thể xóa đi kí ức của con người. Những mất mát, éo le, đau khổ, những vết thương không phương hàn gắn của chiến tranh sẽ luôn như ngọn lửa âm ỉ, thường trực trong tâm trí của người lính.

Không chỉ thành công trong việc thể hiện nội dung, tư tưởng, tác phẩm cũng để lại ấn tượng cho người đọc về phương diện nghệ thuật. Về tình huống truyện, đó là tình huống nhỏ bé tưởng chừng vô nghĩa nhưng lại để lại ấn tượng, dư vị khó phai nhòa. Về điểm nhìn trần thuật, “Giang” được kể lại theo điểm nhìn của nhân vật tôi – anh tân binh. “Tôi” đã kể lại câu chuyện của cuộc đời mình theo trình tự thời gian một cách đầy đủ, trọn vẹn từ lúc bắt đầu tới khi kết thúc của một cuộc gặp gỡ tình cờ nhưng dư vị sâu sắc, khó phai nhòa. Lựa chọn điểm nhìn của nhân vật “tôi”, câu chuyện càng thêm phần trải nghiệm, chân thực, người đọc được cảm nhận sâu sắc hơn về tình người trong cuộc chiến, những cảm xúc rung động lãng mạn nhẹ nhàng, tinh tế và cả những xúc cảm về sự mất mát, về nỗi đau li biệt. Ngôi kể thứ nhất, không phải vị thế người kể “toàn tri” song đó mới chính là bản chất của con người trong cuộc sống hiện thực: không bao giờ biết được tất cả – đó cũng chính là nét đặc sắc trong nghệ thuật viết truyện ngắn của Bảo Ninh. Trong tác phẩm, tác giả cũng đã xây dựng những cuộc đối thoại đặc sắc, thông qua đó thể hiện rõ nét nội tâm, tính cách nhân vật; đồng thời ngôn ngữ xây dựng nhân vật là thứ ngôn ngữ giản dị nhưng sâu sắc giàu chất triết lý. Quả đúng như nhận xét của Mai Quốc Liên khi viết “Đọc truyện ngắn Bảo Ninh”, tác giả cho rằng Bảo Ninh không làm thơ, nhưng văn của ông “ẩn chứa một chất thơ đích thực, một chất thơ được gạn lọc từ những thân phận người và chan hòa vào trong một thiên nhiên buồn”.

Bảo Ninh vẫn luôn quan niệm nghề văn là “một nghề chuyên nghiệp về sự ngẫm nghĩ, nhà văn tự cho mình là kẻ có khả năng, có trách nhiệm, có ham thú đúc kết thế thái nhân tình đặng tìm ra cho mình và bạn đọc của mình những giá trị, ý nghĩa ở hiện tại vừa thay đổi không ngừng theo đời sống con người”. Trong hành trình làm văn chân chính của mình, ông đã luôn cố gắng chỉn chu trong mọi tác phẩm, đem đến cho độc giả là kết quả của sự đúc kết những năm tháng trải nghiệm hiện thực tàn khốc và bút lực, cảm nhận tài hoa, tinh tế mà “Giang” là một trong số đó. Những đặc sắc về nội dung và nghệ thuật đã làm nên thành công và sức sống mãnh liệt cho tác phẩm.

Bài làm 3:

Phân tích và cảm nhận truyện ngắn Giang của Bảo Ninh

Cuộc sống hòa bình, yên ổn dường như đã quá quen thuộc với con người thời nay. Nhưng để có được bầu trời xanh tự do ngày hôm nay là sự đánh đổi, hi sinh của biết bao thế hệ đi trước. Họ đã bỏ lại sau lưng nhiều ước vọng, hoài bão để vác súng ra trận, đổi “mùa xuân” tuổi trẻ của bản thân lấy “mùa xuân” vĩnh cửu cho dân tộc. Với truyện ngắn “Giang” của Bảo Ninh, ta sẽ được tìm hiểu sâu hơn về đất nước và con người trong thời chiến.

Truyện ngắn Giang đã đề cập đến chủ đề hết sức quen thuộc: chiến tranh. Bằng ngòi bút tài hoa của mình, nhà văn Bảo Ninh đã tái hiện cuộc sống của con người nhỏ bé trong giai đoạn đấu tranh bảo vệ độc lập – tự do cho dân tộc. Không chỉ mang đến những kỉ niệm đẹp giữa nhân dân với chiến sĩ, “Giang” còn gợi lại vô vàn nỗi đau, mất mát mà chiến tranh đem lại.

Tác phẩm đưa đến cho ta bức tranh về tình quân – dân gắn kết, bền chặt. Nó được thể hiện qua cuộc gặp gỡ tình cờ giữa nhân vật “tôi” với cô gái Nhật Giang. Sự tinh tế, chu đáo của cô gái trẻ đã làm anh lính sững sờ, đồng thời không kém phần cảm động, vui sướng. Từ đó, mối quan hệ của hai con người trẻ tuổi càng thêm kết nối, thân quen. Thái độ của bố Giang – vị trung tá cao lớn – ban đầu khá nghiêm nghị, khiến nhân vật “tôi” hốt hoảng, lo lắng. Nhưng sau khi được con gái giới thiệu, ông trở nên rất thân thiện. Ông còn cho phép Giang lấy chiếc xe đạp của mình để đưa chàng lính trẻ về đơn vị cho kịp giờ. Trong lần gặp lại trên chiến trường, ông rất vui vẻ, hồ hởi. Ông kể cho anh lính về con gái mình, hẹn anh “bữa sau” gặp sẽ đưa anh tấm ảnh mà con bé gửi.

Bên cạnh đó, tuy không đi sâu vào miêu tả những trận chiến ác liệt nhưng qua câu chuyện, độc giả vẫn thấy được những đau thương, mất mát mà thời kì bom đạn khói lửa ấy mang lại cho con người. Đó là sự chia xa của gia đình Giang khi “mẹ mất năm ngoái, anh trai thì mới vừa đi Bê tháng trước”. Bố cô phải mượn một túp nhà đơn sơ để đón con gái lên ăn Tết cùng. Đến cuối, cả vị tham mưu trưởng đáng kính ấy cũng phải rời bỏ Giang. Ông đã hi sinh trên chiến trận, để lại đứa con gái chờ đợi ở nhà, đồng thời để lại khoảng trống lớn trong lòng và cái hẹn “bữa sau” chẳng bao giờ thực hiện được với anh lính trẻ. Chiến tranh đã chia cắt mọi người. Không chỉ không thể gặp lại vị tham mưu trưởng đáng kính, nhân vật “tôi” còn mất đi cơ hội gặp lại cô bé Nhật Giang ngày nào. Nó đã trở thành sự mất mát, thành nỗi buồn “thoảng nhanh nhưng không tắt lịm” trong lòng người lính. Và đó cũng chính là hoàn cảnh chung, là thực tế phũ phàng mà những con người thời chiến buộc phải chấp nhận.

Để thể hiện được những nội dung hết sức sâu sắc ấy, không thể không nhắc đến thành công nghệ thuật kể chuyện của tác giả. Việc sử dụng ngôi kể thứ nhất, đặt điểm nhìn vào chàng lính trẻ cùng những tình huống truyện độc đáo đã mang đến sức thuyết phục cho câu chuyện. Ta như được tận mắt chứng kiến từng diễn biến, sự kiện, cùng vui cùng buồn với các nhân vật, từ đó biết ơn sự hi sinh cao cả của các thế hệ trước. Họ chính là những người anh hùng vô danh, đánh đổi hạnh phúc bản thân để đem đến cuộc sống hòa bình như bây giờ cho dân tộc. Không chỉ vậy, các nhân vật trong tác phẩm cũng được xây dựng một cách vô cùng gần gũi, chân thực. Mỗi người lại có cho mình những nét tính cách riêng độc đáo, để lại dấu ấn sâu đậm trong lòng độc giả. Ta thấy anh lính mười bảy tuổi với sự phơi phới của tuổi trẻ; vị trung tá quân đội vừa cao lớn, nghiêm nghị, vừa thân thiện, dễ gần; cô gái tinh tế, nhiệt tình, ân cần với cái tên thật đẹp: Phạm Nhật Giang. Tất cả đều góp phần tạo nên một thế giới thu nhỏ trên trang giấy, tái hiện lại cuộc sống đầy màu sắc của con người trong thời chiến.

Bằng sự tài hoa của mình, nhà văn Bảo Ninh đã đem đến một tác phẩm hết sức chỉn chu cả về nội dung và nghệ thuật. “Giang” đã tái hiện hết sức chân thực cuộc sống của con người thời chiến với tình quân – dân thắm thiết, sâu nặng. Những nỗi đau mà chiến tranh mang lại được kể một cách nhẹ nhàng, càng khắc sâu hơn kí ức mất mát vào lòng độc giả. Từ đó, ta lại càng thêm biết ơn những thế hệ đi trước. Tình yêu nước cháy bỏng cùng lòng quyết tâm, nhiệt huyết của tuổi trẻ đã thôi thúc họ cầm súng bảo vệ Tổ quốc. Nhờ vậy mà ta mới có được cuộc sống hòa bình, yên ổn như bây giờ. Nghệ thuật kể chuyện tài tình cũng góp phần khiến trải nghiệm đọc của ta thêm chân thực và đầy cảm xúc. Nó đã giúp cho “Giang” nổi bật lên giữa vô vàn các tác phẩm khác cùng chủ đề. Qua tác phẩm “Giang”, Bảo Ninh cũng muốn gửi đến độc giả thông điệp về sự hy vọng và lạc quan. Dù đã trải qua những khó khăn và đau đớn trong cuộc sống, Giang vẫn luôn hy vọng và tin rằng cuộc sống sẽ trở nên tốt đẹp hơn. Điều này cho thấy rằng, dù cuộc đời có đưa ta đến đâu, ta vẫn luôn cần phải giữ lấy hy vọng và lạc quan để vượt qua mọi khó khăn. “Giang” là một tác phẩm văn học đầy ý nghĩa với nhiều thông điệp sâu sắc về cuộc sống, chiến tranh và tình yêu.

»»» Xem thêm: Giang (Bảo Ninh) (Bài 8, Ngữ văn 10, tập 2, Chân trời sáng tạo).

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang