Phân tích đoạn trích Mã Giám Sinh mua Kiều (Trích Truyện Kiều, Nguyễn Du)

phan-tich-doan-trich-ma-giam-sinh-mua-kieu-trich-truyen-kieu-nguyen-du

Dàn bài chi tiết:

I. Mở bài:

– Giới thiệu về đoạn trích, tác giả, tác phẩm: Nguyễn Du – đại thi hào dân tộc, danh nhân văn hóa thế giới, nhà thơ lớn của văn học Việt Nam. Truyện Kiều là kiệt tác bằng chữ Nôm, kết tinh giá trị hiện thực và nhân đạo sâu sắc. Đoạn trích Mã Giám Sinh mua Kiều kể lại sự việc mở đầu quãng đời “mười lăm năm lưu lạc” của Thúy Kiều.

– Giới thiệu khái quát về nội dung, nghệ thuật của đoạn trích: Đoạn trích Mã Giám Sinh mua Kiều kể về những sự việc mở đầu quãng đời mười năm lầm lạc của Thúy Kiều trong Truyện Kiều của đại thi hào Nguyễn Du. Chỉ với vài sự việc ngắn gọn nhưng bằng nghệ thuật khắc họa chân dung nhân vật và kết hợp tự sự – trữ tình, Nguyễn Du đã tái hiện bức tranh đen tối của xã hội phong kiến, đồng thời bộc lộ tấm lòng nhân đạo sâu sắc.

II. Thân bài:

1. Khái quát đoạn trích

Vị trí: Đoạn trích nằm ở phần đầu tác phẩm, sau khi gia đình Kiều gặp tai biến. Cha và em bị bắt oan, Kiều quyết định bán mình chuộc cha.

Sự việc chính: Nhờ mụ mối giới thiệu, Mã Giám Sinh đến mua Kiều. Bề ngoài mang danh “cưới vợ lẽ”, nhưng thực chất là một vụ mua bán trắng trợn.

Ý nghĩa: Mở đầu quãng đời lưu lạc đầy tủi nhục của Thúy Kiều, đồng thời phản ánh sự tha hóa, tàn nhẫn của xã hội phong kiến.

2. Phân tích đoạn trích

a) Luận điểm 1: Phân tích nội dung, chủ đề của đoạn trích

Mười câu thơ đầu: Khắc họa bức chân dung nhân vật Mã Giám Sinh – kẻ giả danh, bị lột mặt nạ

  • Tự nhận là “giám sinh”, đáng lẽ phải là người nho nhã, đạo mạo → thực chất giả danh, bản chất lừa lọc.
  • Ngoại hình lố lăng: “Mày râu nhẵn nhụi, áo quần bảnh bao” → cái vẻ ngoài chỉ để che đậy bản chất tầm thường.
  • Tác phong sỗ sàng: “Ghế trên ngồi tót sỗ sàng” → vô lễ, phách lối, trơ trẽn.

→ Nguyễn Du khắc họa bằng bút pháp hiện thực xen lẫn châm biếm, vạch trần bản chất xấu xa, giả dối của Mã Giám Sinh.

Mười câu giữa: Tình cảnh đáng thương của Thúy Kiều

  • Xuất hiện trong cảnh ngộ éo le: “Ngại ngùng dường thể mất lòng, lệ hoa mấy hàng” → nước mắt tủi nhục, đau đớn.
  • Vẻ đẹp thanh khiết, mảnh mai: “Cửa ngoài vội rủ màn che/ Nghiêng mình dưới bóng trăng tà” → vẻ đẹp mong manh trong cảnh ngộ buồn tủi.

→ Thể hiện thân phận bi kịch của người con gái tài sắc bị biến thành món hàng, đồng thời bộc lộ niềm cảm thương sâu sắc của Nguyễn Du.

Sáu câu cuối: Cuộc ngã giá – đồng tiền chà đạp nhân phẩm

  • Thực chất là một vụ “mua bán” con người: “Cò kè bớt một thêm hai” → thái độ mặc cả, lạnh lùng, vô nhân tính.
  • Giá trị con người bị quy ra tiền: “Rằng: mua ngọc đến Lam Kiều/ Sính nghi xin dạy bao nhiêu cho tường” → cuối cùng chỉ còn “bốn trăm lạng vàng”.

→ Nguyễn Du tố cáo xã hội phong kiến bất công, nơi đồng tiền trở thành thước đo nhân phẩm, làm tha hóa con người.

b) Luận điểm 2: Phân tích một số đặc sắc về hình thức nghệ thuật và đánh giá hiệu quả thẩm mĩ của các biện pháp nghệ thuật trong việc thể hiện nội dung, chủ đề đoạn trích.

Trong đoạn trích Mã Giám Sinh mua Kiều, Nguyễn Du đã vận dụng nhiều biện pháp nghệ thuật đặc sắc, tạo nên giá trị thẩm mĩ cao, góp phần thể hiện sâu sắc nội dung và chủ đề:

– Nghệ thuật khắc họa nhân vật bằng bút pháp tả thực và châm biếm: Chỉ bằng vài nét miêu tả “mày râu nhẵn nhụi, áo quần bảnh bao”, “ghế trên ngồi tót sỗ sàng”, Nguyễn Du đã dựng nên một chân dung Mã Giám Sinh giả danh, vô học, lố bịch và trơ trẽn.

Vạch trần bản chất xấu xa, phản ánh sự tha hóa trong tầng lớp nho sĩ, đồng thời gây ấn tượng mạnh mẽ trong lòng người đọc.

Nghệ thuật miêu tả nội tâm và ngoại hình nhân vật Thúy Kiều: Nguyễn Du dùng hình ảnh giàu tính gợi cảm: “ngại ngùng dường thể mất lòng, lệ hoa mấy hàng”, “nghiêng mình dưới bóng trăng tà” để khắc họa dáng vẻ thanh khiết nhưng đầy tủi nhục.

Tô đậm thân phận bi kịch, gợi lòng thương cảm sâu sắc cho người con gái tài sắc nhưng bị biến thành món hàng.

Ngôn ngữ giàu sức gợi, kết hợp tự sự – trữ tình – châm biếm: Lời thơ vừa kể chuyện, vừa bộc lộ cảm xúc, vừa ẩn chứa thái độ phê phán: “cò kè bớt một thêm hai” → giọng điệu mỉa mai, tố cáo.

Làm cho đoạn trích sinh động, vừa giàu tính hiện thực vừa giàu tính nhân đạo, tạo sự rung động và căm phẫn trong lòng độc giả.

Thể thơ lục bát và cách sử dụng hình ảnh ước lệ:  Vần điệu uyển chuyển, dễ nhớ, dễ truyền cảm. Những chi tiết ước lệ, tượng trưng (hoa, trăng, lệ) làm tăng vẻ đẹp trong sáng của Kiều và nhấn mạnh sự đối lập giữa vẻ đẹp ấy với hiện thực phũ phàng.

Tăng tính biểu cảm, khắc sâu nỗi xót xa, bất công mà nhân vật phải chịu.

⇒ Đoạn trích không chỉ tái hiện hiện thực đen tối mà còn lay động lòng người, gieo vào lòng độc giả niềm xót thương cho số phận con người.

c) Đánh giá mở rộng

Đoạn trích là minh chứng rõ nét cho giá trị hiện thực: phơi bày bản chất giả dối, tàn nhẫn của đồng tiền và thế lực phong kiến.

Đồng thời, khẳng định giá trị nhân đạo: Nguyễn Du khóc cho Kiều cũng là khóc cho thân phận người phụ nữ trong xã hội phong kiến.

Nghệ thuật miêu tả và khắc họa nội tâm nhân vật điêu luyện bậc thầy: chỉ bằng vài chục câu thơ lục bát mà dựng nên bức tranh xã hội đầy đủ cả nhân vật phản diện và nhân vật chính diện, cả sự kiện và cảm xúc.

III. Kết bài:

– Khẳng định giá trị đoạn trích: Mã Giám Sinh mua Kiều là một đoạn trích tiêu biểu cho những giá trị nội dung và nghệ thuật đặc sắc của kiệt tác Truyện Kiều. Đoạn trích đã phản ánh chân thực bức tranh xã hội đương thời, tố cáo mặt trái của đồng tiền và những thế lực bạo tàn chà đạp lên mọi giá trị; đồng thời thể hiện niềm cảm thương, xót xa cho tình cảnh tội nghiệp của con người, nhất là người phụ nữ.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang