Phân tích, đánh giá nghệ thuật bài thơ Tự trào của Nguyễn Khuyến

nghe-thuat-bai-tho-tu-trao-cua-nguyen-khuyen

Phân tích, đánh giá nghệ thuật bài thơ Tự trào của Nguyễn Khuyến

* DÀN BÀI CHI TIẾT:

I. MỞ BÀI:

– Giới thiệu tác giả: Nhà thơ lớn của văn học trung đại Việt Nam. Đại diện tiêu biểu cho tầng lớp nhà nho yêu nước, sống trong thời buổi xã hội nhiều biến động. Bài thơ “Tự trào” là bức chân dung tự họa mang tính trào phúng, thể hiện rõ phong cách nghệ thuật đặc sắc của Nguyễn Khuyến.

– Khái quát vấn đề nghị luận: Bài thơ “Tự trào” là bức chân dung tự họa, thể hiện rõ phong cách nghệ thuật đặc sắc của Nguyễn Khuyến: giọng điệu trào phúng, tự giễu, ngôn ngữ dân dã và chiều sâu chiêm nghiệm của bài thơ.

II. THÂN BÀI:

1. Nghệ thuật sử dụng thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật

– Bài thơ được viết theo thể thất ngôn bát cú Đường luật: Kết cấu chặt chẽ, niêm – luật – đối nghiêm ngặt.

– Sự vận dụng linh hoạt của Nguyễn Khuyến: Không gò bó, khô cứng. Tạo được giọng điệu tự nhiên, gần gũi.

Tác dụng: Làm nổi bật giọng thơ tự trào, hóm hỉnh. Phù hợp với việc bộc lộ tâm trạng bất mãn, ngao ngán trước thời cuộc.

2. Nghệ thuật xây dựng giọng điệu tự trào độc đáo

– Giọng điệu nửa đùa, nửa thật: Vừa tự giễu bản thân, vừa thể hiện nỗi chua chát, buồn cười mà cay đắng.

– Đối tượng trào phúng là chính bản thân tác giả: Một người từng đỗ đạt, có danh vọng. Nay sống trong tâm thế bất lực, chán chường.

→ Ý nghĩa: Tiếng cười tự trào thể hiện bản lĩnh trí thức. Là cách Nguyễn Khuyến đối diện với thực tại đầy mâu thuẫn.

3. Nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ giản dị, dân dã mà hàm súc

– Sử dụng lớp từ ngữ đời thường: “chẳng giàu”, “chẳng sang”, “gàn bát sách”, “chén mãi”, “mở miệng nói ra”

– Đặc điểm ngôn ngữ: Gần với lời ăn tiếng nói hằng ngày. Mang màu sắc dân gian, mộc mạc.

→ Tác dụng: Tạo cảm giác “người thật, việc thật”. Ẩn sau vẻ giản dị là chiều sâu suy tư, trăn trở. Thể hiện tâm trạng buồn vui đan xen, vừa tự giễu vừa ngậm ngùi.

4. Nghệ thuật sử dụng biện pháp đối lập, tương phản

– Các cặp từ đối lập: “chẳng giàu” – “chẳng sang” “chẳng gầy” – “chẳng béo”

→ Tác dụng: Khắc họa hình ảnh một con người “làng nhàng”, không nổi trội. Gợi cảm giác tự giễu, mỉa mai bản thân. Qua đó thể hiện thái độ chán ngán danh vọng. Phản ánh tâm thế lạc lõng của nhà nho trong thời thế đảo điên.

5. Nghệ thuật ẩn dụ và biểu tượng giàu ý nghĩa

–  Hình ảnh ẩn dụ quen thuộc: “cờ”, “bạc” → ẩn dụ cho cuộc đời, vận mệnh, thời thế.

– Câu thơ: “mà cũng bia xanh, cũng bảng vàng”

→ Ý nghĩa: Vừa là lời tự nhận về quá khứ đỗ đạt; vừa là cách mỉa mai công danh khoa cử → Thể hiện: Tư duy triết lý sâu sắc. Cái nhìn tỉnh táo, không ảo tưởng về danh lợi.

6. Nghệ thuật trào phúng sâu sắc gắn với giá trị hiện thực

– Tiếng cười trào phúng: Nhẹ nhàng, hóm hỉnh nhưng ẩn chứa sự chua chát, cay đắng.

– Đối tượng phê phán: Hiện thực xã hội phong kiến rối ren. Giới quan lại bất tài, cơ hội, vô liêm sỉ.

→ Ý nghĩa thái độ: Việc rút lui khỏi quan trường không phải sự trốn tránh. Là một cách phản kháng thời cuộc bằng thái độ “cười cợt” sâu cay. Ẩn sau vẻ buông xuôi là sự khinh bỉ trước lối sống giả tạo.

III. KẾT BÀI:

– Khẳng định giá trị nghệ thuật của bài thơ: Giọng điệu tự trào đặc sắc. Ngôn ngữ dân dã, hình ảnh gần gũi. Nghệ thuật trào phúng nhẹ mà sâu.

– Khẳng định giá trị tư tưởng: Đằng sau tiếng cười là nỗi ngậm ngùi của một trí thức sống giữa thời loạn. Thể hiện nhân cách cao quý: khiêm nhường, tỉnh táo, giàu bản lĩnh.

– Đánh giá chung: “Tự trào” không chỉ là bài thơ trào phúng đặc sắc, mà còn là minh chứng cho tài năng và chiều sâu nhân cách của Nguyễn Khuyến trong văn học Việt Nam.

* Bài văn tham khảo:

Bài văn 1:

Phân tích, đánh giá nghệ thuật bài thơ “Tự trào” của Nguyễn Khuyến

  • Mở bài:

Nguyễn Khuyến là một trong những gương mặt tiêu biểu của văn học trung đại Việt Nam cuối thế kỉ XIX. Ông không chỉ được biết đến là nhà thơ của làng quê Bắc Bộ với những vần thơ thuần khiết, đậm chất dân gian, mà còn là một trí thức Nho học lớn, sống trong thời buổi xã hội đầy biến động, rối ren. Giữa bối cảnh chế độ phong kiến suy tàn, thực dân xâm lược, con đường công danh mà các nhà nho từng theo đuổi trở nên bế tắc và đầy mâu thuẫn. Chính trong hoàn cảnh ấy, bài thơ “Tự trào” ra đời như một bức chân dung tự họa đặc sắc, thể hiện sâu sắc tài năng nghệ thuật, bản lĩnh trí tuệ và nhân cách của Nguyễn Khuyến. Dưới lớp vỏ trào phúng, hóm hỉnh là một tiếng cười chua chát, đầy chiêm nghiệm về con người, danh lợi và thời cuộc.

  • Thân bài:

Trước hết, xét về phương diện thể loại, bài thơ “Tự trào” được viết theo thể thất ngôn bát cú Đường luật, một thể thơ có kết cấu chặt chẽ, nghiêm ngặt về niêm, luật, đối. Đây là thể thơ thường gắn với giọng điệu trang trọng, cổ kính, thậm chí có phần khuôn phép. Tuy nhiên, Nguyễn Khuyến đã vận dụng thể thơ này một cách linh hoạt, sáng tạo, làm mềm hóa khuôn khổ Đường luật để chuyển tải một giọng điệu hoàn toàn khác: giọng tự trào, tự giễu. Sự linh hoạt ấy cho thấy bản lĩnh nghệ thuật của nhà thơ: ông không bị trói buộc bởi hình thức, mà dùng chính hình thức cổ điển để bộc lộ một tinh thần rất hiện đại – tinh thần tự ý thức, tự phản tỉnh. Nhờ đó, bài thơ vừa giữ được vẻ trang nhã của thơ Đường luật, vừa mang hơi thở đời sống, gần gũi và sinh động.

Nổi bật nhất trong nghệ thuật của bài thơ là giọng điệu tự trào độc đáo. “Tự trào” trước hết là cười mình, giễu mình. Nguyễn Khuyến không đặt mình ở vị trí của một bậc đại khoa đáng kính, mà tự hạ thấp bản thân, tự soi chiếu mình trong con mắt châm biếm. Giọng thơ nửa đùa, nửa thật, vừa như bông đùa nhẹ nhàng, vừa như ẩn chứa nỗi chua chát sâu xa. Đằng sau nụ cười tự giễu là tâm thế của một nhà nho từng đỗ đạt cao, từng bước vào chốn quan trường, nhưng cuối cùng lại nhận ra sự vô nghĩa, thậm chí giả dối của danh vọng. Tiếng cười ấy không ồn ào, không gay gắt, mà thâm trầm, lặng lẽ, thể hiện chiều sâu suy tư của một trí thức từng trải, hiểu rõ giới hạn và bi kịch của chính mình trong thời thế đảo điên.

Góp phần tạo nên giọng điệu tự trào ấy là ngôn ngữ thơ giản dị, dân dã mà giàu hàm nghĩa. Nguyễn Khuyến sử dụng hàng loạt từ ngữ đời thường, gần với lời ăn tiếng nói hằng ngày: “chẳng giàu”, “chẳng sang”, “gàn bát sách”, “chén mãi”, “mở miệng nói ra”… Đây không phải là thứ ngôn ngữ trau chuốt kiểu cung đình, cũng không phải lối diễn đạt cầu kì của văn chương bác học, mà là ngôn ngữ của đời sống, của làng quê, của con người bình dị. Chính sự giản dị ấy tạo nên cảm giác chân thật, mộc mạc, khiến người đọc cảm nhận rõ hình ảnh một con người bằng xương bằng thịt, với những thói quen, tính cách rất đời. Tuy nhiên, đằng sau lớp ngôn ngữ tưởng chừng ngẫu hứng ấy là cả một tầng nghĩa sâu xa: đó là tâm trạng buồn vui lẫn lộn, vừa tự giễu bản thân, vừa ngậm ngùi trước sự bất lực của con người trước thời cuộc.

Bên cạnh đó, Nguyễn Khuyến còn sử dụng hiệu quả biện pháp đối lập, tương phản để khắc họa hình ảnh cái “tôi” trữ tình. Những cặp từ như “chẳng giàu” – “chẳng sang”, “chẳng gầy” – “chẳng béo” tạo nên một chuỗi phủ định liên tiếp, gợi ra hình ảnh một con người “làng nhàng”, không nổi trội, không thuộc về bất cứ cực nào. Đây không chỉ là sự tự giễu ngoại hình hay hoàn cảnh sống, mà còn là cách Nguyễn Khuyến nói về thân phận tinh thần của mình: một nhà nho đứng giữa ngã ba của quá khứ và hiện tại, giữa danh vọng đã qua và hiện thực trống rỗng. Sự đối lập ấy làm nổi bật tâm thế lạc lõng, bơ vơ của trí thức trong một xã hội mà các giá trị cũ đang sụp đổ.

Đặc biệt, bài thơ còn gây ấn tượng bởi nghệ thuật sử dụng hình ảnh ẩn dụ, biểu tượng giàu ý nghĩa triết lí. Những hình ảnh như “cờ”, “bạc” không chỉ là trò chơi giải trí, mà còn là ẩn dụ cho cuộc đời, cho vận mệnh con người trước thời thế đầy may rủi. Đời người, dưới con mắt Nguyễn Khuyến, cũng giống như một ván cờ, một canh bạc, trong đó kẻ thắng người thua nhiều khi không phụ thuộc vào tài năng hay nhân cách, mà phụ thuộc vào hoàn cảnh và thời vận. Đặc biệt, câu thơ “mà cũng bia xanh, cũng bảng vàng” vừa là lời tự nhận về quá khứ đỗ đạt, vừa là một cách mỉa mai chính bản thân và chế độ khoa cử. “Bia xanh”, “bảng vàng” – biểu tượng của vinh quang, danh vọng – khi đặt trong giọng điệu tự trào đã trở nên chua chát, như một sự hoài nghi sâu sắc về giá trị thật sự của công danh.

Từ những yếu tố nghệ thuật trên, có thể thấy nghệ thuật trào phúng trong “Tự trào” mang tính nhẹ nhàng mà sâu cay. Nguyễn Khuyến không cười cợt ồn ào, không đả kích trực diện, mà dùng tiếng cười tự giễu để phản ánh hiện thực xã hội. Dưới lớp vỏ “cười mình” là tiếng cười hướng ra xã hội: cười sự mục ruỗng của chế độ phong kiến, cười giới quan lại bất tài, cơ hội, cười những kẻ “thức thời” nhưng vô liêm sỉ. Việc Nguyễn Khuyến rút lui về quê không đơn thuần là sự thoái lui cá nhân, mà là một thái độ phản kháng thầm lặng. Ông chọn cách đứng ngoài cuộc, dùng tiếng cười để giữ gìn nhân cách, để bày tỏ sự khinh bỉ trước lối sống giả tạo và danh lợi rẻ rúng.

  • Kết bài:

Bài thơ “Tự trào” là sự kết tinh hài hòa giữa giá trị nghệ thuật và giá trị tư tưởng. Với giọng điệu tự trào độc đáo, ngôn ngữ dân dã, hình ảnh gần gũi mà giàu sức gợi, Nguyễn Khuyến đã tạo nên một tác phẩm vừa hóm hỉnh, vừa thấm đẫm nỗi niềm. Đằng sau tiếng cười tự giễu là nỗi ngậm ngùi, xót xa của một nhà nho sống giữa thời loạn, bất lực trước thời cuộc nhưng không buông xuôi nhân cách. Bài thơ không chỉ cho thấy tài năng nghệ thuật của Nguyễn Khuyến, mà còn phản ánh một nhân cách trí thức cao quý: khiêm nhường, tỉnh táo, sâu sắc và đầy bản lĩnh. Chính vì thế, “Tự trào” không chỉ là một bài thơ trào phúng đặc sắc của văn học trung đại, mà còn là một tiếng nói nhân văn có giá trị vượt thời gian.


Bài văn 2:

Phân tích, đánh giá nghệ thuật bài thơ “Tự trào” của Nguyễn Khuyến

  • Mở bài:

Nguyễn Khuyến là một trong những nhà thơ lớn của văn học trung đại Việt Nam cuối thế kỉ XIX, gắn liền với hình ảnh nhà nho tài cao, đức trọng nhưng sống trong thời buổi xã hội đầy biến động. Giữa bối cảnh chế độ phong kiến suy tàn, thực dân Pháp xâm lược, con đường công danh của tầng lớp trí thức Nho học trở nên bế tắc, nhiều giá trị truyền thống bị lung lay. Trong hoàn cảnh ấy, bài thơ Tự trào ra đời như một bức chân dung tự họa giàu ý nghĩa, thể hiện rõ nét tài năng nghệ thuật và chiều sâu tư tưởng của Nguyễn Khuyến. Dưới hình thức tự giễu nhẹ nhàng, bài thơ chứa đựng một tiếng cười thâm trầm, sâu cay, phản ánh tâm thế của người trí thức trước thời cuộc và danh lợi.

  • Thân bài:

Tự trào được sáng tác theo thể thất ngôn bát cú Đường luật – một thể thơ có kết cấu chặt chẽ, quy phạm nghiêm ngặt về niêm, luật, đối. Thể thơ này vốn gắn với giọng điệu trang trọng, nghiêm cẩn, thường dùng để bộc lộ tư tưởng đạo lí hoặc cảm hứng vịnh cảnh, vịnh vật. Tuy nhiên, Nguyễn Khuyến đã vận dụng thể thơ Đường luật một cách linh hoạt, sáng tạo, biến khuôn phép cổ điển thành phương tiện biểu đạt giọng điệu trào phúng độc đáo. Chính sự “lệch pha” giữa hình thức cổ điển và nội dung tự giễu đời thường đã tạo nên nét nghệ thuật riêng cho bài thơ, thể hiện bản lĩnh của một nhà thơ lớn: làm chủ hình thức để phục vụ cho tư tưởng, chứ không bị hình thức chi phối.

Nổi bật nhất trong nghệ thuật của bài thơ là giọng điệu tự trào – tự giễu sâu sắc. “Tự trào” không phải là tiếng cười chế giễu người khác, mà trước hết là cười chính mình. Nguyễn Khuyến không tự đặt mình ở vị trí của một bậc đại khoa đáng kính, mà chủ động hạ thấp bản thân, phơi bày những nét “kém cỏi”, “làng nhàng” của mình trước con mắt người đọc. Giọng thơ nửa đùa nửa thật, tưởng như nhẹ nhàng vui vẻ nhưng thực chất ẩn chứa nỗi chua chát, ngao ngán. Đằng sau tiếng cười tự giễu ấy là tâm trạng bất mãn với thời cuộc, là sự tự ý thức sâu sắc của một trí thức từng trải, hiểu rõ sự vô nghĩa của danh lợi trong một xã hội rối ren. Tiếng cười trong Tự trào vì thế không mang tính giải trí đơn thuần, mà là tiếng cười chiêm nghiệm, giàu tính triết lí.

Góp phần quan trọng tạo nên giọng điệu tự trào ấy là ngôn ngữ thơ giản dị, dân dã mà giàu sức gợi. Nguyễn Khuyến sử dụng nhiều từ ngữ đời thường, gần với khẩu ngữ: “chẳng giàu”, “chẳng sang”, “chẳng gầy”, “chẳng béo”, “gàn bát sách”, “chén mãi”, “mở miệng nói ra”. Đây là lớp ngôn ngữ mang đậm màu sắc dân gian, tạo cảm giác thân quen, tự nhiên, khiến bài thơ như một lời tự bạch chân thành hơn là một tác phẩm được trau chuốt cầu kì. Tuy nhiên, sự giản dị ấy không hề làm giảm giá trị nghệ thuật, trái lại, nó giúp bài thơ đạt đến chiều sâu biểu cảm. Đằng sau những từ ngữ tưởng như ngẫu hứng là một thái độ sống, một cách nhìn đời tỉnh táo và đầy tự trọng của nhà thơ.

Bên cạnh đó, biện pháp đối lập và phủ định được Nguyễn Khuyến sử dụng linh hoạt, góp phần khắc họa hình ảnh cái “tôi” trữ tình. Những cặp từ “chẳng giàu” – “chẳng sang”, “chẳng gầy” – “chẳng béo” tạo nên một chuỗi phủ định liên tiếp, gợi lên hình ảnh một con người không thuộc về bất cứ cực nào, sống trong trạng thái trung gian, lửng lơ. Đây không chỉ là sự tự giễu về ngoại hình hay hoàn cảnh, mà còn là cách nhà thơ nói về thân phận tinh thần của mình: một nhà nho đứng giữa thời cuộc đảo điên, không thể hòa nhập nhưng cũng không thể thay đổi. Nghệ thuật phủ định ở đây mang ý nghĩa khẳng định ngầm: khẳng định nhân cách thanh cao, không chạy theo danh lợi tầm thường.

Đặc sắc hơn cả là nghệ thuật sử dụng hình ảnh ẩn dụ mang tính triết lí. Những hình ảnh như “cờ”, “bạc” được dùng để nói về cuộc đời và vận mệnh con người. Cuộc đời, dưới con mắt Nguyễn Khuyến, giống như một ván cờ hay một canh bạc, nơi thắng thua nhiều khi không phụ thuộc vào tài năng hay đạo đức, mà phụ thuộc vào thời thế và vận may. Đặc biệt, hình ảnh “bia xanh”, “bảng vàng” – biểu tượng của vinh quang khoa cử – khi đặt trong giọng điệu tự trào đã mang sắc thái mỉa mai sâu sắc. Đó vừa là lời tự nhận về quá khứ đỗ đạt, vừa là sự hoài nghi về giá trị thật sự của công danh trong một xã hội đã đánh mất chuẩn mực đạo lí.

Từ những yếu tố nghệ thuật trên, có thể thấy nghệ thuật trào phúng trong Tự trào mang vẻ nhẹ nhàng mà thâm trầm, sâu cay. Nguyễn Khuyến không đả kích trực diện, không lên án gay gắt, mà chọn cách cười mình để nói đời. Dưới lớp vỏ tự giễu là sự phê phán xã hội phong kiến mục ruỗng, nơi những kẻ bất tài, cơ hội lại dễ dàng nắm quyền, còn người có nhân cách phải rút lui trong cô độc. Việc nhà thơ lựa chọn “ở ẩn” không phải là sự trốn tránh trách nhiệm, mà là thái độ phản kháng thầm lặng, giữ gìn phẩm giá của người trí thức.

  • Kết bài:

Tự trào là một tác phẩm tiêu biểu cho phong cách nghệ thuật của Nguyễn Khuyến: kết hợp hài hòa giữa hình thức cổ điển và tinh thần hiện thực, giữa tiếng cười trào phúng và chiều sâu nhân văn. Bài thơ không chỉ cho thấy tài năng nghệ thuật điêu luyện của nhà thơ, mà còn phản ánh một nhân cách trí thức cao quý: khiêm nhường, tỉnh táo, giàu tự trọng và sâu sắc trong suy tư. Chính vì thế, Tự trào không chỉ có giá trị trong phạm vi văn học trung đại, mà còn gợi nhiều suy ngẫm cho con người hôm nay về thái độ sống, về mối quan hệ giữa nhân cách và danh lợi trong mọi thời đại.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang