Dàn ý viết đoạn văn nghị luận xã hội
1. Mở đoạn (Giới thiệu vấn đề nghị luận)
– Dẫn dắt vào vấn đề (1 câu): Có thể bắt đầu bằng một nhận định, hiện tượng, hoặc câu nói liên quan đến vấn đề.
– Nêu vấn đề (1 câu): Trình bày rõ vấn đề cần bàn luận (ví dụ: vai trò của ước mơ trong cuộc sống, ý nghĩa của nghị lực, tầm quan trọng của tri thức,…).
* Ví dụ: Trong cuộc sống, mỗi người đều cần có một ước mơ để hướng tới. Ước mơ chính là nguồn động lực giúp con người vươn lên và trưởng thành.
2. Thân đoạn (Triển khai vấn đề)
a. Giải thích vấn đề (1 câu): Làm rõ khái niệm trung tâm (ví dụ: ước mơ là gì).
b. Bàn luận, phân tích, chứng minh, bằng chứng (7-8 câu):
– Khẳng định vai trò, ý nghĩa hoặc tác động của vấn đề.
– Lí giải vì sao vấn đề lại quan trọng.
– Đưa bằng chứng cụ thể, xác thực:
- Có thể là dẫn chứng thực tế (người thật, việc thật).
- Có thể là dẫn chứng trong tác phẩm văn học hoặc lời nói nổi tiếng.
c. Trách nhiệm khắc phục hậu quả tiêu cực, phát huy những giá trị tích cực của vấn đề (2 câu).
– Cá nhân:
– Cộng đồng:
d. Phản biện (mở rộng 2 câu): Phản biện một khía cạnh, biểu hiện lệch lạc của vấn đề hoặc phê phán mặt trái của vấn đề (ví dụ: những người sống không có ước mơ, sống buông thả, không nỗ lực thực hiện ước mơ).
e. Rút ra bài học, liên hệ bản thân (2 câu):
– Nêu thông điệp, ý nghĩa nhân sinh rút ra từ vấn đề.
– Liên hệ với trách nhiệm, hành động, nhận thức của bản thân.
3. Kết đoạn (Khái quát, khẳng định lại vấn đề) (2 câu)
– Khẳng định lại ý nghĩa của vấn đề nghị luận.
– Gợi mở suy nghĩ, niềm tin hoặc lời nhắn gửi tới người đọc.
* Ví dụ: Ước mơ có vai trò vô cùng quan trọng, bởi đó chính là ngọn đèn soi sáng con đường đời, giúp con người sống có mục tiêu và không ngừng vươn lên. Khi có ước mơ, ta sẽ có niềm tin, nghị lực và khát vọng để biến điều tưởng chừng xa vời thành hiện thực. Mỗi người hãy dám mơ ước và nỗ lực thực hiện ước mơ của mình, dù nhỏ bé hay lớn lao, bởi chính hành trình theo đuổi ước mơ sẽ làm nên giá trị và ý nghĩa của cuộc sống. Hãy tin rằng, khi con người không ngừng nuôi dưỡng ước mơ, thế giới này sẽ luôn tươi đẹp và tràn đầy hi vọng.
* Đoạn nghị luận về tư tưởng, đạo lý (Sống tử tế)
1. Mở đoạn (giới thiệu vấn đề):
– Trong cuộc sống, bên cạnh những người sống vì lợi ích cá nhân, vẫn có những người sống hết lòng vì người khác, luôn biết cư xử tử tế và lan tỏa những giá trị tốt đẹp.
2. Thân đoạn:
– Giải thích vấn đề: Tử tế là lối sống cao đẹp, biết quan tâm, giúp đỡ người khác, luôn làm những việc có ích và mang lại điều tốt đẹp cho mọi người.
– Bình luận, chứng minh: Tử tế không chỉ giúp mỗi người được kính trọng và tin tưởng mà còn góp phần xây dựng một xã hội văn minh, hòa thuận. Nếu xã hội có nhiều người tử tế, các mối quan hệ sẽ trở nên gắn bó, mọi người sẵn sàng giúp đỡ nhau, từ đó đời sống tinh thần và vật chất đều được nâng cao. Ngược lại, nếu xã hội có nhiều người sống ích kỷ, vô cảm, chỉ biết lợi ích riêng, con người sẽ trở nên xa cách, thiếu niềm tin, và cuộc sống trở nên tẻ nhạt, hỗn loạn. Hành vi tử tế thể hiện nhân cách, đạo đức, đồng thời lan tỏa những giá trị tốt đẹp cho cộng đồng. Làm người tử tế không chỉ mang lại niềm vui, sự an yên cho bản thân mà còn khiến xã hội trở nên văn minh hơn.
– Trách nhiệm:
+ Cá nhân: Rèn luyện bản thân sống tử tế, giúp đỡ mọi người, tránh gây tổn hại cho người khác.
+ Cộng đồng: Xây dựng môi trường thân thiện, hỗ trợ nhau trong công việc và đời sống, biểu dương những hành vi tử tế, phê phán những hành vi vô cảm, ích kỷ.
– Mở rộng vấn đề: Trong xã hội, vẫn còn những người sống vụ lợi, thiếu văn hóa, điều đó cần được lên án. Đồng thời, chúng ta cần học tập và biểu dương những tấm gương tử tế.
– Bài học, hành động: Mỗi cá nhân nên rèn luyện sự tử tế, sống có văn hóa, biết tôn trọng và giúp đỡ người khác. Tử tế là nền tảng để xây dựng một xã hội tốt đẹp và một đất nước văn minh.
3. Kết đoạn:
– Sống tử tế là sống có ý nghĩa. Như Albert Schweitzer từng nói: “Đạo đức của một người được đo bằng cách anh ta đối xử với những người yếu thế hơn mình.”
* Đoạn nghị luận về hiện tượng đời sống (Lòng hiếu thảo)
1. Mở đoạn (giới thiệu vấn đề):
– Lòng hiếu thảo là một phẩm chất cao quý cần được nuôi dưỡng trong mỗi con người, bởi đó là chuẩn mực đạo đức quan trọng trong đời sống và văn hóa Việt Nam.
2. Thân đoạn:
– Giải thích vấn đề: Lòng hiếu thảo là chăm sóc, yêu thương và tôn trọng cha mẹ, ông bà, đặc biệt khi họ già yếu hoặc sau khi họ mất.
– Bình luận, chứng minh: Người có lòng hiếu thảo thường ngoan ngoãn, cung kính, biết vâng lời cha mẹ, đem lại niềm vui và sự an yên cho gia đình. Chúng ta cần hiếu thảo vì cha mẹ đã sinh ra, nuôi dưỡng và dạy dỗ chúng ta trưởng thành. Lòng hiếu thảo không chỉ là trách nhiệm mà còn là giá trị văn hóa, giúp gắn kết các thế hệ trong gia đình. Giá trị con người không được đo bằng giàu sang hay quyền quý mà thể hiện qua chữ hiếu.
– Trách nhiệm:
+ Cá nhân: Thể hiện lòng hiếu thảo bằng sự quan tâm, chăm sóc, vâng lời và yêu thương cha mẹ, ông bà.
+ Cộng đồng: Giáo dục, cổ vũ những hành vi hiếu thảo, phê phán những hành vi bất hiếu và vô lễ.
– Mở rộng vấn đề: Trong xã hội hiện nay, vẫn còn tồn tại nhiều người bất hiếu, vô lễ, thậm chí bỏ rơi cha mẹ già, thể hiện lối sống vô ơn, thiếu nhân cách.
– Bài học, hành động: Mỗi người nên sống có lòng hiếu thảo, quan tâm và yêu thương cha mẹ, ông bà từ hôm nay. Lòng hiếu thảo là nét đẹp cao quý trong văn hóa Việt Nam, góp phần vun đắp hạnh phúc gia đình và xã hội.
3. Kết đoạn:
– Lòng hiếu thảo là đức tính quý giá, là chuẩn mực đạo đức không thể thiếu. Như Khổng Tử từng dạy: “Hiếu vi thiện chi căn” – Hiếu là gốc của việc làm lành.











