Biệt ngữ – Đặc điểm, công dụng và cách sử dụng

1. Khái niệm

– Biệt ngữ là những từ ngữ hoặc cách nói chỉ được sử dụng trong phạm vi một nhóm xã hội nhất định (theo lứa tuổi, tầng lớp, nghề nghiệp, môi trường sinh hoạt…) và được hiểu theo quy ước riêng của nhóm đó, không phổ biến rộng rãi trong toàn xã hội.

Những từ ngữ này thường có sự khác biệt về ngữ âm (cách phát âm, biến âm) hoặc ngữ nghĩa (nghĩa đặc biệt, nghĩa chuyển) so với ngôn ngữ toàn dân.

Biệt ngữ xã hội hình thành nhằm:

– Tăng tính bảo mật trong giao tiếp.

– Tạo sự thân mật, gần gũi giữa các thành viên.

– Thể hiện bản sắc, dấu ấn riêng của một nhóm người.

2. Đặc điểm của biệt ngữ xã hội

a. Phạm vi sử dụng hẹp

Biệt ngữ chỉ được dùng trong một nhóm xã hội cụ thể như: học sinh, sinh viên, giới kinh doanh, tầng lớp phong kiến xưa, giới trẻ, thậm chí là giới tội phạm…

b. Nghĩa mang tính quy ước riêng

Người ngoài nhóm có thể không hiểu hoặc hiểu sai nghĩa nếu không biết quy ước đó.

c. Có thể biến đổi linh hoạt

Biệt ngữ xã hội thường thay đổi theo thời gian, đặc biệt là trong giới trẻ; nhiều từ chỉ tồn tại trong một giai đoạn nhất định.

3. Ví dụ tiêu biểu

– Trong giới học sinh – sinh viên:

  • Gậy: điểm 1
  • Ngỗng: điểm 2
  • Trúng tủ: học đúng phần ra thi
  • Trượt vỏ chuối: thi trượt do sơ suất

– Trong tầng lớp phong kiến:

  • Trẫm: vua tự xưng
  • Khanh: cách vua gọi bề tôi
  • Long thể: thân thể vua
  • Ngự giá: xe của vua

– Trong giới kinh doanh (thời bao cấp):

  • Bắt mồi: thu hút khách hàng
  • Ế vở: bán không chạy
  • Luộc: làm lợi bất chính

– Trong ngôn ngữ giới trẻ (teencode, tiếng lóng hiện đại)

  • Trẻ trâu: chỉ người bồng bột, thiếu chín chắn
  • Cẩu lương: hành động thể hiện tình cảm của người khác khiến người độc thân “ganh tị”
  • GATO: ghen ăn tức ở
  • Thảo mai: sống giả tạo
  • Phong bạt: khoe khoang vẻ hào nhoáng giả tạo.

4. Tác dụng của biệt ngữ xã hội

– Giúp các thành viên trong nhóm/tầng lớp giao tiếp nhanh chóng, thuận tiện.

– Giúp các thành viên thuộc cùng tầng lớp hay nhóm xã hội có thể duy trì và phát triển những giá trị, quy tắc, và thông điệp của riêng mình, tạo nên sự đặc biệt và đa dạng trong văn hóa xã hội.

– Tăng tính bí mật khi trao đổi thông tin.

– Giúp gắn kết và xác định địa vị xã hội của mỗi cá nhân trong một cộng đồng.

– Khẳng định bản sắc riêng của nhóm, tầng lớp xã hội.

– Trong văn chương, biệt ngữ xã hội được dùng với mục đích làm câu chuyện và nhân vật sống động, chân thật hơn.

5. Lưu ý khi sử dụng

Biệt ngữ xã hội không nên lạm dụng trong:

  • Văn bản hành chính.
  • Bài viết học thuật.
  • Giao tiếp trang trọng.

Việc sử dụng không phù hợp có thể gây khó hiểu, thiếu nghiêm túc hoặc làm giảm tính chuẩn mực của ngôn ngữ.

6. Phân biệt với một số loại từ ngữ khác

– Khác với từ ngữ địa phương:

  • Từ địa phương được dùng theo vùng miền (Bắc, Trung, Nam…), còn biệt ngữ xã hội được dùng theo nhóm xã hội.

– Khác với thuật ngữ chuyên ngành:

  • Thuật ngữ chuyên ngành mang tính chính xác, khoa học, dùng trong lĩnh vực chuyên môn (y học, luật, kỹ thuật…), còn biệt ngữ xã hội mang tính quy ước, không chính thống và thường có sắc thái khẩu ngữ.

* Tóm lại, biệt ngữ xã hội là một hiện tượng ngôn ngữ phản ánh sinh động đời sống xã hội. Tuy nhiên, người sử dụng cần lựa chọn hoàn cảnh giao tiếp phù hợp để đảm bảo tính chuẩn mực và hiệu quả biểu đạt.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang