Đề số 12. Chủ đề tiếng Việt. Đọc hiểu bài thơ Tiếng Việt (Nguyễn Phan Hách)

I. ĐỌC HIỂU (4 điểm)

Đọc đoạn trích sau:

(1) Tiếng Việt long lanh màu nắng rót
Giọng đàn bầu vời vợi mênh mang
Tiếng người yêu gọi người yêu dấu
Âm lao xao lá rụng thu vàng

(2) Tiếng Việt xa xăm ngàn năm vang vọng
Thưở bánh dầy tròn, bánh chưng vuông
Tiếng khánh đá, trống đồng, sáo trúc
Tiếng chuông chùa khuya khoắt nhịp buông

(3) Mỗi tiếng Việt như từng lá biếc
Cả đại ngàn ngôn ngữ xanh tươi
Mỗi âm Việt như từng gợn sóng
Biển ca lên khúc nhạc muôn đời

(Trích Tiếng Việt, in trong Những trang văn hay giúp học sinh tham khảo, Nguyễn Phan Hách, NXB Dân trí, 2016, tr.314-315)

Thực hiện các yêu cầu:

Câu 1. Xác định đề tài của văn bản.

Câu 2. Chỉ ra các từ láy được tác giả sử dụng để gợi tả vẻ đẹp của tiếng Việt trong khổ thơ (1) của văn bản. Nêu tác dụng của những từ láy đó.

Câu 3. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ so sánh trong hai dòng thơ:

“Mỗi tiếng Việt như từng lá biếc
Cả đại ngàn ngôn ngữ xanh tươi”

Câu 4. Nhận xét tình cảm của nhân vật trữ tình dành cho tiếng Việt được thể hiện trong văn bản.

Câu 5. Sau khi đọc bài thơ, theo em, học sinh cần làm gì để bảo vệ vẻ đẹp và sự trong sáng của tiếng Việt? (trình bày 4-6 dòng).

II. VIẾT (6 điểm)

Câu 1 (2.0 điểm)

Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích vẻ đẹp của tiếng Việt trong khổ (1) và khổ (2) của đoạn trích ở phần đọc hiểu.

Câu 2 (4.0 điểm)

Cuộc sống hiện đại cùng với sự phát triển mạnh mẽ của mạng xã hội đang khiến không ít học sinh thiếu sự kết nối với gia đình. Em hãy viết bài văn nghị luận (khoảng 500 chữ) đề xuất những giải pháp để khắc phục tình trạng trên.

* ĐÁP ÁN THAM KHẢO:

I. ĐỌC HIỂU

Câu 1:

– Đề tài: vẻ đẹp và giá trị thiêng liêng của tiếng Việt.

Câu 2: 

– Những từ láy được tác giả sử dụng để gợi tả vẻ đẹp của tiếng Việt trong khổ thơ (1):long lanh”, “vời vợi”, “mênh mang”, “lao xao”.

– Tác dụng: Những từ láy này góp phần gợi lên vẻ đẹp trong trẻo, giàu nhạc điệu và cảm xúc của tiếng Việt, làm cho âm thanh của tiếng Việt hiện lên vừa lung linh, sâu lắng, vừa gần gũi với thiên nhiên và đời sống con người.

Câu 3. 

– Trong hai dòng thơ, tác giả sử dụng biện pháp tu từ so sánh: so sánh “mỗi tiếng Việt” với từng “lá biếc”, và từ đó gợi lên hình ảnh “đại ngàn ngôn ngữ xanh tươi”.

– Tác dụng:

  • Nhấn mạnh, làm nổi bật vẻ đẹp trong trẻo, tươi mới và giàu sức sống của tiếng Việt.
  • Gợi hình dung rằng mỗi từ, mỗi âm của tiếng Việt giống như một chiếc lá, góp phần tạo nên một khu rừng ngôn ngữ rộng lớn, phong phú và tràn đầy sức sống.
  • Qua đó thể hiện niềm tự hào, tình yêu và sự trân trọng của tác giả đối với tiếng Việt.
  • Đồng thời làm cho cách diễn đạt giàu hình ảnh, gợi cảm và tăng sức biểu đạt cho câu thơ.

Câu 4.

– Tình cảm của nhân vật trữ tình dành cho tiếng Việt được thể hiện trong văn bản là niềm yêu mến, trân trọngtự hào sâu sắc.

– Qua những hình ảnh giàu cảm xúc và giàu tính gợi tả, nhân vật trữ tình cảm nhận tiếng Việt không chỉ đẹp, giàu nhạc điệu mà còn mang trong mình chiều sâu lịch sử và văn hóa của dân tộc. Tiếng Việt được nhìn nhận như một nguồn sống dồi dào, phong phú và bền bỉ qua thời gian, góp phần làm nên bản sắc của con người Việt Nam.

– Qua đó, tác giả bày tỏ tình yêu tha thiết, sự nâng niu và ý thức trân trọng, giữ gìn tiếng Việt.

Câu 5. HS trình bày

Gợi ý:

Sau khi đọc bài thơ, em nhận thấy học sinh cần có ý thức giữ gìn và bảo vệ sự trong sáng của tiếng Việt. Trước hết, chúng ta cần sử dụng tiếng Việt đúng chính tả, đúng ngữ pháp trong nói và viết. Bên cạnh đó, học sinh nên hạn chế lạm dụng từ ngữ lai căng, ngôn ngữ mạng thiếu chuẩn mực khi giao tiếp. Đồng thời, cần tích cực đọc sách, học hỏi những cách diễn đạt hay, giàu cảm xúc để làm giàu vốn tiếng Việt của mình. Có làm được như vậy, mỗi học sinh sẽ góp phần giữ gìn và phát huy vẻ đẹp của tiếng Việt.

II. VIẾT

Câu 1. Gợi ý làm bài (phân tích hai khổ thơ đầu bài Tiếng Việt):

1. Giới thiệu khái quát:

  • Nêu tên tác giả, tác phẩm.
  • Khẳng định: hai khổ thơ đầu đã khắc họa vẻ đẹp của tiếng Việt bằng những hình ảnh giàu cảm xúc.

2. Phân tích, đánh giá

– Phân tích khổ thơ (1): Vẻ đẹp của tiếng Việt trong đời sống hiện tại

  • Tiếng Việt gắn với những âm thanh quen thuộc: giọng đàn bầu, tiếng người yêu gọi, âm lá rụng thu vàng.
    Sử dụng từ láy: long lanh, vời vợi, mênh mang, lao xao → gợi âm thanh êm dịu, trong trẻo.
  • Ý nghĩa: tiếng Việt hiện lên giàu nhạc điệu, giàu cảm xúc, gần gũi với con người và thiên nhiên.

– Phân tích khổ thơ (2): Chiều sâu lịch sử và văn hóa của tiếng Việt

  • Tiếng Việt được cảm nhận như dòng chảy ngàn năm của dân tộc.
  • Hình ảnh liệt kê các biểu tượng văn hóa: bánh dầy, bánh chưng, khánh đá, trống đồng, sáo trúc, chuông chùa.
  • Ý nghĩa: tiếng Việt gắn bó với truyền thống, lịch sử và bản sắc văn hóa dân tộc.

– Phân tích đánh giá đặc sắc nghệ thuật:

  • Hình ảnh giàu sức gợi.
  • Sử dụng từ láy, phép liệt kê, giọng điệu trữ tình tha thiết.
  • Làm nổi bật vẻ đẹp phong phú và sức sống bền bỉ của tiếng Việt.

– Kết luận – liên hệ:

  • Tác giả bộc lộ niềm tự hào và tình yêu sâu sắc đối với tiếng Việt.
  • Học sinh cần trân trọng, giữ gìn và phát huy sự trong sáng của tiếng Việt trong đời sống.

* Đoạn văn:

Trong đoạn trích bài thơ Tiếng Việt của Nguyễn Phan Hách, vẻ đẹp của tiếng Việt được khắc họa sinh động qua hai khổ thơ đầu bằng những hình ảnh giàu sức gợi và cảm xúc. Ở khổ thơ (1), tiếng Việt hiện lên với vẻ đẹp trong trẻo, giàu nhạc điệu và gần gũi với đời sống con người. Tác giả cảm nhận tiếng Việt qua những âm thanh quen thuộc như “giọng đàn bầu”, “tiếng người yêu gọi người yêu dấu” hay “âm lao xao lá rụng thu vàng”. Những từ láy như “long lanh”, “vời vợi”, “mênh mang”, “lao xao” góp phần gợi nên một thế giới âm thanh trong trẻo, êm dịu và giàu cảm xúc. Qua đó, tiếng Việt không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn là một bản nhạc dịu dàng của cuộc sống, chứa đựng tình cảm con người và hơi thở của thiên nhiên. Nếu khổ thơ thứ nhất làm nổi bật vẻ đẹp giàu nhạc tính và cảm xúc của tiếng Việt trong hiện tại, thì khổ thơ (2) lại mở ra chiều sâu lịch sử và văn hóa của ngôn ngữ dân tộc. Tiếng Việt được cảm nhận như một dòng chảy “xa xăm ngàn năm vang vọng”, gắn liền với những biểu tượng văn hóa lâu đời như “bánh dầy tròn, bánh chưng vuông”, “khánh đá, trống đồng, sáo trúc”, “chuông chùa khuya khoắt”. Những hình ảnh ấy không chỉ gợi nhắc truyền thống văn hóa dân tộc mà còn cho thấy tiếng Việt đã đồng hành cùng lịch sử dân tộc từ thuở xa xưa. Nhờ đó, tiếng Việt hiện lên vừa thiêng liêng, vừa bền bỉ, mang trong mình ký ức và bản sắc của cả một dân tộc. Để nhấn mạnh vẻ đẹp của tiếng Việt, tác giả sử dụng nhiều hình ảnh giàu tính biểu cảm, từ láy gợi âm thanh và phép liệt kê các biểu tượng văn hóa quen thuộc của dân tộc, kết hợp với giọng điệu trữ tình, tha thiết, qua đó làm nổi bật vẻ đẹp phong phú, sức sống bền bỉ, chiều sâu lịch sử và bản sắc dân tộc của tiếng Việt. Qua hai khổ thơ, tác giả đã bộc lộ niềm tự hào và tình yêu sâu sắc đối với vẻ đẹp của tiếng Việt. Điều đó cũng nhắc nhở mỗi chúng ta, đặc biệt là học sinh, cần ý thức trân trọng và giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt.

Câu 2.

* Dàn bài gợi ý:

I. Mở bài:

– Giới thiệu vấn đề: Trong cuộc sống hiện đại, sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ và mạng xã hội mang lại nhiều tiện ích nhưng cũng khiến không ít học sinh dần xa cách, thiếu sự kết nối với gia đình.

– Dẫn vào yêu cầu nghị luận: Cần có những giải pháp thiết thực để khắc phục tình trạng này và xây dựng mối quan hệ gia đình gắn bó hơn.

II. Thân bài:

1. Giải thích vấn đề:

– Kết nối gia đình: sự quan tâm, chia sẻ, trò chuyện và gắn bó tình cảm giữa các thành viên.

– Thiếu kết nối: ít trò chuyện, ít chia sẻ cảm xúc, dành quá nhiều thời gian cho điện thoại, mạng xã hội.

2. Phân tích vấn đề:

a. Thực trạng

– Nhiều học sinh dành phần lớn thời gian cho điện thoại, trò chơi, mạng xã hội.

– Bữa cơm gia đình ít trò chuyện, mỗi người tập trung vào thiết bị riêng.

– Học sinh ít tâm sự với cha mẹ, khoảng cách thế hệ ngày càng lớn.

b. Nguyên nhân

– Sự hấp dẫn của mạng xã hội và thiết bị công nghệ.

– Nhịp sống bận rộn của cha mẹ, ít thời gian quan tâm con cái.

– Một số học sinh thiếu kỹ năng giao tiếp, ngại chia sẻ với gia đình.

c. Hậu quả:

– Học sinh thiếu điểm tựa tinh thần, dễ cảm thấy cô đơn, khép kín.

– Tình cảm gia đình trở nên lạnh nhạt, khoảng cách giữa các thành viên ngày càng lớn.

– Học sinh ít chia sẻ khó khăn, dễ bị áp lực tâm lí.

– Dễ bị ảnh hưởng tiêu cực từ mạng xã hội hoặc môi trường bên ngoài.

– Ảnh hưởng đến sự hình thành nhân cách và lối sống của học sinh.

– Lâu dài có thể làm suy giảm những giá trị tốt đẹp của gia đình.

3. Giải pháp

– Đối với học sinh:

  • Hạn chế thời gian sử dụng mạng xã hội, sử dụng công nghệ hợp lí, tập trung thực hiện nhiệm vụ học tập.
  • Chủ động trò chuyện, chia sẻ với cha mẹ về học tập và cuộc sống.
  • Tham gia các hoạt động chung như ăn cơm, làm việc nhà, sinh hoạt gia đình.

– Đối với gia đình:

  • Cha mẹ dành thời gian quan tâm, lắng nghe và thấu hiểu con cái.
  • Duy trì bữa cơm gia đình, tạo không gian trò chuyện ấm áp.
  • Tổ chức những hoạt động chung để tăng sự gắn bó giữa các thành viên.

– Đối với nhà trường và xã hội:

  • Giáo dục học sinh về giá trị của gia đình qua các hoạt động học tập, trải nghiệm.
  • Tuyên truyền, định hướng sử dụng mạng xã hội một cách lành mạnh, hợp lí.

4. Ý nghĩa của việc tăng cường kết nối gia đình

  • Giúp học sinh phát triển nhân cách, cảm xúc và lối sống tích cực.
  • Gia đình trở thành chỗ dựa tinh thần vững chắc cho mỗi người.

III. Kết bài

– Khẳng định: Gia đình luôn là nơi yêu thương và nâng đỡ mỗi con người.

– Liên hệ bản thân: Mỗi học sinh cần ý thức trân trọng, giữ gìn và vun đắp tình cảm gia đình bằng những hành động cụ thể hằng ngày.

– Khẳng dịnh niềm tin vào hành động tích cực: Tôi tin rằng nếu mỗi học sinh biết quan tâm, chia sẻ và dành thời gian cho gia đình nhiều hơn, đồng thời cha mẹ cũng lắng nghe và thấu hiểu con cái, thì mối quan hệ gia đình sẽ ngày càng gắn bó, ấm áp; từ đó góp phần xây dựng một mái ấm hạnh phúc và một xã hội giàu tình yêu thương.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang