* Dàn bài chi tiết:
I. MỞ BÀI:
– Giới thiệu tác phẩm, tác giả: Bài thơ Những dòng sông là sáng tác tiêu biểu của nhà thơ Bế Kiến Quốc.
– Khái quát nội dung và nghệ thuật đoạn thơ: Với giọng thơ lúc thiết tha, trìu mến, lúc trầm lắng, suy tư, đoạn thơ ca ngợi những dòng sông quê hương gắn bó mật thiết với đời sống, lịch sử và tâm hồn con người Việt Nam; qua đó thể hiện sâu sắc niềm tự hào, lòng trân trọng và biết ơn cội nguồn quê hương, đất nước của tác giả.
II. THÂN BÀI:
1. Phân tích ý nghĩa nội dung, chủ đề:
a. Dòng sông là cội nguồn hình thành phẩm chất con người Việt Nam
– Mở đầu là câu hỏi tu từ: “Sinh ra ở đâu, mà ai cũng anh hùng?”
– Lời khẳng định: “Sinh bên một dòng sông…”
→ Ý nghĩa: Dòng sông là biểu tượng của quê hương, nơi nuôi dưỡng phẩm chất anh hùng, bản lĩnh dân tộc.
b. Những dòng sông trải dài khắp đất nước là biểu tượng của Việt Nam thống nhất
– Biện pháp liệt kê: Sông Đà, sông Mã, sông Hồng, sông Trà, sông Hương, sông Cửu Long.
– Không gian địa lí rộng lớn: Trải dài từ Bắc – Trung – Nam.
→ Ý nghĩa: Khẳng định quê hương Việt Nam giàu đẹp, thống nhất, mỗi con người đều gắn bó với một dòng sông.
c. Dòng sông gắn với ký ức tuổi thơ êm đềm, trong trẻo
– Hình ảnh tuổi thơ: “Khi ta bé dòng sông nào cũng rộng”. “Chiếc thuyền giấy gửi tuổi thơ theo sóng”.
– Hình ảnh dân gian: “Một cánh cò vỗ lả xuống lòng ta”.
→ Ý nghĩa: Dòng sông là miền ký ức đẹp, nuôi dưỡng tâm hồn, cảm xúc con người từ thuở ấu thơ.
d. Dòng sông là chứng nhân của lịch sử và truyền thống dân tộc
– Hình ảnh phù sa và lao động: “Từ nguồn nào, sông cũng nặng phù sa”. “Đời ông cha từng cuốc đất, dựng nhà”.
– Gợi nhắc đến lịch sử: “Trần Quốc Toản từng qua”.
→ Ý nghĩa: Dòng sông gắn với truyền thống lao động, đấu tranh anh dũng của cha ông. Nhắc nhở thế hệ hôm nay trân trọng lịch sử, biết ơn cội nguồn.
e. Dòng sông đồng hành cùng con người trong lao động và cuộc sống
– Nhân hóa: “Những dòng sông ngàn năm ôm cánh đồng”.
– Quan hệ gắn bó: Con người và dòng sông cùng “cấy cày chung”.
– Thành quả: “Xanh sắc lúa xoá bờ gầy đói khổ”.
→ Ý nghĩa: Dòng sông góp phần nuôi sống con người, mang lại ấm no, hạnh phúc.
g. Dòng sông là biểu tượng của giá trị nhân văn và vẻ đẹp tâm hồn
– Hình ảnh ẩn dụ: “Trên dòng sông là một tấm gương trong”.
→ Ý nghĩa: Dòng sông như tấm gương phản chiếu tâm hồn, đạo lý sống của con người. Gợi nhắc lối sống trong sáng, thủy chung, nhân hậu.
2. Đặc sắc nghệ thuật của đoạn thơ
– Thể thơ tự do: Nhịp điệu linh hoạt, phóng khoáng, giàu cảm xúc.
– Biện pháp tu từ: Câu hỏi tu từ, liệt kê, nhân hóa, ẩn dụ.
– Ngôn ngữ: Giản dị, gần gũi, giàu sức gợi.
– Giọng điệu: Tự hào, tha thiết, lắng sâu.
III. KẾT BÀI:
– Khẳng định lại giá trị nội dung và nghệ thuật của đoạn thơ: Với thể thơ tự do giàu nhịp điệu, giọng điệu tha thiết, sâu lắng, hình ảnh giàu sức gợi, đoạn thơ ngợi ca hình ảnh dòng sông quê hương – biểu tượng gần gũi, thiêng liêng gắn bó mật thiết với đời sống, lịch sử và tâm hồn con người Việt Nam. Qua đó, thể hiện sâu sắc tình cảm yêu mến, trân trọng và niềm tự hào của nhà thơ đối với quê hương, đất nước.
– Nêu ý nghĩa đối với người đọc: Khơi dậy tình yêu, niềm tự hào về quê hương – đất nước. Nhắc nhở ý thức giữ gìn truyền thống, trân trọng cội nguồn và sống có trách nhiệm với quê hương hôm nay.
* Bài văn tham khảo:
- Mở bài:
Đoạn thơ “Những dòng sông” của Bế Kiến Quốc là một khúc ca giàu cảm xúc về quê hương, nơi những dòng sông hiện lên không chỉ như một yếu tố tự nhiên mà còn là cội nguồn nuôi dưỡng lịch sử, văn hóa và tâm hồn con người Việt Nam. Bằng giọng thơ tự do, phóng khoáng mà lắng sâu, tác giả đã khắc họa mối quan hệ gắn bó bền chặt giữa con người với dòng sông – biểu tượng thiêng liêng của quê hương, đất nước.
- Thân bài:
Mở đầu đoạn thơ là một câu hỏi tu từ giàu sức gợi: “Sinh ra ở đâu, mà ai cũng anh hùng?” Câu hỏi ấy không chỉ gợi suy ngẫm mà còn hàm chứa niềm tự hào sâu sắc về con người Việt Nam. Lời đáp tiếp theo “Sinh bên một dòng sông…” đã nâng dòng sông lên thành biểu tượng của cội nguồn, nơi hun đúc nên phẩm chất anh hùng của dân tộc. Dòng sông vì thế không còn đơn thuần là cảnh vật mà trở thành không gian văn hóa – lịch sử gắn liền với số phận con người.
Tác giả tiếp tục sử dụng biện pháp liệt kê để nhắc đến hàng loạt dòng sông tiêu biểu của đất nước: sông Đà, sông Mã, sông Hồng, sông Trà, sông Hương, sông Cửu Long. Những cái tên quen thuộc trải dài khắp ba miền đã khắc họa hình ảnh một Việt Nam thống nhất, giàu đẹp, nơi đâu cũng có dòng sông chảy qua, nuôi dưỡng con người và làng xóm. Dù “rộng xa một tầm cò vỗ cánh” hay chỉ “xinh xinh vài sải chèo quẫy mạnh”, mỗi dòng sông đều mang vẻ đẹp riêng và đều trở thành điểm tựa thân thương của đời người. Qua đó, tác giả khẳng định: mỗi con người Việt Nam đều gắn bó với ít nhất một dòng sông – gắn bó từ không gian sống đến chiều sâu tâm hồn.
Hình ảnh dòng sông trong đoạn thơ còn gắn liền với ký ức tuổi thơ êm đềm và trong trẻo. “Khi ta bé dòng sông nào cũng rộng / Chiếc thuyền giấy gửi tuổi thơ theo sóng” là những câu thơ giàu tính hoài niệm. Dòng sông trong mắt trẻ thơ luôn rộng lớn, bao dung, chở theo những ước mơ non nớt, hồn nhiên. Hình ảnh “một cánh cò vỗ lả xuống lòng ta” vừa mang nét đẹp dân gian vừa gợi cảm giác bình yên, thân thuộc, cho thấy dòng sông đã in sâu vào tiềm thức, trở thành một phần không thể thiếu của đời sống tinh thần con người.
Không chỉ gắn với tuổi thơ, dòng sông còn là chứng nhân của lịch sử và truyền thống dân tộc. Hình ảnh “Từ nguồn nào, sông cũng nặng phù sa / Đời ông cha từng cuốc đất, dựng nhà” khẳng định vai trò bồi đắp, nuôi dưỡng của dòng sông đối với đời sống lao động qua nhiều thế hệ. Dòng sông mang phù sa, còn con người mang mồ hôi, công sức để dựng xây quê hương. Việc nhắc đến “Trần Quốc Toản từng qua” không chỉ gợi nhớ lịch sử hào hùng mà còn cho thấy dòng sông là nơi lưu giữ ký ức dân tộc, nơi hun đúc tinh thần yêu nước, ý chí quật cường của cha ông.
Ở những câu thơ sau, dòng sông hiện lên như người bạn tri kỉ của con người trong hành trình vào đời: “Những dòng sông ngàn năm ôm cánh đồng / Khi ta vào đời, Đời đã cấy cày chung”. Dòng sông được nhân hóa, “ôm” lấy cánh đồng, đồng hành cùng con người trong lao động sản xuất. Hình ảnh “xanh sắc lúa xoá bờ gầy đói khổ” cho thấy dòng sông góp phần làm nên sự sống, xóa đi nghèo khó, đem lại no ấm. Đặc biệt, hình ảnh ẩn dụ “Trên dòng sông là một tấm gương trong” đã nâng dòng sông lên thành biểu tượng của sự trong sáng, của giá trị nhân văn và đạo lý sống, nơi con người soi chiếu lại chính mình.
- Kết bài:
Có thể nói, bằng ngôn ngữ thơ giản dị mà giàu sức gợi, giọng điệu tự hào xen lắng sâu, Bế Kiến Quốc đã xây dựng hình tượng dòng sông vừa gần gũi vừa thiêng liêng. Đoạn thơ không chỉ ca ngợi vẻ đẹp và vai trò của những dòng sông quê hương mà còn gửi gắm thông điệp sâu sắc: hãy biết trân trọng cội nguồn, gìn giữ truyền thống và sống xứng đáng với lịch sử, văn hóa mà quê hương đã bồi đắp cho mỗi con người Việt Nam.











